Uniferon B9 B12
\- Điều trị và dự phòng các loại thiếu máu do thiếu sắt, cần bổ sung sắt. - Các trường hợp tăng nhu cầu tạo máu: phụ nữ mang thai, cho con bú, thiếu dinh dưỡng, sau khi mổ, giai đoạn hồi phục sau bệnh nặng. **Tác dụng** Sắt là khoáng chất thiết yếu của cơ thể, cần thiết cho sự tạo Hemoglobin và quá trình oxid hóa tại các mô Acid folic là một loại vitamin nhóm B (vitamin B9); cần thiết cho sự tổng hợp nucleoprotein và duy trì hình dạng bình thường của hồng cầu

Thành phần Uniferon B9 B12
| Hoạt chất | Hàm lượng / Nồng độ |
|---|---|
| Sắt | - |
| Cyanocobalamin | - |
| Folic acid | - |
Công dụng Uniferon B9 B12
- Điều trị và dự phòng các loại thiếu máu do thiếu sắt, cần bổ sung sắt. - Các trường hợp tăng nhu cầu tạo máu: phụ nữ mang thai, cho con bú, thiếu dinh dưỡng, sau khi mổ, giai đoạn hồi phục sau bệnh nặng. Tác dụng Sắt là khoáng chất thiết yếu của cơ thể, cần thiết cho sự tạo Hemoglobin và quá trình oxid hóa tại các mô Acid folic là một loại vitamin nhóm B (vitamin B9); cần thiết cho sự tổng hợp nucleoprotein và duy trì hình dạng bình thường của hồng cầu
Cách dùng Uniferon B9 B12
Liều dùng theo chỉ định của bác sĩ hoặc dùng liều trung bình cho người lớn là: - Dự phòng: 1 viên/ngày. - Điều trị: theo hướng dẫn của bác sĩ;
Tác dụng phụ Uniferon B9 B12
- Đôi khi có rối loạn tiêu hóa: buồn nôn, đau bụng trên, táo bón hoặc tiêu chảy. - Phân có thể đen do thuốc.
Bảo quản Uniferon B9 B12
Để nơi khô, mát, tránh ánh sáng.
Lưu ý & Thận trọng Uniferon B9 B12
Chống chỉ định
- Tiền sử mẫn cảm với các thành phần của thuốc. - Bệnh gan nhiễm sắt. - Thiếu máu huyết tán. - Bệnh đa hồng cầu.
Nguồn dữ liệu: thuocbietduoc

