Thông tin hoạt chất y học

Metformin HCl

Tổng quan & Dược lý

Dược lực học

Metformin là thuốc thuộc nhóm biguanid, được sử dụng phổ biến trong điều trị đái tháo đường típ 2. Thuốc giúp kiểm soát đường huyết thông qua nhiều cơ chế khác nhau mà không kích thích tế bào beta tụy tiết insulin, do đó ít gây hạ đường huyết khi dùng đơn độc.

Các tác dụng dược lực học chính của Metformin gồm:

  • Giảm sản xuất glucose tại gan bằng cách ức chế quá trình tân tạo glucose và phân giải glycogen.
  • Tăng độ nhạy cảm của mô ngoại vi với insulin, giúp tăng hấp thu và sử dụng glucose tại cơ và mô mỡ.
  • Giảm hấp thu glucose ở đường tiêu hóa, góp phần làm giảm đường huyết sau ăn.
  • Cải thiện chuyển hóa lipid, làm giảm nồng độ triglycerid, cholesterol toàn phần và LDL-cholesterol ở một số bệnh nhân.
  • Không làm tăng tiết insulin nội sinh nên nguy cơ gây hạ đường huyết thấp hơn so với nhiều thuốc điều trị đái tháo đường khác.

Dược động học

Hấp thu

  • Metformin được hấp thu chủ yếu ở ruột non sau khi uống.
  • Sinh khả dụng tuyệt đối khoảng 50–60% ở người khỏe mạnh.
  • Nồng độ đỉnh trong huyết tương (Cmax) thường đạt được sau khoảng 2–3 giờ đối với dạng giải phóng tức thời.
  • Thức ăn có thể làm giảm và làm chậm sự hấp thu của thuốc.

Phân bố

  • Metformin liên kết rất ít với protein huyết tương.
  • Thuốc phân bố rộng vào các mô, đặc biệt là gan, thận và đường tiêu hóa.
  • Thể tích phân bố biểu kiến dao động khoảng 63–276 lít.

Chuyển hóa

  • Metformin hầu như không bị chuyển hóa tại gan và không tạo ra chất chuyển hóa có hoạt tính.

Thải trừ

  • Metformin được đào thải chủ yếu qua thận dưới dạng không đổi thông qua lọc cầu thận và bài tiết ở ống thận.
  • Thời gian bán thải trong huyết tương khoảng 4–9 giờ.
  • Độ thanh thải của thuốc cao hơn độ thanh thải creatinin, cho thấy bài tiết tích cực qua ống thận là cơ chế thải trừ chính.
  • Ở bệnh nhân suy thận, thuốc có thể tích lũy, làm tăng nguy cơ xuất hiện tình trạng Lactic Acidosis (nhiễm toan lactic), một biến chứng hiếm gặp nhưng nghiêm trọng.

Thuốc chứa hoạt chất này

Myonal 50mg

SĐK: VN-19072-15

Zithromax 200mg/5ml

SĐK: VN-10300-05

Arcoxia 90mg

SĐK: VN-23810-17

Doniwell

SĐK: VN-14201-11

Diamicron MR 30mg viên nén vỉ 30 viên

SĐK: VN-0465-06

Partamol 500mg

SĐK: VD-21111-14

Betaserc 16mg

SĐK: VN-17206-13

Fasigyne

SĐK: VN-1476-06

Imdur 60mg

SĐK: VN-6459-02

Medrol 16mg

SĐK: VN-0549-06

Kavasdin 5

SĐK: VD-20761-14

Dobucin - Dobutamine HCl 250mg/5ml

SĐK: 890110022824

Smecta

SĐK: VN-4737-07

Zinnat tablets 500mg

SĐK: VN-10261-10

Ultracet

SĐK: VN-16803-13

Motilium-M

SĐK: VN-0911-06

Tanganil 500mg

SĐK: VN-7200-02

Clabact 500

SĐK: VD-27561-17

Floxigat 400

SĐK: VN-9133-04

Drotusc Forte 80mg

SĐK: VD-24789-16

Hiển thị 20 thuốc phổ biến nhất

Bình luận (0)

Gửi bình luận của bạn

Họ tên *

Số điện thoại *

Email (không bắt buộc)

Nội dung bình luận *

Bình luận của bạn sẽ được kiểm duyệt trước khi hiển thị. Không được chèn link hoặc nội dung spam.

Gửi bình luận

Chưa có bình luận nào

Hãy là người đầu tiên bình luận về nội dung này!

(*) Thông tin trên chỉ mang tính chất tham khảo. Vui lòng luôn tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc chuyên gia y tế để được tư vấn chính xác cho tình trạng sức khỏe cụ thể của bạn.