Vitalysine
\- Cung cấp vitamin hàng ngày cho trẻ em trong thời kỳ tăng trưởng và thời gian phục hồi sức khoẻ ( sau khi ốm, nhiễm trùng hoặc phẫu thuật);.

Thành phần Vitalysine
| Hoạt chất | Hàm lượng / Nồng độ |
|---|---|
| Vitamin A | 60ml |
| Vitamin PP | - |
| L-lysine | - |
| Vitamin B2 | - |
| Vitamin B6 | - |
| Calci glycerophosphat | - |
| Magnesium | - |
| Vitamin D3 | - |
| Vitamin B1 | - |
Công dụng Vitalysine
- Cung cấp vitamin hàng ngày cho trẻ em trong thời kỳ tăng trưởng và thời gian phục hồi sức khoẻ ( sau khi ốm, nhiễm trùng hoặc phẫu thuật);.
- Dùng trong các trường hợp thiếu hụt vitamin. Đặc biệt dùng cho trẻ em lười ăn, chậm lớn, suy dinh dưỡng.
Cách dùng Vitalysine
- Trẻ em dưới 2 tuổi: 5 ml mỗi ngày.
- Trẻ em trên 2 tuổi và người lớn: 10 ml mỗi ngày, chia làm 1-2 lần.
- Uống hàng ngày.
Tác dụng phụ Vitalysine
Thường do quá liều, ngừng dùng thuốc. Phải tôn trọng liệu trình và khoảng cách giữa các đợt dùng thuốc (không được dùng quá 100.000UI/lần).
Lưu ý & Thận trọng Vitalysine
Chống chỉ định
Dị ứng với bất kỳ thành phần nào của thuốc.
Nguồn dữ liệu: thuocbietduoc
