Vibatazol 1g/0,5g

Số đăng ký / SKUVD-30594-18
Nhà sản xuấtCông ty cổ phần dược phẩm VCP
Dạng bào chếThuốc bột pha tiêm
Quy cáchHộp 1 lọ, hộp 10 lọ, hộp 1 lọ + 4 ống nước cất pha tiêm 5ml (SĐK: VD-18637-13 hoặc SĐK: VD-22389-15);

\- Nhiễm khuẩn đường hô hấp trên & dưới, tiết niệu, gan mật, phúc mạc. - Nhiễm khuẩn phụ khoa. - Viêm nội tâm mạc. - Nhiễm trùng thứ phát sau chấn thương, phẫu thuật. - Nhiễm trùng huyết. - Viêm màng não.

Chưa có hình ảnh

Thành phần Vibatazol 1g/0,5g

Hoạt chấtHàm lượng / Nồng độ
Sulbactam-

Công dụng Vibatazol 1g/0,5g

- Nhiễm khuẩn đường hô hấp trên & dưới, tiết niệu, gan mật, phúc mạc. - Nhiễm khuẩn phụ khoa. - Viêm nội tâm mạc. - Nhiễm trùng thứ phát sau chấn thương, phẫu thuật. - Nhiễm trùng huyết. - Viêm màng não.

Cách dùng Vibatazol 1g/0,5g

Tiêm hoặc truyền IV. + Người lớn: 2 - 4 g/ngày, chia 2 lần. + Trẻ em: 40 - 80 mg/kg/ngày, chia 2 - 4 lần. - Nhiễm trùng nặng & lâu ngày: + Người lớn: có thể lên đến 8 g/ngày, chia 2 lần. + Trẻ em: 160 mg/kg/ngày, chia 2 - 4 lần.

Tác dụng phụ Vibatazol 1g/0,5g

Sốc, quá mẫn, suy thận cấp..

Lưu ý & Thận trọng Vibatazol 1g/0,5g

Chống chỉ định

Tiền sử sốc với thuốc.

Tương tác thuốc

Tăng nguy cơ độc thận khi dùng với các kháng sinh khác, thuốc lợi tiểu.

Nguồn dữ liệu: thuocbietduoc

(*) Thông tin trên chỉ mang tính chất tham khảo. Vui lòng luôn tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc chuyên gia y tế để được tư vấn chính xác cho tình trạng sức khỏe cụ thể của bạn.