Tophem

Số đăng ký / SKUVD-1574-06
Nhà sản xuấtCông ty TNHH sản xuất Thương mại Dược phẩm Ðông Nam
Dạng bào chếViên nang mềm
Quy cáchHộp 10 vỉ x 10 viên, chai 100 viên, 500 viên nang mềm

\- Điều trị và dự phòng các loại thiếu máu do thiếu sắt, cần bổ sung sắt. - Các trường hợp tăng nhu cầu tạo máu: phụ nữ mang thai, cho con bú, thiếu dinh dưỡng, sau khi mổ, giai đoạn hồi phục sau bệnh nặng. **Tác dụng** Sắt là khoáng chất thiết yếu của cơ thể, cần thiết cho sự tạo Hemoglobin và quá trình oxid hóa tại các mô Acid folic là một loại vitamin nhóm B (vitamin B9); cần thiết cho sự tổng hợp nucleoprotein và duy trì hình dạng bình thường của hồng cầu

Hình ảnh Tophem

Thành phần Tophem

Hoạt chấtHàm lượng / Nồng độ
Sắtnull
Cyanocobalaminnull
Folic acidnull

Công dụng Tophem

- Điều trị và dự phòng các loại thiếu máu do thiếu sắt, cần bổ sung sắt. - Các trường hợp tăng nhu cầu tạo máu: phụ nữ mang thai, cho con bú, thiếu dinh dưỡng, sau khi mổ, giai đoạn hồi phục sau bệnh nặng. Tác dụng Sắt là khoáng chất thiết yếu của cơ thể, cần thiết cho sự tạo Hemoglobin và quá trình oxid hóa tại các mô Acid folic là một loại vitamin nhóm B (vitamin B9); cần thiết cho sự tổng hợp nucleoprotein và duy trì hình dạng bình thường của hồng cầu

Thông tin chi tiết về Tophem - Giúp bổ sung sắt, acid folic và vitamin B12

Cách dùng Tophem

Liều dùng theo chỉ định của bác sĩ hoặc dùng liều trung bình cho người lớn là: - Dự phòng: 1 viên/ngày. - Điều trị: theo hướng dẫn của bác sĩ;

Tác dụng phụ Tophem

- Đôi khi có rối loạn tiêu hóa: buồn nôn, đau bụng trên, táo bón hoặc tiêu chảy. - Phân có thể đen do thuốc.

Bảo quản Tophem

Để nơi khô, mát, tránh ánh sáng.

Lưu ý & Thận trọng Tophem

Chống chỉ định

- Tiền sử mẫn cảm với các thành phần của thuốc. - Bệnh gan nhiễm sắt. - Thiếu máu huyết tán. - Bệnh đa hồng cầu.

Nguồn dữ liệu: thuocbietduoc

(*) Thông tin trên chỉ mang tính chất tham khảo. Vui lòng luôn tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc chuyên gia y tế để được tư vấn chính xác cho tình trạng sức khỏe cụ thể của bạn.