Urundin 300
* Sỏi mật là tình trạng các thành phần trong dịch mật kết tinh và tích tụ bất thường bên trong túi mật hoặc đường mật, tạo thành các khối rắn với kích thước khác nhau. Khi sỏi di chuyển hoặc gây bít tắc đường dẫn mật, người bệnh có thể gặp các triệu chứng như đau hạ sườn phải, vàng da, vàng mắt, viêm túi mật hoặc thậm chí viêm tụy cấp nếu không được xử lý kịp thời.

Thành phần Urundin 300
| Hoạt chất | Hàm lượng / Nồng độ |
|---|---|
| Ursodeoxycholic | 300mg |
Công dụng Urundin 300
- Sỏi mật là tình trạng các thành phần trong dịch mật kết tinh và tích tụ bất thường bên trong túi mật hoặc đường mật, tạo thành các khối rắn với kích thước khác nhau. Khi sỏi di chuyển hoặc gây bít tắc đường dẫn mật, người bệnh có thể gặp các triệu chứng như đau hạ sườn phải, vàng da, vàng mắt, viêm túi mật hoặc thậm chí viêm tụy cấp nếu không được xử lý kịp thời.
- Về bản chất, sỏi mật thường được chia thành hai nhóm chính. Loại phổ biến nhất là sỏi cholesterol, hình thành do sự mất cân bằng cholesterol trong dịch mật. Nhóm còn lại là sỏi sắc tố mật, thường liên quan đến nhiễm khuẩn đường mật, ký sinh trùng hoặc các rối loạn chuyển hóa bilirubin.
- Hoạt chất chính trong Urundin 300 là ursodeoxycholic acid (UDCA) – một acid mật tự nhiên vốn tồn tại với hàm lượng nhỏ trong cơ thể người. Chất này có khả năng làm giảm lượng cholesterol được gan bài tiết vào dịch mật, đồng thời tăng khả năng hòa tan cholesterol đã kết tinh. Nhờ đó, các viên sỏi mật có nguồn gốc cholesterol có thể dần thu nhỏ kích thước và tan ra theo thời gian điều trị.
- Đối với những trường hợp sỏi mật nhỏ, chưa vôi hóa và vẫn còn chức năng túi mật bình thường, Urundin 300 có thể trở thành một lựa chọn điều trị nội khoa hữu ích. Phương pháp này đặc biệt phù hợp với những người không đủ điều kiện phẫu thuật hoặc mong muốn hạn chế can thiệp ngoại khoa.
- Bên cạnh tác dụng hỗ trợ làm tan sỏi mật cholesterol, Urundin 300 còn được sử dụng trong điều trị xơ gan mật nguyên phát (PBC). Đây là bệnh lý mạn tính khiến các ống dẫn mật trong gan bị tổn thương dần theo thời gian, làm cản trở lưu thông mật và gây suy giảm chức năng gan. Việc sử dụng ursodeoxycholic acid giúp cải thiện dòng chảy của dịch mật, bảo vệ tế bào gan và làm chậm tiến triển của bệnh.
- Tuy nhiên, cần lưu ý rằng Urundin 300 không có hiệu quả đối với các loại sỏi đã vôi hóa hoặc sỏi chứa nhiều sắc tố mật. Do đó, trước khi điều trị, người bệnh cần được thăm khám và đánh giá chính xác loại sỏi nhằm lựa chọn phương pháp phù hợp, mang lại hiệu quả tối ưu.
Thông tin chi tiết về Urundin 300 - Thuốc điều trị sỏi túi mật cholesterol
Cách dùng Urundin 300
- Cách dùng:
- Thuốc Urundin 300 có dạng viên nang mềm, dùng qua đường uống. Bệnh nhân nên cố gắng tránh các thức ăn có nhiều calo và cholesterol. Không sử dụng cùng thuốc antacid, Than hoạt tính vì có thể làm giảm hiệu quả điều trị.
- Để làm tan sỏi mật, bệnh nhân có thể phải sử dụng thuốc trong tối đa là 2 năm. Sau khi sỏi đã tan, bác sĩ có thể yêu cầu bạn tiếp tục dùng thêm từ 3-4 tháng để đảm bảo hết sỏi hoàn toàn.
- Trong trường hợp điều trị bệnh xơ gan mật nguyên phát, liều dùng bạn cần sử dụng 2-4 lần/ngày và thời gian điều trị bệnh cũng dài hơn.
- Liều dùng:
- Sỏi túi mật cholesterol
- Liều dùng để điều trị sỏi túi mật cholesterol tùy theo thể trọng là 2 -3 viên/ngày (cụ thể 5-10mg/kg/ngày) uống 1 lần vào buổi tối hoặc chia làm 2 lần buổi sáng và buổi tối. Thời gian điều trị là khoảng 6 tháng -1 năm tùy theo kích thước của sỏi.
- Xơ gan mật nguyên phát
- Người lớn: 13-15 mg/kg/ngày. Liều bắt đầu nên là 200mg/ngày, sau đó tăng liều dần dần và tối ưu liều dùng sau 4-8 tuần điều trị.
- Sỏi túi mật cholesterol
Tác dụng phụ Urundin 300
Cùng với tác dụng điều trị, giống như hầu hết các thuốc khác, Urundin 300 có thể gây ra những tác dụng phụ không mong muốn. Các phản ứng này thường cải thiện sau vài ngày đầu dùng thuốc. Tuy nhiên người bệnh vẫn cần theo dõi để có những xử lí kịp thời.
Rối loạn tiêu hóa: bệnh tiêu chảy, khó tiêu, táo bón, buồn nôn, nôn, đau bụng.
Rối loạn gan mật: vàng da hoặc nặng thêm tình trạng vàng da.
Tăng creatinin, đường huyết, giảm bạch cầu, giảm tiểu cầu.
Rối loạn hệ thống miễn dịch: phát ban, ngứa da, nổi mày đay, phù mạch, phù thanh quản.
Bảo quản Urundin 300
Nên để thuốc tránh xa tầm tay trẻ em, bảo quản ở nơi khô ráo, thoáng mát, nhiệt độ thấp hơn 25°C và tránh ánh sáng trực tiếp.
Lưu ý & Thận trọng Urundin 300
Chống chỉ định
- Quá mẫn với acid ursodeoxycholic và các thành phần của thuốc.
- Bệnh gan mạn tính, loét dạ dày tá tràng, viêm ruột non, ruột kết.
- Người tắc ống mật, viêm mật cấp tính.
Thận trọng khi sử dụng
- Để đạt được hiệu quả điều trị tối ưu, người bệnh cần tuân thủ đúng liều lượng, thời gian sử dụng và chế độ dinh dưỡng theo hướng dẫn của bác sĩ. Nên hạn chế các thực phẩm giàu cholesterol, nhiều chất béo và năng lượng cao nhằm hỗ trợ quá trình điều trị bệnh lý gan mật.
- Trong điều trị sỏi mật cholesterol, thời gian dùng thuốc có thể kéo dài từ nhiều tháng đến khoảng 2 năm tùy từng trường hợp. Ngay cả khi sỏi đã tan hoàn toàn, bác sĩ vẫn có thể chỉ định tiếp tục dùng thuốc thêm vài tháng nhằm hạn chế nguy cơ sót sỏi hoặc tái phát. Đối với bệnh nhân xơ gan mật nguyên phát, việc điều trị thường cần duy trì lâu dài nếu thuốc được dung nạp tốt.
- Tiêu chảy là một trong những phản ứng có thể xuất hiện trong quá trình sử dụng thuốc. Khi gặp tình trạng này, người bệnh cần thông báo cho bác sĩ để được điều chỉnh liều phù hợp. Nếu tiêu chảy kéo dài hoặc trở nên nghiêm trọng, việc ngừng thuốc có thể được cân nhắc.
- Chức năng gan và nồng độ bilirubin nên được theo dõi định kỳ, thường khoảng 6 tháng/lần, nhằm đánh giá đáp ứng điều trị cũng như phát hiện sớm các bất thường có thể xảy ra.
- Urundin 300 không được khuyến khích sử dụng trong các trường hợp túi mật không còn khả năng co bóp bình thường, sỏi mật đã vôi hóa, không quan sát được túi mật trên phim chẩn đoán hình ảnh hoặc người bệnh thường xuyên xuất hiện các cơn đau quặn mật.
- Bệnh nhân mắc các rối loạn di truyền hiếm gặp liên quan đến chuyển hóa đường lactose hoặc galactose như không dung nạp galactose, thiếu men lactase hoặc hội chứng kém hấp thu glucose-galactose cần tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi dùng thuốc.
- Đối với phụ nữ đang sử dụng các biện pháp tránh thai nội tiết, hiệu quả điều trị của Urundin 300 có thể bị ảnh hưởng do sự thay đổi chuyển hóa cholesterol trong cơ thể.
- Thuốc không gây ảnh hưởng đáng kể đến khả năng tập trung, điều khiển phương tiện giao thông hoặc vận hành máy móc.
Tương tác thuốc
- Trong quá trình sử dụng Urundin 300, người bệnh cần lưu ý một số tương tác thuốc có thể ảnh hưởng đến hiệu quả điều trị. Các thuốc kháng acid chứa nhôm như nhôm hydroxyd, nhôm carbonat hoặc magadrate có khả năng gắn kết với acid mật trong đường tiêu hóa, từ đó làm giảm sự hấp thu và tác dụng của hoạt chất ursodeoxycholic acid. Vì lý do này, nên dùng các chế phẩm trên cách thời điểm uống Urundin 300 tối thiểu 2 giờ.
- Ngoài ra, các thuốc làm tăng nồng độ cholesterol trong dịch mật như thuốc tránh thai nội tiết, liệu pháp estrogen hoặc các thuốc hạ lipid máu chứa clofibrate có thể thúc đẩy quá trình hình thành sỏi mật cholesterol. Điều này làm giảm hiệu quả hỗ trợ hòa tan sỏi của Urundin 300.
- Một số nghiên cứu dược động học còn ghi nhận ursodeoxycholic acid có thể làm giảm nồng độ tối đa trong máu (Cmax) cũng như mức độ hấp thu toàn phần (AUC) của nitrendipine. Bên cạnh đó, hoạt chất này cũng có khả năng làm suy giảm hiệu quả điều trị của dapsone khi sử dụng đồng thời.
Nguồn dữ liệu: thuocbietduoc





