Travilan DR. PD. Inj 1g/vial (IV);

Số đăng ký / SKUVN-5103-10
Nhà sản xuấtCông ty cổ phần Y Dược phẩm Vimedimex
Dạng bào chếBột pha tiêm
Quy cáchHộp 1 lọ bột + 1ống nước cất pha tiêm 10ml; Hộp 10 lọ bột + 10 ống nước cất pha tiêm 10ml

Travilan DR. PD. Inj 1g/vial (IV);, dạng Bột pha tiêm, quy cách Hộp 1 lọ bột + 1ống nước cất pha tiêm 10ml; Hộp 10 lọ bột + 10 ống nước cất pha tiêm 10ml

Chưa có hình ảnh

Thành phần Travilan DR. PD. Inj 1g/vial (IV);

Hoạt chấtHàm lượng / Nồng độ
CeftriaxoneCeftriaxon 1g/lọ

Công dụng Travilan DR. PD. Inj 1g/vial (IV);

Người lớn & trẻ > 12 tuổi: 1-2g x 1 lần/ngày, trường hợp nặng có thể tăng đến 4g/lần/ngày. Trẻ < 12 tuổi: 20-80mg/kg x 1 lần/ngày. Viêm màng não có thể đến 100mg/kg/ngày, nhưng không quá 4g. Tiêm IV chậm (hoà 1g với 10mL nước cất) hay truyền IV (hoà 2g trong 40mL dung dịch không chứa Ca như NaCl 0.9% hay Dextrose 5%).

Cách dùng Travilan DR. PD. Inj 1g/vial (IV);

Người lớn & trẻ > 12 tuổi: 1-2g x 1 lần/ngày, trường hợp nặng có thể tăng đến 4g/lần/ngày. Trẻ < 12 tuổi: 20-80mg/kg x 1 lần/ngày. Viêm màng não có thể đến 100mg/kg/ngày, nhưng không quá 4g. Tiêm IV chậm (hoà 1g với 10mL nước cất) hay truyền IV (hoà 2g trong 40mL dung dịch không chứa Ca như NaCl 0.9% hay Dextrose 5%).

Tác dụng phụ Travilan DR. PD. Inj 1g/vial (IV);

Tiêu chảy, buồn nôn, nôn, phản ứng da, rối loạn huyết học, viêm tại nơi tiêm.

Nguồn dữ liệu: thuocbietduoc

(*) Thông tin trên chỉ mang tính chất tham khảo. Vui lòng luôn tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc chuyên gia y tế để được tư vấn chính xác cho tình trạng sức khỏe cụ thể của bạn.