Vinaceftin
Nhiễm trùng do các chủng nhạy cảm ở miệng, tai nũi họng, phế quản phổi, tiết niệu sinh dục, nhiễm trùng máu, viêm nội tâm mạc, ngoài da, thanh mạc, xương khớp.
Thành phần Vinaceftin
| Hoạt chất | Hàm lượng / Nồng độ |
|---|---|
| Cefalotin | Cefalotin 1000mg |
Công dụng Vinaceftin
Nhiễm trùng do các chủng nhạy cảm ở miệng, tai nũi họng, phế quản phổi, tiết niệu sinh dục, nhiễm trùng máu, viêm nội tâm mạc, ngoài da, thanh mạc, xương khớp.
Cách dùng Vinaceftin
- Người lớn: 0,5 - 1 g/4 - 6 giờ, tiêm IM hoặc IV chậm. - Trẻ em: 50 - 100 mg/kg/24 giờ, tiêm IM.
Tác dụng phụ Vinaceftin
Biểu hiện dị ứng, tăng men gan, thay đổi huyết học.
Lưu ý & Thận trọng Vinaceftin
Chống chỉ định
Quá mẫn với cephalosporin.
Tương tác thuốc
Thuốc có độc tính trên thận: aminoglycoside, thuốc lợi tiểu furosemide.
Nguồn dữ liệu: thuocbietduoc