Tin Tức Thuốc

Theo dõi sử dụng thuốc chống đông đường uống thông qua các chỉ số xét nghiệm - cập nhật thực hành từ hướng dẫn QUEENSLAND 2026

Bệnh viện Trung ương Quân đội 108Cập nhật 12 phút đọc
Theo dõi sử dụng thuốc chống đông đường uống thông qua các chỉ số xét nghiệm - cập nhật thực hành từ hướng dẫn QUEENSLAND 2026

1. Đặt vấn đề

Thuốc chống đông đường uống ngày càng được sử dụng rộng rãi trong điều trị nội trú nhằm dự phòng và điều trị các biến cố huyết khối như rung nhĩ và huyết khối tĩnh mạch sâu. Tuy nhiên, đây là nhóm thuốc nguy cơ cao do làm tăng nguy cơ chảy máu và thường xuyên liên quan đến các biến cố bất lợi nghiêm trọng. Nguy cơ này gia tăng trong bối cảnh điều trị nội trú do bệnh nhân thường có nhiều bệnh lý đi kèm, sử dụng đồng thời nhiều thuốc, và thay đổi nhiều về chức năng gan, thận trong quá trình điều trị. Bên cạnh đó, vai trò của các xét nghiệm đông máu đối với từng thuốc chống đông đường uống không hoàn toàn giống nhau, nên việc hiểu đúng giá trị và giới hạn của từng chỉ số xét nghiệm là cần thiết để tránh diễn giải sai và hỗ trợ xử trí phù hợp. Do đó, bài viết này cập nhật một số khuyến cáo thực hành về theo dõi sử dụng thuốc chống đông đường uống thông qua các chỉ số xét nghiệm dựa trên hướng dẫn Queensland 2026, nhằm hỗ trợ tối ưu hóa hiệu quả và an toàn điều trị ở bệnh nhân nội trú.

2. Thuốc chống đông đường uống không kháng vitamin K (DOAC)

2.1. Liều sử dụng DOAC [1]

Liều khuyến cáo của các DOAC theo từng chỉ định và chức năng thận được tóm tắt trong Bảng 1

Bảng 1. Liều sử dụng DOAC

ThuốcNội dungĐiều kiệnKhuyến cáo
RivaroxabanAF (dự phòng đột quỵ)CrCl ≥ 50 mL/phút20 mg x 1 lần/ngày (uống cùng thức ăn)
CrCl 30-49 mL/phút15 mg x 1 lần/ngày (uống cùng thức ăn)
CrCl 15-29 mL/phútCân nhắc, hỏi ý kiến chuyên gia
CrCl < 15 mL/phútChống chỉ định
Điều trị VTECrCl ≥ 30 mL/phút15 mg x 2 lần/ngày × 3 tuần → sau đó 20 mg x 1 lần/ngày
Dự phòng tái phát VTESau ≥ 6 tháng10 mg x 1 lần/ngày
Quên liềuLiều 1 lần/ngàyUống ngay trong ngày; không gấp đôi liều
ApixabanAF (dự phòng đột quỵ)Bình thường5 mg x 2 lần/ngày
≥ 2 tiêu chí (≥80 tuổi, ≤60 kg, creatinin ≥133 µmol/L)2,5 mg x 2 lần/ngày
CrCl < 25 mL/phútKhông khuyến cáo
Điều trị VTECrCl ≥ 25 mL/phút10 mg x 2 lần/ngày × 7 ngày → sau đó 5 mg x 2 lần/ngày
Dự phòng tái phát VTESau ≥ 6 tháng2,5 mg x 2 lần/ngày
Quên liềuUống nếu còn >6 giờ trước liều kế tiếp; không gấp đôi liều
DabigatranAF (dự phòng đột quỵ)Bình thường150 mg x 2 lần/ngày
≥75 tuổi hoặc nguy cơ chảy máu cao110 mg x 2 lần/ngày
Điều trị VTESau heparin ban đầu150 mg x 2 lần/ngày
Nguy cơ chảy máu cao110 mg x 2 lần/ngày
CrCl < 30 mL/phútChống chỉ định
Quên liềuUống nếu còn >6 giờ trước liều kế tiếp; không gấp đôi liều

2.2. Theo dõi DOAC [1]

Ở bệnh nhân có chức năng thận bình thường và không có dấu hiệu chảy máu, việc theo dõi nồng độ thuốc thường không cần thiết đối với DOAC. Điều này là do DOAC có đặc điểm dược động học dự đoán được, cho phép sử dụng liều cố định. Hiện nay, bằng chứng hướng dẫn diễn giải kết quả xét nghiệm đối với DOAC còn hạn chế. Tuy nhiên, trong một số tình huống lâm sàng nhất định, xét nghiệm đông máu có thể hữu ích, bao gồm:

  • Giai đoạn quanh phẫu thuật
  • Hội chứng vành cấp (ACS)
  • Chảy máu hoặc huyết khối tái phát
  • Suy giảm chức năng gan hoặc thận tiến triển, hoặc suy thận nặng
  • Cân nhắc chuyển sang thuốc chống đông đường tiêm
  • Bệnh nhân nhẹ cân hoặc béo phì
  • Sử dụng thuốc có khả năng tương tác với DOAC
  • Quá liều hoặc nghi ngờ không tuân thủ điều trị

Thời điểm lấy máu so với lần dùng thuốc chống đông gần nhất cần được xác định rõ, vì yếu tố này ảnh hưởng trực tiếp đến việc diễn giải kết quả xét nghiệm đông máu. Nồng độ thuốc trong huyết tương dao động lớn giữa các cá thể, và ý nghĩa lâm sàng của sự dao động này hiện vẫn chưa được xác định đầy đủ.

Việc theo dõi chức năng thận định kỳ được khuyến cáo cho tất cả bệnh nhân dùng DOAC, tối thiểu mỗi 6-12 tháng. Trường hợp tình trạng lâm sàng gợi ý chức năng thận có thể xấu đi, hoặc ở người cao tuổi, bệnh nhân có chức năng thận không ổn định hay suy thận mức độ trung bình, cần theo dõi thường xuyên hơn.

Bảng 2 tóm tắt vai trò của một số xét nghiệm đông máu trong theo dõi rivaroxaban hoặc apixaban ở các tình huống lâm sàng cần thiết.

Bảng 2. Xét nghiệm theo dõi rivaroxaban hoặc apixaban

Xét nghiệmNhận xét
Anti-Xa (Lưu ý: cần chỉ rõ thuốc chống đông – rivaroxaban hoặc apixaban)Không cần theo dõi thường quy trong điều trị. Tuy nhiên, trong các tình huống có chỉ định lâm sàng, có thể định lượng thuốc ức chế yếu tố Xa bằng xét nghiệm anti-Xa
Thời gian prothrombin (PT)PT có thể hỗ trợ đánh giá trong trường hợp quá liều, nhưng không dùng để loại trừ hoàn toàn sự hiện diện của thuốc ức chế yếu tố Xa và không dùng để theo dõi điều trị thường quy. Thông thường, PT bình thường (12-15 giây) gợi ý không còn nồng độ thuốc có ý nghĩa lâm sàng, tuy nhiên kết quả này có thể bị ảnh hưởng bởi các yếu tố khác như suy chức năng gan, thiếu vitamin K hoặc dùng đồng thời thuốc chống đông khác. *Rivaroxaban: PT bình thường có thể loại trừ tương đối nồng độ thuốc ở mức điều trị, nhưng không dùng để theo dõi hoặc hiệu chỉnh liều. *Apixaban: PT bình thường không loại trừ sự hiện diện của thuốc ở mức điều trị.

Xét nghiệm anti-Xa được ưu tiên trong đánh giá tác dụng chống đông của apixaban và rivaroxaban do có tính đặc hiệu cao và khả năng định lượng trực tiếp nồng độ thuốc. Ngược lại, PT chỉ có giá trị đánh giá định tính ban đầu, độ đặc hiệu thấp và chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố khác. PT có thể nhạy với rivaroxaban nhưng kém nhạy với apixaban, do đó không phù hợp để theo dõi hoặc hiệu chỉnh liều. Trong thực hành lâm sàng, anti-Xa được sử dụng khi cần đánh giá chính xác nồng độ thuốc (như quá liều, chảy máu, suy thận hoặc trước can thiệp), trong khi PT chủ yếu đóng vai trò sàng lọc nhanh khi không có xét nghiệm chuyên biệt  [2], [3], [4].

Các xét nghiệm KHÔNG được khuyến cáo đối với thuốc ức chế yếu tố Xa (apixaban hoặc rivaroxaban):

  • Thời gian thrombin (TT): vì kết quả dự kiến sẽ luôn bình thường ngay cả khi có sự hiện diện của thuốc

  • APTT (activated partial thromboplastin time)

  • INR: có thể tăng nhưng không phản ánh chính xác tác dụng chống đông của các thuốc này

Khác với các thuốc ức chế yếu tố Xa, dabigatran có thể được đánh giá bằng một số xét nghiệm đông máu trong những tình huống lâm sàng chọn lọc; các xét nghiệm thường được sử dụng và ý nghĩa diễn giải được tóm tắt trong Bảng 3.

Bảng 3. Xét nghiệm theo dõi dabigatran

Xét nghiệmNhận xét
Thời gian thrombin (TT)TT có thể được sử dụng để phát hiện hoạt tính của dabigatran hoặc để đánh giá hiệu quả của idarucizumab trong trường hợp đảo ngược tác dụng của dabigatran. TT bình thường giúp loại trừ sự hiện diện của nồng độ dabigatran đáng kể, nhưng không dùng cho theo dõi thường quy hoặc hiệu chỉnh liều. Cần tham khảo phòng xét nghiệm tại chỗ về khả năng thực hiện xét nghiệm này.
Hemoclot® Thrombin Inhibitor (HTI)Có thể sử dụng để xác định nồng độ dabigatran khi cần thiết. Cần trao đổi với phòng xét nghiệm tại cơ sở về tính sẵn có của xét nghiệm.
APTTCó thể dùng để ước lượng hoạt tính chống đông của dabigatran khi HTI không sẵn có. APTT nhạy cảm vừa phải với dabigatran và mối liên quan không tuyến tính. Ở bệnh nhân dùng dabigatran 150 mg x 2 lần/ngày, APTT đỉnh xấp xỉ gấp đôi giá trị bình thường, trong khi APTT đáy khoảng 1,5 lần giá trị nền. APTT đáy > 80 giây liên quan đến nguy cơ chảy máu tăng. Ở bệnh nhân phẫu thuật thay khớp háng, độ biến thiên xét nghiệm lớn hơn; do đó, APTT đo trong những ngày đầu sau mổ cần được diễn giải thận trọng.
INRKhông sử dụng INR để theo dõi hoạt tính chống đông của dabigatran

2.3. Xử trí đảo ngược tác dụng của DOAC [1]

Khi xảy ra chảy máu hoặc cần đảo ngược tác dụng chống đông khẩn cấp, việc xử trí DOAC cần dựa trên loại thuốc, thời điểm dùng liều gần nhất và mức độ nặng của tình huống lâm sàng; các khuyến cáo chính được tóm tắt trong Bảng 4.

Bảng 4. Xử trí đảo ngược tác dụng của DOAC

ThuốcTình huốngXử trí
Apixaban / Rivaroxaban- Không khuyến cáo sử dụng andexanet alfa thường quy - Không thể loại bỏ thông qua lọc máu
Uống quá liều sớm (<2 giờ)Than hoạt
Chảy máu / cần đảo ngược- PCC 25-50 IU/kg IV (tối đa 5000 IU)
Chảy máu nặng không kiểm soát- Cân nhắc tranexamic acid - Có thể cân nhắc rFVIIa
Trường hợp đặc biệtNếu thiếu vitamin K hoặc dùng warfarin gần đây → vitamin K 10 mg IV
DabigatranUống quá liều sớm (<2 giờ)Than hoạt
Đặc điểm quan trọngCó thể lọc máu (loại bỏ ~65%)
Chảy máu nặng / phẫu thuật cấp cứuIdarucizumab 5 g Bolus hoặc truyền trong 10-20 phút (giải độc đặc hiệu)
Trường hợp đặc biệtCó thể dùng vitamin K nếu thiếu hoặc dùng warfarin gần đây

3. Thuốc chống đông kháng vitamin K

3.1. Liều sử dụng wafarin [1]

Do warfarin có khoảng điều trị hẹp và đáp ứng chống đông khác nhau giữa các cá thể, liều khởi đầu cần được hiệu chỉnh theo INR trong những ngày đầu điều trị, khuyến cáo liều sử dụng được trình bày trong Bảng 5.

Bảng 5. Liều sử dụng wafarin theo INR

NgàyINRLiều khuyến cáo
Ngày 1< 1,45 mg
Ngày 2< 1,85 mg
1,8 - 2,01 mg
> 2,0Ngừng (không dùng)
Ngày 3< 2,05 mg
2,0 - 2,54 mg
2,6 - 2,93 mg
3,0 - 3,22 mg
3,3 - 3,51 mg
> 3,5Ngừng
Ngày 4< 1,410 mg
1,4 - 1,57 mg
1,6 - 1,76 mg
1,8 - 1,95 mg
2,0 - 2,34 mg
2,4 - 3,03 mg
3,1 - 3,22 mg
3,3 - 3,51 mg
> 3,5Ngừng
Ngày ≥ 5INR mục tiêu (2-3)Điều chỉnh liều theo lâm sàng

3.2. Theo dõi và xử trí đảo ngược wafarin [1], [5]

Do warfarin có khoảng điều trị hẹp, nhiều tương tác thuốc và biến thiên đáp ứng giữa các cá thể, việc theo dõi INR và xử trí kịp thời khi INR vượt mục tiêu hoặc có chảy máu là rất quan trọng, các khuyến cáo thực hành chính được tóm tắt trong Bảng 6.

Bảng 6. Theo dõi và xử trí đảo ngược wafarin

Nội dungTình huốngKhuyến cáo xử trí
Theo dõi INRTrước điều trịXét nghiệm INR nền
Khởi trị warfarinTheo dõi INR hàng ngày đến khi đạt mục tiêu
INR chưa ổn địnhTheo dõi hàng ngày
INR ổn địnhTheo dõi mỗi 2-3 ngày, sau đó giãn dần
BN đang dùng warfarin nhập việnKiểm tra INR trong 24 giờ, sau đó theo dõi hàng ngày
Đích INRRung nhĩ, VTE, PE2,0 - 3,0
Van tim cơ học (đa số)2,5 - 3,5
Van ĐMC nguy cơ thấp2,0 - 3,0
Không chảy máuINR > mục tiêu nhưng < 4,5Giảm liều hoặc bỏ 1 liều warfarin; tiếp tục theo dõi INR
INR 4,5 - 10Ngừng warfarin tạm thời; thường không cần vitamin K; nếu nguy cơ chảy máu cao*, cân nhắc vitamin K 1-2 mg uống hoặc 0,5-1 mg IV; kiểm tra lại INR sau 12-24 giờ
INR > 10Ngừng warfarin; vitamin K 2-5 mg uống (hoặc 0,5-1 mg IV nếu nguy cơ chảy máu cao*); kiểm tra lại INR sau 12-24 giờ và theo dõi liên tục
Có chảy máuNhẹNgừng warfarin; theo dõi INR và hiệu chỉnh liều
Có ý nghĩa lâm sàng và INR ≥ 1.5Ngừng warfarin; vitamin K 5-10 mg IV ± PCC; nếu không có PCC: FFP 15 mL/kg; theo dõi INR
Nặng/đe dọa tính mạng và INR ≥ 1.5Ngừng warfarin; vitamin K 5-10 mg IV + PCC 50 IU/kg (ưu tiên) hoặc FFP 15 mL/kg; theo dõi INR
PCC (đảo ngược warfarin)Chỉ địnhChảy máu nặng hoặc cần đảo ngược nhanh
Liều theo INR25-50 IU/kg (tùy INR ban đầu)
Lưu ýPhối hợp vitamin K; theo dõi INR sau 30-60 phút
Chuyển sang DOACApixaban, DabigatranKhi INR < 2,0
RivaroxabanKhi INR ≤ 3,0

* Chảy máu lớn trong vòng 4 tuần trước; phẫu thuật lớn trong vòng 2 tuần trước; giảm tiểu cầu với số lượng tiểu cầu < 50 × 10⁹/L; có bệnh gan đã biết hoặc đang sử dụng đồng thời thuốc kháng kết tập tiểu cầu

4. Kết luận

Thuốc chống đông đường uống giữ vai trò quan trọng trong dự phòng và điều trị các biến cố huyết khối ở bệnh nhân nội trú, nhưng cũng tiềm ẩn nguy cơ chảy máu và các biến cố bất lợi nghiêm trọng nếu không được theo dõi phù hợp. Do vai trò của các xét nghiệm đông máu khác nhau tùy theo từng thuốc, việc hiểu đúng giá trị và giới hạn của từng chỉ số xét nghiệm có ý nghĩa quan trọng trong đánh giá tác dụng chống đông và hỗ trợ xử trí ở một số tình huống lâm sàng đặc biệt. Cập nhật thực hành từ hướng dẫn Queensland 2026 giúp định hướng sử dụng xét nghiệm hợp lý hơn trong theo dõi thuốc chống đông đường uống, qua đó góp phần tối ưu hóa hiệu quả và an toàn điều trị ở bệnh nhân nội trú.

Biên soạn: DS. Lê Thị Mỹ, DS. Đoàn Vũ Thùy Dương - Khoa Dược, Bệnh viện TWQĐ 108

Tài liệu tham khảo

1.       State of Queensland (Queensland Health), Anticoagulant Guideline for Hospitalised Adult Patients – Last minor update January 2026. 2026, Queensland Health: Brisbane.

2.       Bonar Roslyn, Favaloro Emmanuel J., et al. (2016), "The effect of the direct factor Xa inhibitors apixaban and rivaroxaban on haemostasis tests: a comprehensive assessment using in vitro and ex vivo samples", Pathology, 48(1), pp. 60-71.

3.       Zepeski A. E., Faine B. A., et al. (2021), "Utilization of anti-factor Xa levels to guide reversal of oral factor Xa inhibitors in the emergency department", (1535-2900), pp.

4.       Ten Cate H., Henskens Y. M., et al. (2017), "Practical guidance on the use of laboratory testing in the management of bleeding in patients receiving direct oral anticoagulants", (1178-2048 ), pp.

5.       Patel S., Singh R., et al. (2026), "Warfarin", in StatPearls, pp., StatPearls Publishing.

Chia sẻ:ZaloFacebook

Thuốc chứa Vitamin K

Xem tất cả 9 thuốc →

Bài viết liên quan

Xem tất cả
Hình ảnh MHRA: Khuyến cáo sử dụng bộ lọc khi truyền dinh dưỡng đường tĩnh mạch

MHRA: Khuyến cáo sử dụng bộ lọc khi truyền dinh dưỡng đường tĩnh mạch

Dinh dưỡng đường tĩnh mạch parenteral nutrition là phương pháp cung cấp dưỡng chất trực tiếp vào tuần hoàn máu qua đường tĩnh mạch, được chỉ định cho bệnh nhân không thể hấp thu dinh dưỡng qua đường tiêu hóa. Dung dịch truyền bao gồm các axit amin, nhũ tương lipid, glucose, vitamin, nguyên tố vi...

Hình ảnh Sử dụng Tigecycline liều cao trong điều trị vi khuẩn Gram âm đa kháng

Sử dụng Tigecycline liều cao trong điều trị vi khuẩn Gram âm đa kháng

1. Tổng quan về kháng sinh tigecycline Tigecycline là kháng sinh đầu tiên thuộc nhóm glycylcycline được nghiên cứu phát triển nhằm khôi phục phổ tác dụng của tetracycline, đặc biệt để điều trị các nhiễm trùng do vi khuẩn đa kháng \ 1\ . Tigecycline thể hiện hoạt tính mạnh đối với nhiều tác nhân k...

Hình ảnh Health Canada: Nguy cơ tiềm ẩn hội chứng tiết hormon chống bài niệu không thích hợp (SIADH) khi sử dụng ciprofloxacin đường toàn thân

Health Canada: Nguy cơ tiềm ẩn hội chứng tiết hormon chống bài niệu không thích hợp (SIADH) khi sử dụng ciprofloxacin đường toàn thân

Ciprofloxacin đường toàn thân là thuốc kháng sinh kê đơn lưu hành tại Canada từ năm 1996, được chỉ định để điều trị nhiều loại nhiễm khuẩn ở người lớn, bao gồm nhiễm trùng đường tiết niệu và đường hô hấp, với các dạng bào chế như dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch, viên nén và hỗn dịch uống và được...

Hình ảnh ANSM: Nguy cơ tổn thương gan do thuốc ocrelizumab

ANSM: Nguy cơ tổn thương gan do thuốc ocrelizumab

28/10/2026 12:00:00 SA: ...