Tinfozol
Số đăng ký / SKUVD-27865-17
Nhà sản xuấtCông ty CPDP Gia Nguyễn
Dạng bào chếKem bôi da
Quy cáchHộp 1 tuýp 10g
* Clotrimazole

Thành phần Tinfozol
| Hoạt chất | Hàm lượng / Nồng độ |
|---|---|
| Clotrimazole | 100mg |
| Gentamicin | 10.000IU |
| Betamethasone | 6,4mg |
Công dụng Tinfozol
- Clotrimazole
- Clotrimazole là hoạt chất kháng nấm thuộc nhóm imidazole tổng hợp, thường được dùng tại chỗ để điều trị các bệnh nhiễm nấm ngoài da và nhiễm nấm âm đạo. Hoạt chất này cho hiệu quả mạnh trên nhiều chủng nấm như Candida, Trichophyton, Microsporum và Malassezia furfur. Bên cạnh khả năng kháng nấm, Clotrimazole còn có tác dụng ức chế một số vi khuẩn Gram dương và ở nồng độ cao có thể ảnh hưởng đến Trichomonas.
- Gentamicin
- Gentamicin là kháng sinh thuộc nhóm Aminoglycoside, được sử dụng phổ biến trong điều trị các bệnh nhiễm khuẩn. Hoạt chất này có khả năng tiêu diệt mạnh vi khuẩn Gram âm hiếu khí, nhờ đó thường được lựa chọn trong nhiều trường hợp nhiễm trùng thông thường. Do hấp thu kém qua đường tiêu hóa, Gentamicin chủ yếu được dùng dưới dạng tiêm, thuốc nhỏ mắt hoặc chế phẩm bôi ngoài da.
- Phần lớn các vi khuẩn như Escherichia coli, Klebsiella pneumoniae, Enterobacter, Serratia hay Pseudomonas aeruginosa vẫn nhạy cảm với Gentamicin dù đã ghi nhận một số trường hợp kháng thuốc. Ngoài ra, một số chủng tụ cầu cũng có đáp ứng tốt với hoạt chất này trong điều kiện lâm sàng.
- Cơ chế hoạt động của Gentamicin liên quan đến việc gắn vào tiểu đơn vị ribosome 30S của vi khuẩn, từ đó làm gián đoạn quá trình tổng hợp protein. Sự rối loạn này khiến vi khuẩn tạo ra các protein bất thường, làm suy giảm chức năng sống và cuối cùng dẫn đến tiêu diệt tế bào vi khuẩn.
- Betamethasone dipropionate
- Betamethasone dipropionate là corticosteroid có tác dụng chống viêm và chống dị ứng mạnh, thường được sử dụng trong điều trị các bệnh lý như viêm da, chàm, vảy nến hoặc hen phế quản. Hoạt chất này giúp giảm nhanh các biểu hiện sưng đỏ, ngứa rát và kích ứng trên da.
- Khi đi vào cơ thể, Betamethasone tác động lên quá trình biểu hiện gen thông qua liên kết với DNA, từ đó ức chế các chất trung gian gây viêm và hỗ trợ kiểm soát phản ứng miễn dịch quá mức. Nhờ cơ chế này, thuốc góp phần cải thiện đáng kể các triệu chứng viêm nhiễm và dị ứng trên da.
Thông tin chi tiết về Tinfozol - Thuốc điều trị các bệnh nhiễm trùng ngoài da
Cách dùng Tinfozol
- Cách dùng:
- Tinfozol bôi lên da.
- Nên bôi Tinfozol vào sáng và tối.
- Các bước bôi Tinfozol:
- Vệ sinh vùng da nhiễm khuẩn sạch sẽ.
- Rửa sạch tay.
- Lấy kem Tinfozol bôi lên da.
- Massage nhẹ nhàng.
- Liều dùng:
- 2 lần/ngày.
Tác dụng phụ Tinfozol
- Kích ứng da.
- Viêm da dị ứng.
- Ngứa, rát, bỏng da.
- Vùng da bôi thuốc đau rát.
- Da nổi mề đay.
Bảo quản Tinfozol
Nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh sáng trực tiếp từ mặt trời.
Lưu ý & Thận trọng Tinfozol
Chống chỉ định
- Nhiễm nấm toàn thân.
- Mẫn cảm với thuốc.
- Trẻ <3 tuổi không đưa Tinfozol vào miệng.
- Vùng da trầy xước, tổn thương.
- Người mắc:
- Giang mai.
- Lao da.
- Zona.
- Herpes simplex.
Thận trọng khi sử dụng
- Cần dừng sử dụng Tinfozol ngay nếu xuất hiện dấu hiệu dị ứng hoặc kích ứng bất thường trên da.
- Tránh để thuốc tiếp xúc trực tiếp với vùng mắt và niêm mạc nhạy cảm.
- Không thoa Tinfozol lên khu vực da đang có vết thương hở hoặc chảy máu.
- Trong quá trình dùng thuốc, nên hạn chế tiếp xúc với môi trường dễ gây nhiễm khuẩn hay viêm da.
- Sử dụng thuốc đúng tần suất và liều lượng được hướng dẫn để đảm bảo hiệu quả điều trị.
- Tuyệt đối không dùng Tinfozol khi thuốc đã hết hạn sử dụng.
- Không tiếp tục sử dụng nếu kem có dấu hiệu biến chất như tách nước, đổi màu hoặc xuất hiện nấm mốc.
Tương tác thuốc
- Hiệu quả của Gentamycin có khả năng suy giảm nếu sử dụng đồng thời với một số thuốc khác như Heparin – thuốc chống đông máu, các hoạt chất điều trị ung thư gồm Actinomycin và Doxorubicin, hoặc nhóm kháng sinh như Sulfafurazol, Cloramphenicol và Clindamycin. Vì vậy, người dùng cần thông báo cho bác sĩ về tất cả thuốc đang sử dụng để hạn chế nguy cơ tương tác bất lợi.
Nguồn dữ liệu: thuocbietduoc

