Vicsoytine

Số đăng ký / SKU893110486225
Nhà sản xuấtCông ty cổ phần Dược phẩm Nam Hà
Dạng bào chếCốm
Quy cáchHộp 10 gói x 4,15g Hộp 20 gói x 4,15g Hộp 30 gói x 4,15g

* Vicsoytine là chế phẩm thuộc nhóm acid amin và các dẫn xuất của acid amin, được sử dụng nhằm hỗ trợ điều trị các rối loạn liên quan đến dinh dưỡng và chuyển hóa trong cơ thể.

Hình ảnh Vicsoytine

Thành phần Vicsoytine

Hoạt chấtHàm lượng / Nồng độ
L-isoleucin952mg
L-Leucine1904mg

Công dụng Vicsoytine

  • Vicsoytine là chế phẩm thuộc nhóm acid amin và các dẫn xuất của acid amin, được sử dụng nhằm hỗ trợ điều trị các rối loạn liên quan đến dinh dưỡng và chuyển hóa trong cơ thể.
  • Kết quả từ nhiều nghiên cứu lâm sàng cho thấy thuốc có khả năng nâng cao nồng độ albumin huyết thanh, cải thiện các chỉ số dinh dưỡng như protein toàn phần và transferrin, đồng thời hỗ trợ tăng cân nặng. Bên cạnh đó, Vicsoytine còn góp phần làm giảm cảm giác mệt mỏi, khó chịu, hạn chế tình trạng cổ trướng và phù nề, từ đó cải thiện chất lượng cuộc sống và góp phần kéo dài thời gian sống ở bệnh nhân xơ gan mất bù.

Thông tin chi tiết về Vicsoytine - Hỗ trợ bổ sung acid amin cải thiện albumin máu

Cách dùng Vicsoytine

  • Cách dùng: 

    • Có thể hòa tan Vicsoytine trong nước lọc, uống sau bữa ăn hoặc theo sự kê đơn của bác sĩ.
  • Liều dùng: 

    • Liều thường dùng cho người lớn là 1 gói/lần x 3 lần/ngày.

Tác dụng phụ Vicsoytine

  • Tác dụng không mong muốn ghi nhận ở các nghiên cứu trên Livact Granules (cùng thành phần): Tỷ lệ gặp tác dụng phụ khoảng 6,43% trước cấp phép (420 trường hợp), chủ yếu chướng bụng (2,1%), tiêu chảy (1,2%), táo bón (1,0%).
  • Khảo sát sau lưu hành trên 2877 trường hợp ghi nhận 6,2% có tác dụng phụ, thường là tăng amoniac máu (0,8%), buồn nôn (0,5%), tiêu chảy (0,5%), tăng BUN (0,5%), đau bụng (0,5%).
  • Tác dụng phụ ≥0,1%: rối loạn tiêu hóa (chướng bụng, tiêu chảy, táo bón, đau bụng, buồn nôn…), tăng BUN, creatinin, amoniac máu, AST, ALT, bilirubin toàn phần, nổi ban, ngứa, phù, đỏ mặt, nóng bừng.
  • Nếu có phản ứng bất thường, cần giảm liều hoặc ngừng thuốc và thông báo cho bác sĩ.

Bảo quản Vicsoytine

Bảo quản nơi khô, tránh ánh sáng, nhiệt độ không quá 30°C.

Lưu ý & Thận trọng Vicsoytine

Chống chỉ định

  • Không sử dụng thuốc ở người quá mẫn với bất kỳ thành phần nào của thuốc.
  • Chống chỉ định ở bệnh nhân có rối loạn chuyển hóa acid amin chuỗi nhánh bẩm sinh (nguy cơ gây co giật hoặc rối loạn hô hấp, đặc biệt ở bệnh nhân Siro niệu).

Thận trọng khi sử dụng

  • Vicsoytine chỉ cung cấp các acid amin chuỗi nhánh (BCAA), không thể thay thế hoàn toàn các acid amin thiết yếu khác. Vì vậy, người bệnh cần duy trì chế độ dinh dưỡng đầy đủ, đặc biệt là lượng protein cần thiết.
  • Cần đánh giá định kỳ tình trạng dinh dưỡng trong quá trình điều trị, tránh sử dụng kéo dài không phù hợp vì có thể làm gia tăng nguy cơ suy dinh dưỡng.
  • Nếu sau khoảng 2 tháng điều trị mà nồng độ albumin huyết thanh không được cải thiện, người bệnh nên tham khảo ý kiến bác sĩ để xem xét các phương án điều trị khác.
  • Không sử dụng thuốc cho bệnh nhân hôn mê gan từ độ III trở lên, người có bilirubin toàn phần vượt quá 3 mg/dL hoặc suy giảm nghiêm trọng chức năng tổng hợp protein của gan.
  • Đối với người cao tuổi, cần đặc biệt thận trọng do khả năng chuyển hóa và đào thải thuốc thường suy giảm; nguy cơ tăng nồng độ amoniac trong máu có thể cao hơn.
  • Việc sử dụng cho trẻ em cần được cân nhắc kỹ lưỡng vì hiện chưa có đủ dữ liệu lâm sàng chứng minh tính an toàn và hiệu quả.

Tương tác thuốc

  • Hiện chưa ghi nhận bất kỳ tương tác đáng chú ý nào giữa Vicsoytine và các thuốc khác.
  • Do chưa có dữ liệu nghiên cứu về tính tương kỵ, không nên pha trộn hoặc dùng chung Vicsoytine với các thuốc khác trong cùng một lần sử dụng.

Nguồn dữ liệu: thuocbietduoc

(*) Thông tin trên chỉ mang tính chất tham khảo. Vui lòng luôn tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc chuyên gia y tế để được tư vấn chính xác cho tình trạng sức khỏe cụ thể của bạn.