Biotrexate 2.5mg Zydus

Số đăng ký / SKUbiotrexate-25mg-zydus
Nhà sản xuấtZydus Hospira Oncology Private Limited (Zhopl)
Dạng bào chếViên nén
Quy cáchHộp 100 viên

* Methotrexate là hoạt chất có đặc tính đối kháng Acid Folic và được sử dụng trong điều trị ung thư nhờ khả năng ức chế quá trình phát triển của tế bào. Thuốc tác động bằng cách cạnh tranh với Acid Folic tại enzym Dihydrofolate reductase, làm cản trở quá trình chuyển đổi Acid Folic thành Acid Tetrahydrofolic – một chất cần thiết cho quá trình tổng hợp DNA. Khi lượng Acid Tetrahydrofolic bị suy giảm, quá trình tạo DNA bị gián đoạn, khiến tế bào không thể tiếp tục phân chia, đặc biệt trong giai đoạn S của chu kỳ tế bào.

Hình ảnh Biotrexate 2.5mg Zydus

Thành phần Biotrexate 2.5mg Zydus

Hoạt chấtHàm lượng / Nồng độ
Methotrexate2.5mg

Công dụng Biotrexate 2.5mg Zydus

  • Methotrexate là hoạt chất có đặc tính đối kháng Acid Folic và được sử dụng trong điều trị ung thư nhờ khả năng ức chế quá trình phát triển của tế bào. Thuốc tác động bằng cách cạnh tranh với Acid Folic tại enzym Dihydrofolate reductase, làm cản trở quá trình chuyển đổi Acid Folic thành Acid Tetrahydrofolic – một chất cần thiết cho quá trình tổng hợp DNA. Khi lượng Acid Tetrahydrofolic bị suy giảm, quá trình tạo DNA bị gián đoạn, khiến tế bào không thể tiếp tục phân chia, đặc biệt trong giai đoạn S của chu kỳ tế bào.
  • Do ảnh hưởng đến quá trình nhân lên của tế bào, Methotrexate tác động mạnh lên những mô có tốc độ tăng trưởng nhanh như tế bào ung thư, tế bào tủy xương, tế bào phôi thai, lớp biểu mô da, niêm mạc miệng và đường tiêu hóa. Đây cũng là nguyên nhân khiến một số tác dụng không mong muốn của thuốc thường liên quan đến các cơ quan có tốc độ tái tạo tế bào cao.
  • Bên cạnh tác dụng chống ung thư, Methotrexate còn có khả năng điều hòa và ức chế hoạt động của hệ miễn dịch, nhờ đó được ứng dụng rộng rãi trong điều trị các bệnh lý viêm mạn tính như viêm khớp dạng thấp. Thuốc giúp giảm phản ứng viêm, hạn chế sự hoạt hóa quá mức của hệ miễn dịch và làm chậm quá trình tổn thương tại các mô. Ngoài ra, đặc tính ức chế miễn dịch của Methotrexate còn có vai trò hỗ trợ kiểm soát nguy cơ phản ứng thải ghép trong một số trường hợp ghép tủy xương.

Thông tin chi tiết về Biotrexate 2.5mg Zydus

Cách dùng Biotrexate 2.5mg Zydus

  • Cách dùng: 

    • Dùng đường uống, trước bữa ăn, không nhai viên thuốc. \
  • Liều dùng: 

    • Viêm khớp dạng thấp: Khởi đầu 3 viên/lần/tuần hoặc 1 viên mg/lần x 3 lần/tuần (cách nhau 12 giờ). Tăng liều dần tối đa 8 viên/tuần, sau đó giảm về liều thấp nhất có hiệu quả.
    • Bệnh vảy nến: Liều ban đầu 4-10 viên/lần/tuần hoặc 1 mg/lần x 3 lần/tuần (cách nhau 12 giờ), không vượt quá 12 viên/tuần. Điều chỉnh giảm sau khi đạt hiệu quả.
    • U sùi dạng nấm: Dùng 1-4 viên mỗi ngày trong vài tuần hoặc vài tháng, giảm liều hoặc ngừng thuốc dựa trên đáp ứng và chỉ số huyết học.
    • Thời gian điều trị phụ thuộc vào bệnh lý, phác đồ, và đáp ứng của bệnh nhân.

Tác dụng phụ Biotrexate 2.5mg Zydus

Các tác dụng phụ thường gặp

  • Viêm loét dạ dày hoặc kích ứng niêm mạc đường tiêu hóa.

  • Giảm số lượng bạch cầu, làm tăng nguy cơ nhiễm trùng.

  • Buồn nôn, khó chịu, rối loạn tiêu hóa.

  • Cảm giác mệt mỏi, suy nhược cơ thể.

  • Lạnh run, sốt.

  • Chóng mặt.

  • Suy giảm khả năng chống lại các tác nhân gây nhiễm trùng do ảnh hưởng đến hệ miễn dịch.

Tác dụng phụ theo từng hệ cơ quan

  • Hệ tiêu hóa:

    • Viêm lợi, viêm họng.

    • Viêm dạ dày, chán ăn.

    • Buồn nôn, nôn mửa, tiêu chảy.

    • Nôn ra máu hoặc đi ngoài có máu.

    • Loét, xuất huyết đường tiêu hóa.

    • Viêm ruột, viêm tụy.

  • Hệ tim mạch:

    • Viêm màng ngoài tim.

    • Tràn dịch quanh tim.

    • Hạ huyết áp.

    • Hình thành huyết khối gây tắc mạch.

Lưu ý & Thận trọng Biotrexate 2.5mg Zydus

Chống chỉ định

  • Methotrexate có thể gây tử vong cho thai nhi hoặc dị tật bẩm sinh nếu sử dụng ở phụ nữ mang thai. Thuốc không được dùng cho phụ nữ có thai bị vảy nến hoặc viêm khớp dạng thấp, trừ khi điều trị khối u với lợi ích vượt trội hơn so với nguy cơ đối với thai nhi.
  • Thuốc không được sử dụng cho phụ nữ đang cho con bú do nguy cơ gây tác dụng phụ nghiêm trọng cho trẻ sơ sinh.
  • Methotrexate không được dùng cho bệnh nhân bị vảy nến hoặc viêm khớp dạng thấp có thói quen uống rượu, mắc bệnh gan liên quan đến rượu, hoặc các bệnh gan mạn tính.
  • Những người bị hội chứng suy giảm miễn dịch hoặc có kết quả xét nghiệm cho thấy dấu hiệu suy giảm miễn dịch không nên sử dụng thuốc này.
  • Bệnh nhân vảy nến hoặc viêm khớp dạng thấp có tiền sử rối loạn máu như giảm sản tủy, thiếu bạch cầu, thiếu tiểu cầu, hoặc thiếu máu nghiêm trọng không được dùng methotrexate.
  • Methotrexate chống chỉ định ở những bệnh nhân có tiền sử quá mẫn cảm với thuốc.
  • Bệnh nhân suy thận hoặc suy gan nặng không được sử dụng methotrexate.

Thận trọng khi sử dụng

  • Methotrexate có khả năng gây ra các độc tính nghiêm trọng, đặc biệt trong trường hợp sử dụng kéo dài hoặc dùng không đúng liều. Mức độ ảnh hưởng thường phụ thuộc vào liều dùng và tần suất sử dụng, vì vậy người bệnh cần được theo dõi định kỳ trong suốt quá trình điều trị.
  • Cần thận trọng khi sử dụng Biotrexate 2.5mg cho người cao tuổi do nhóm đối tượng này thường có sự suy giảm chức năng gan, thận và lượng dự trữ Folate thấp hơn, khiến nguy cơ gặp tác dụng phụ có thể tăng lên.
  • Người điều trị bằng Methotrexate cần thực hiện các kiểm tra sức khỏe theo lịch hẹn để phát hiện sớm những bất thường. Một số xét nghiệm thường được bác sĩ chỉ định gồm: kiểm tra công thức máu, đánh giá men gan, kiểm tra chức năng thận và chụp X-quang phổi khi cần thiết.

Tương tác thuốc

  • Thuốc chống viêm không steroid (NSAIDs): Có thể làm tăng lượng Methotrexate trong máu và kéo dài thời gian đào thải thuốc, từ đó làm tăng nguy cơ gặp độc tính nghiêm trọng trên đường tiêu hóa, hệ tạo máu và các biến chứng nguy hiểm khác.
  • Salicylat, Phenylbutazone, Phenytoin, Sulfonamide: Các thuốc này có thể cạnh tranh với Methotrexate tại vị trí liên kết với Albumin huyết thanh, làm tăng nồng độ Methotrexate tự do trong cơ thể và khiến nguy cơ xảy ra tác dụng phụ tăng lên.
  • Tetracycline, Chloramphenicol và nhóm kháng sinh phổ rộng: Có thể ảnh hưởng đến khả năng hấp thu Methotrexate ở đường ruột, làm thay đổi quá trình chuyển hóa thuốc thông qua hệ vi khuẩn đường ruột và tác động đến chu trình gan - ruột của Methotrexate.
  • Penicillin: Có thể làm giảm khả năng bài tiết Methotrexate qua thận, khiến thuốc bị tích lũy trong cơ thể lâu hơn và làm tăng nguy cơ gây độc tính.
  • Etretinate và các thuốc Retinoid khác: Khi dùng chung với Methotrexate có thể làm tăng nguy cơ tổn thương gan, do đó cần kiểm tra và theo dõi chức năng gan thường xuyên trong quá trình điều trị.
  • Theophylline: Có thể làm giảm độ thanh thải của Theophylline, khiến thuốc tăng tích tụ trong cơ thể và làm gia tăng khả năng xuất hiện các phản ứng không mong muốn.
  • Lưu ý: Các tương tác trên chỉ là những trường hợp thường gặp và chưa bao gồm toàn bộ khả năng tương tác của Biotrexate 2.5mg. Người bệnh nên cung cấp đầy đủ thông tin về các loại thuốc, vitamin, thực phẩm bổ sung hoặc sản phẩm đang sử dụng cho bác sĩ để được đánh giá nguy cơ phù hợp. Không tự ý thay đổi liều lượng, ngừng thuốc hoặc phối hợp thêm thuốc khác khi chưa có hướng dẫn từ chuyên gia y tế.

Nguồn dữ liệu: thuocbietduoc

(*) Thông tin trên chỉ mang tính chất tham khảo. Vui lòng luôn tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc chuyên gia y tế để được tư vấn chính xác cho tình trạng sức khỏe cụ thể của bạn.