Tertracyclin
Ðiều trị các nhiễm khuẩn do Chlamydia, Rickettsia, lậu cầu, xoắn khuẩn, tả, nhất là các nhiễm khuẩn đường hô hấp, sinh dục, tiết niệu, mắt, tiêu hoá và mụn trứng cá.
Thành phần Tertracyclin
| Hoạt chất | Hàm lượng / Nồng độ |
|---|---|
| Tetracycline | 500mg |
Công dụng Tertracyclin
Ðiều trị các nhiễm khuẩn do Chlamydia, Rickettsia, lậu cầu, xoắn khuẩn, tả, nhất là các nhiễm khuẩn đường hô hấp, sinh dục, tiết niệu, mắt, tiêu hoá và mụn trứng cá.
Cách dùng Tertracyclin
Uống 1 giờ trước hoặc 2 giờ sau khi ăn: - Người lớn: 250 - 500 mg/lần x 4 lần/ngày. Trẻ > 8 tuổi: 25 - 50 mg/kg/ngày, chia 4 lần. - Mụn trứng cá dùng thời gian dài với liều giảm dần từ 750 mg - 1 g/ngày đến 250 mg/ngày.
Tác dụng phụ Tertracyclin
Sốt, ban đỏ , rối loạn chức năng thận, suy thận, nhạy cảm với ánh sáng.
Lưu ý & Thận trọng Tertracyclin
Chống chỉ định
Quá mẫn với tetracyclin. Phụ nữ có thai hoặc cho con bú. Trẻ em < 8 tuổi. Bệnh gan hoặc thận nặng.
Tương tác thuốc
Tránh dùng đồng thời với muối Ca, Fe, Al, sữa.
Nguồn dữ liệu: thuocbietduoc