Thông tin hoạt chất y học

Rifamycin

Dạng bào chế & Đóng gói:Dược chất

Tổng quan & Dược lý

Tên thuốc gốc (Hoạt chất)

Rifamycin

Loại thuốc

Kháng sinh nhóm rifamycin.

Dạng thuốc và hàm lượng

  • Viên nén giải phóng chậm: 194 mg rifamycin (tương đương 200 mg rifamycin natri).
  • Dung dịch nhỏ tai: 2,6% 10ml.

Liều lượng & Cách dùng

Liều dùng

Người lớn

Liều dùng thông thường trong điều trị tiêu chảy: Liều khuyến cáo: 2v x 2 lần/ngày trong 3 ngày.

Liều dùng thông thường trong điều trị về tai: Nhỏ 5 giọt x 2 lần/ngày, buổi sáng và buổi tối, trong vòng 7 ngày.

Trẻ em

Liều dùng thông thường trong điều trị về tai: Nhỏ 3 giọt x 2 lần/ngày, buổi sáng và buổi tối, trong vòng 7 ngày.

Lưu ý: Liều dùng trên chỉ mang tính chất tham khảo. Liều dùng cụ thể tùy thuộc vào thể trạng và mức độ diễn tiến của bệnh. Để có liều dùng phù hợp, bạn cần tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc chuyên viên y tế.

Cách dùng

Viên nén Rifamycin có thể được dùng cùng hoặc không cùng thức ăn. Nuốt toàn bộ viên nén Rifamycin. Không nghiền, bẻ hoặc nhai viên thuốc.

Thuốc Rifamycin dạng dung dịch chỉ dùng nhỏ tai, không được uống.