Firazyr

Số đăng ký / SKU400110439925
Nhà sản xuấtVetter Pharma-Fertigung GmbH & Co. KG
Dạng bào chếDung dịch tiêm truyền
Quy cáchHộp đơn gói gồm 1 ống tiêm chứa sẵn thuốc với 1 cây kim, hoặc hộp đa gói chứa ba hộp ống tiêm chứa sẵn thuốc với 3 cây kim

* Bệnh phù mạch di truyền là rối loạn hiếm gặp xuất phát từ sự thiếu hụt hoặc hoạt động không hiệu quả của protein ức chế C1-esterase. Sự bất thường này làm tăng quá mức lượng bradykinin – một chất có vai trò quan trọng trong việc làm tăng tính thấm thành mạch. Khi nồng độ bradykinin tăng cao, người bệnh có thể xuất hiện các đợt sưng phù đột ngột tại da, niêm mạc đường tiêu hóa hoặc đường hô hấp, gây khó chịu và tiềm ẩn nhiều nguy cơ nghiêm trọng.

Hình ảnh Firazyr

Thành phần Firazyr

Hoạt chấtHàm lượng / Nồng độ
Icatibant30mg/3ml

Công dụng Firazyr

  • Bệnh phù mạch di truyền là rối loạn hiếm gặp xuất phát từ sự thiếu hụt hoặc hoạt động không hiệu quả của protein ức chế C1-esterase. Sự bất thường này làm tăng quá mức lượng bradykinin – một chất có vai trò quan trọng trong việc làm tăng tính thấm thành mạch. Khi nồng độ bradykinin tăng cao, người bệnh có thể xuất hiện các đợt sưng phù đột ngột tại da, niêm mạc đường tiêu hóa hoặc đường hô hấp, gây khó chịu và tiềm ẩn nhiều nguy cơ nghiêm trọng.
  • Icatibant là hoạt chất tổng hợp thuộc nhóm đối kháng chọn lọc thụ thể bradykinin B2. Với cấu trúc gần giống bradykinin tự nhiên, hoạt chất này có khả năng cạnh tranh tại vị trí gắn kết của bradykinin, từ đó ngăn chặn các tác động bất lợi do chất trung gian này gây ra như giãn mạch quá mức, tụt huyết áp và tăng nhịp tim phản xạ. Nhiều nghiên cứu lâm sàng cho thấy việc sử dụng icatibant có thể giúp cải thiện triệu chứng phù mạch cấp nhanh hơn, rút ngắn thời gian hồi phục và hỗ trợ người bệnh sớm trở lại trạng thái ổn định.

Thông tin chi tiết về Firazyr - Thuốc chỉ định điều trị cơn phù mạch di truyền

Cách dùng Firazyr

  • Cách dùng: 

    • Thuốc Firazyr chỉ dùng theo đường tiêm dưới da, tốt nhất là tiêm ở vùng bụng. Nên thực hiện tiêm dung dịch chậm do thể tích thuốc cần dùng tương đối lớn. Mỗi ống tiêm Firazyr chỉ sử dụng một lần duy nhất. Bệnh nhân hoặc người chăm sóc có thể tự tiêm thuốc sau khi được chuyên gia y tế hướng dẫn kỹ thuật.
  • Liều dùng: 

    • Người lớn: Tiêm dưới da liều đơn 30 mg. Phần lớn các trường hợp chỉ cần một liều đơn để điều trị. Nếu triệu chứng không giảm hoặc tái phát, có thể tiêm liều thứ hai sau 6 giờ. Có thể tiêm tiếp liều thứ ba sau 6 giờ nếu cần. Không tiêm quá 3 lần trong vòng 24 giờ. Chưa dùng quá 8 liều tiêm trong vòng một tháng.
    • Bệnh nhi từ 2 tuổi đến 17 tuổi: Liều dùng khuyến cáo dựa theo thể trọng của bệnh nhân.
      • Thể trọng từ 12 kg đến 25 kg: Tiêm liều 10 mg (tương đương thể tích 1,0 ml).
      • Thể trọng từ 26 kg đến 40 kg: Tiêm liều 15 mg (tương đương thể tích 1,5 ml).
      • Thể trọng từ 41 kg đến 50 kg: Tiêm liều 20 mg (tương đương thể tích 2,0 ml).
      • Thể trọng từ 51 kg đến 65 kg: Tiêm liều 25 mg (tương đương thể tích 2,5 ml).
      • Thể trọng lớn hơn 65 kg: Tiêm liều 30 mg (tương đương thể tích 3,0 ml).
    • Chỉ dùng tối đa 1 liều tiêm cho một cơn phù mạch ở trẻ em. Không khuyến cáo dùng cho trẻ dưới 2 tuổi hoặc nặng dưới 12 kg.
    • Người cao tuổi trên 65 tuổi: Không cần thiết phải điều chỉnh liều dùng.
    • Bệnh nhân suy gan: Không cần điều chỉnh liều dùng thuốc.
    • Bệnh nhân suy thận: Không cần điều chỉnh liều dùng thuốc.

Tác dụng phụ Firazyr

  • Rối loạn hệ thần kinh: chóng mặt, nhức đầu.
  • Rối loạn hệ tiêu hóa: Buồn nôn.
  • Rối loạn da và mô dưới da: Nổi mẩn, ngứa, sung huyết, mề đay.
  • Rối loạn chung và tại chỗ tiêm: Rất thường gặp phản ứng tại chỗ tiêm như ban đỏ, sưng, đau, ngứa, bỏng rát, bầm tím, tụ máu, tê, ấm; thường gặp sốt.
  • Xét nghiệm: Tăng men gan transaminase.

Lưu ý & Thận trọng Firazyr

Chống chỉ định

  • Quá mẫn với hoạt chất icatibant hoặc với bất kỳ thành phần tá dược nào của thuốc.

Thận trọng khi sử dụng

  • Phù thanh quản: Những trường hợp xuất hiện phù vùng thanh quản cần được theo dõi sát tại cơ sở y tế sau khi tiêm để kịp thời xử trí nếu tình trạng tiến triển nặng.
  • Bệnh tim thiếu máu cục bộ: Cần cân nhắc và theo dõi cẩn thận khi dùng thuốc cho người đang mắc thiếu máu cơ tim hoặc đau thắt ngực không ổn định.
  • Sau đột quỵ: Việc sử dụng icatibant trong giai đoạn đầu sau đột quỵ cần được bác sĩ đánh giá kỹ lưỡng do còn hạn chế dữ liệu an toàn.
  • Tự tiêm tại nhà: Liều đầu tiên nên được thực hiện dưới sự giám sát của nhân viên y tế tại bệnh viện hoặc cơ sở điều trị. Với bệnh nhân bị phù thanh quản, việc thăm khám bác sĩ vẫn cần thiết ngay cả khi đã tự tiêm thuốc.
  • Lái xe và vận hành máy móc: Một số người có thể gặp tình trạng chóng mặt, buồn ngủ hoặc mệt mỏi sau khi dùng thuốc. Nếu xuất hiện các triệu chứng này, nên tránh điều khiển phương tiện giao thông hoặc làm việc với máy móc.

Tương tác thuốc

  • Thuốc ức chế men chuyển ACE: Hiện chưa có dữ liệu nghiên cứu đầy đủ về việc sử dụng đồng thời. Tuy nhiên, nhóm thuốc này không được khuyến cáo cho người mắc phù mạch di truyền (HAE) vì có thể làm tăng nồng độ bradykinin, từ đó làm nặng thêm các đợt phù mạch.
  • Hệ enzym CYP450: Icatibant không được dự đoán gây ra các tương tác dược động học đáng kể thông qua hệ enzym gan CYP450, do đó nguy cơ tương tác với các thuốc chuyển hóa qua con đường này tương đối thấp.

Nguồn dữ liệu: thuocbietduoc

(*) Thông tin trên chỉ mang tính chất tham khảo. Vui lòng luôn tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc chuyên gia y tế để được tư vấn chính xác cho tình trạng sức khỏe cụ thể của bạn.