Thông tin hoạt chất y học

Icatibant

Tổng quan & Dược lý

Dược lực học

  • Icatibant là một decapeptid tổng hợp có cấu trúc tương tự bradykinin, hoạt động như một chất đối kháng chọn lọc và cạnh tranh trên thụ thể bradykinin B2. Trong bệnh phù mạch di truyền (HAE), sự thiếu hụt hoặc suy giảm chức năng chất ức chế C1 esterase dẫn đến tăng sản xuất bradykinin. Nồng độ bradykinin tăng cao làm giãn mạch, tăng tính thấm thành mạch và gây phù nề mô dưới da hoặc niêm mạc.
  • Bằng cách gắn vào thụ thể B2, Icatibant ngăn cản bradykinin phát huy tác dụng sinh học, từ đó làm giảm nhanh các triệu chứng của cơn phù mạch cấp như sưng nề, đau bụng hoặc phù thanh quản. Thuốc không ảnh hưởng đến quá trình sản xuất bradykinin mà chỉ ngăn chặn tác động của chất trung gian này tại vị trí thụ thể đích.

Dược động học

Hấp thu

  • Icatibant được sử dụng bằng đường tiêm dưới da.

  • Sau khi tiêm dưới da liều 30 mg, thuốc được hấp thu nhanh với sinh khả dụng tuyệt đối khoảng 97%.

  • Nồng độ đỉnh trong huyết tương (Cmax) thường đạt được sau khoảng 30 phút.

Phân bố

  • Thể tích phân bố ở trạng thái ổn định khoảng 20–25 lít.

  • Tỷ lệ gắn kết với protein huyết tương tương đối thấp, khoảng 44%.

  • Thuốc phân bố chủ yếu trong dịch ngoại bào.

Chuyển hóa

  • Icatibant được chuyển hóa mạnh bởi các enzym peptidase thành các chất chuyển hóa không còn hoạt tính dược lý.

  • Thuốc không được chuyển hóa đáng kể qua hệ enzym cytochrome P450 (CYP), do đó nguy cơ tương tác thuốc qua CYP tương đối thấp.

Thải trừ

  • Icatibant được đào thải chủ yếu dưới dạng chất chuyển hóa qua nước tiểu.

  • Dưới 10% liều dùng được bài tiết dưới dạng thuốc còn nguyên vẹn.

  • Độ thanh thải toàn thân khoảng 15–20 L/giờ.

  • Thời gian bán thải cuối cùng (t½) khoảng 1–2 giờ.

Đối tượng đặc biệt

  • Tuổi cao có thể làm giảm độ thanh thải của thuốc, dẫn đến tăng mức độ phơi nhiễm toàn thân.

  • Suy gan và suy thận mức độ nhẹ đến trung bình thường không ảnh hưởng đáng kể đến dược động học của Icatibant nên không cần điều chỉnh liều.

  • Dữ liệu trên trẻ em còn hạn chế, việc sử dụng cần tuân theo hướng dẫn và chỉ định chuyên khoa.

Thuốc chứa hoạt chất này

Myonal 50mg

SĐK: VN-19072-15

Zithromax 200mg/5ml

SĐK: VN-10300-05

Arcoxia 90mg

SĐK: VN-23810-17

Doniwell

SĐK: VN-14201-11

Diamicron MR 30mg viên nén vỉ 30 viên

SĐK: VN-0465-06

Partamol 500mg

SĐK: VD-21111-14

Betaserc 16mg

SĐK: VN-17206-13

Fasigyne

SĐK: VN-1476-06

Imdur 60mg

SĐK: VN-6459-02

Medrol 16mg

SĐK: VN-0549-06

Kavasdin 5

SĐK: VD-20761-14

Dobucin - Dobutamine HCl 250mg/5ml

SĐK: 890110022824

Smecta

SĐK: VN-4737-07

Zinnat tablets 500mg

SĐK: VN-10261-10

Ultracet

SĐK: VN-16803-13

Motilium-M

SĐK: VN-0911-06

Tanganil 500mg

SĐK: VN-7200-02

Clabact 500

SĐK: VD-27561-17

Floxigat 400

SĐK: VN-9133-04

Drotusc Forte 80mg

SĐK: VD-24789-16

Hiển thị 20 thuốc phổ biến nhất

Bình luận (0)

Gửi bình luận của bạn

Họ tên *

Số điện thoại *

Email (không bắt buộc)

Nội dung bình luận *

Bình luận của bạn sẽ được kiểm duyệt trước khi hiển thị. Không được chèn link hoặc nội dung spam.

Gửi bình luận

Chưa có bình luận nào

Hãy là người đầu tiên bình luận về nội dung này!

Sản phẩm chứa hoạt chất Icatibant

(*) Thông tin trên chỉ mang tính chất tham khảo. Vui lòng luôn tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc chuyên gia y tế để được tư vấn chính xác cho tình trạng sức khỏe cụ thể của bạn.