Barbituric acid derivative

Số đăng ký / SKUbarbituric-acid-derivative
Dạng bào chếThành phần khác

Barbituric acid derivative là hợp chất hóa học tổng hợp dựa trên khung barbiturat, thường được sử dụng trong điều trị rối loạn giấc ngủ, động kinh và giảm lo âu. Hoạt chất này tác động lên hệ thần kinh trung ương bằng cách tăng cường tác dụng ức chế của GABA, giúp tạo cảm giác an thần và thư giãn. Tuy nhiên, barbiturat có nguy cơ gây nghiện cao, độc tính với gan và hệ thần kinh trung ương, nên chỉ dùng theo hướng dẫn y tế nghiêm ngặt.

Hình ảnh Barbituric acid derivative

Thành phần Barbituric acid derivative là gì? Ứng dụng của Barbituric acid derivative trong đời sống

Hoạt chấtHàm lượng / Nồng độ

Công dụng Barbituric acid derivative là gì? Ứng dụng của Barbituric acid derivative trong đời sống

Mất ngủ và lo âu

Barbiturat thường được dùng như thuốc ngủ để điều trị mất ngủ ngắn hạn và trước các thủ thuật phẫu thuật nhằm giảm lo âu và tạo cảm giác an thần. Thời gian điều trị mất ngủ với barbiturat nên giới hạn trong khoảng 2 tuần, vì sau thời gian này hiệu quả trong việc giúp ngủ và duy trì giấc ngủ có thể giảm.

Ngoài ra, barbiturat còn được sử dụng để giảm lo âu và tạo an thần ở những bệnh nhân cai rượu. Hiện nay, barbiturat ít được dùng thường quy, nhưng chưa có bằng chứng thuyết phục rằng các thuốc giải lo âu khác hiệu quả hơn trong việc kiểm soát lo âu từ nhẹ đến trung bình. Một số chuyên gia lâm sàng cho rằng rất hiếm tình huống mà barbiturat đường uống có lợi thế về an toàn hoặc hiệu quả so với các thuốc an thần và thuốc ngủ không thuộc nhóm barbiturat.

Gây tê

Methohexital, thiamylal (hiện không còn được cung cấp tại Hoa Kỳ) và thiopental (hiện cũng không còn trên thị trường Hoa Kỳ) chủ yếu được sử dụng đường tĩnh mạch để làm thuốc gây mê nền hoặc gây mê toàn thân. Methohexital còn có thể dùng tiêm bắp hoặc đặt hậu môn để gây mê toàn thân cho trẻ em. Ngoài ra, pentobarbital (dạng dùng đường trực tràng, hiện không còn trên thị trường Hoa Kỳ) và secobarbital (dạng tiêm hoặc đặt hậu môn, hiện cũng không còn) từng được sử dụng như thuốc gây mê nền qua đường tiêm hoặc hậu môn.

Một số dẫn xuất của Barbituric acid được sử dụng làm gây tê hoặc gây mê toàn thân

Một số dẫn xuất của Barbituric acid được sử dụng làm gây tê hoặc gây mê toàn thân

Công dụng khác

Mephobarbital (hiện không còn trên thị trường Hoa Kỳ), metharbital (hiện không còn trên thị trường Hoa Kỳ) và phenobarbital là những thuốc chống co giật hiệu quả. Methohexital, thiamylal và thiopental có thể được sử dụng để kiểm soát các cơn động kinh cấp tính. Ngoài ra, amobarbital, pentobarbital, secobarbital và thiopental có thể dùng tiêm bắp hoặc tiêm tĩnh mạch để kiểm soát trạng thái động kinh hoặc các cơn động kinh cấp tính liên quan đến viêm màng não, ngộ độc, sản giật, cai rượu, uốn ván, múa giật hoặc do sử dụng thuốc gây tê tại chỗ hoặc thuốc mê dạng hít.

Barbiturat cũng có thể được sử dụng bằng đường tiêm để kiểm soát các cơn kích động cấp tính ở người mắc rối loạn tâm thần, mặc dù chúng ít hiệu quả trong việc điều trị lâu dài. Những hoạt chất như amobarbital và thiopental thường được dùng tiêm trong các thủ thuật phân tích chất gây nghiện và liệu pháp cai nghiện. Amobarbital còn được sử dụng như một phương pháp hỗ trợ chẩn đoán trong bệnh tâm thần phân liệt.

Barbiturat thường được dùng kết hợp với thuốc giảm đau, tuy nhiên hiện chưa có bằng chứng rõ ràng cho thấy việc phối hợp liều an thần của barbiturat làm tăng hiệu quả giảm đau. Do liều an thần có thể giúp giảm lo âu liên quan đến cơn đau, barbiturat vẫn có thể mang lại lợi ích trong việc giảm đau cho một số bệnh nhân.

Cách dùng Barbituric acid derivative là gì? Ứng dụng của Barbituric acid derivative trong đời sống

Barbituric acid derivative (barbiturat) được sử dụng theo nhiều đường khác nhau tùy thuộc vào mục đích điều trị và loại thuốc cụ thể:

  • Đường uống (oral): Thường dùng cho mất ngủ ngắn hạn hoặc kiểm soát lo âu. Liều dùng cần được bác sĩ chỉ định, thường giới hạn trong thời gian ngắn (ví dụ 1 - 2 tuần đối với mất ngủ).
  • Đường tiêm tĩnh mạch (IV): Sử dụng trong gây mê, tiền mê, kiểm soát cơn co giật cấp tính, hoặc giảm kích động cấp tính ở bệnh nhân tâm thần.
  • Đường tiêm bắp (IM) hoặc đặt hậu môn (rectal): Áp dụng khi không thể dùng đường uống hoặc trong các thủ thuật y tế cho trẻ em hoặc bệnh nhân đặc biệt.

Về liều dùng, thông thường, nên bắt đầu với liều thấp nhất có hiệu quả và điều chỉnh phù hợp với từng bệnh nhân. Cần giảm liều cho người cao tuổi, bệnh nhân suy nhược hoặc suy giảm chức năng gan. Trẻ em có thể dung nạp liều cao hơn do chuyển hóa nhanh hơn so với người lớn. Khi ngừng sử dụng barbiturat, cần giảm liều dần để tránh các triệu chứng cai thuốc.

Trong điều trị mất ngủ, nên cân nhắc sử dụng thuốc gián đoạn thay vì hàng ngày; nếu dùng hàng ngày, thời gian điều trị nên giới hạn trong khoảng 2 tuần. Để giảm nguy cơ giấc ngủ REM bị ảnh hưởng, khi ngừng barbiturat sau thời gian dài, có thể giảm liều từ từ trong 5 - 6 ngày (ví dụ giảm từ 3 liều xuống 2 liều mỗi ngày trong 1 tuần).

Barbituric acid derivative có thể được dùng đường uống hoặc đường tiêm

Barbituric acid derivative có thể được dùng đường uống hoặc đường tiêm

Tác dụng phụ Barbituric acid derivative là gì? Ứng dụng của Barbituric acid derivative trong đời sống

Barbituric acid derivative có vai trò chính trong lĩnh vực y học và dược phẩm. Chúng được dùng làm thuốc an thần, thuốc ngủ ngắn hạn, kiểm soát co giật, tiền mê, gây mê toàn thân hoặc hỗ trợ trong các thủ thuật y tế. Một số dẫn xuất còn được sử dụng trong chẩn đoán và liệu pháp hỗ trợ cai nghiện hoặc điều trị các rối loạn thần kinh, tâm thần. Cụ thể như:

  • Amobarbital: Dẫn xuất của barbiturat, dùng để gây an thần trong các thủ thuật, điều trị mất ngủ ngắn hạn và kiểm soát cấp tính các cơn động kinh co cứng, co giật khó điều trị.
  • Barbexaclone: Thuốc chống động kinh được phát triển nhằm giảm tác dụng an thần so với phenobarbital.
  • Barbital: Barbiturat tác dụng kéo dài, ức chế nhiều quá trình chuyển hóa ở liều cao; dùng làm thuốc ngủ, an thần và có nguy cơ gây nghiện; cũng được sử dụng trong thú y.
  • Butabarbital: Barbiturat dùng như thuốc an thần và thuốc ngủ.
  • Butalbital: Barbiturat dùng điều trị đau đầu do căng thẳng, thường kết hợp với acetaminophen, aspirin, caffeine hoặc codeine.
  • Eterobarb: Thuốc barbiturat phân tử nhỏ, trọng lượng phân tử đơn đồng vị 320,14 Da.
  • Hexobarbital: Dùng để gây mê trước các thuốc gây mê toàn thân khác và cho các thủ thuật phẫu thuật.
  • Methohexital: Thuốc gây mê dùng để tạo trạng thái an thần sâu.
  • Methylphenobarbital: Dùng giảm lo âu, căng thẳng, sợ hãi, đồng thời là thuốc chống co giật trong điều trị động kinh.
  • Pentobarbital: Barbiturat dùng để gây ngủ, gây an thần và kiểm soát một số loại co giật.
  • Phenobarbital: Barbiturat chống co giật tác dụng kéo dài, dùng để điều trị hầu hết các loại động kinh, ngoại trừ các cơn động kinh không có triệu chứng.
  • Phetharbital: Thuốc barbiturat phân tử nhỏ, trọng lượng phân tử đơn đồng vị 260,12 Da.
  • Primidone: Thuốc chống động kinh, dùng điều trị các cơn động kinh toàn thể, động kinh vận động và động kinh cục bộ.
  • Secobarbital: Barbiturat dùng để điều trị mất ngủ ngắn hạn.
  • Thiamylal: Dùng để gây mê toàn thân trong thời gian ngắn và tạo trạng thái gây mê sâu.
  • Thiopental: Barbiturat dùng để gây mê toàn thân, kiểm soát co giật và giảm áp lực nội sọ.

Barbituric acid derivative được dùng làm thuốc an thần, thuốc ngủ ngắn hạn, kiểm soát co giật, tiền mê, gây mê toàn thân

Barbituric acid derivative được dùng làm thuốc an thần, thuốc ngủ ngắn hạn, kiểm soát co giật, tiền mê, gây mê toàn thân

Nội dung Y tế Được Kiểm Duyệt
Ngô Kim Thúy
Dược sĩ Đại học Ngô Kim ThúyGiảng viên TTĐT Long Châu

Tốt nghiệp loại giỏi trường Đại học Y Dược Huế. Từng tham gia nghiên cứu khoa học đề tài về Dược liệu. Nhiều năm kinh nghiệm làm việc trong lĩnh vực Dược phẩm. Hiện đang là giảng viên cho Dược sĩ tại Nhà thuốc Long Châu.

Nguồn dữ liệu: nhathuoclongchau

(*) Thông tin trên chỉ mang tính chất tham khảo. Vui lòng luôn tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc chuyên gia y tế để được tư vấn chính xác cho tình trạng sức khỏe cụ thể của bạn.