Mestinon 60mg Viatris

Số đăng ký / SKUmestinon-60mg-viatris
Nhà sản xuấtViatris Manufacturing
Dạng bào chếViên nén
Quy cáchHộp 1 lọ 20 viên

* Mestinon 60mg Viatris chứa hoạt chất Pyridostigmine bromide (3-hydroxy-1-methyl-pyridinium bromide dimethyl-carbamate), thuộc nhóm thuốc ức chế enzym cholinesterase có hồi phục, có tác dụng tăng cường dẫn truyền thần kinh – cơ. Thuốc được phân loại theo hệ thống ATC với mã N07AA02 và được sử dụng chủ yếu trong điều trị các rối loạn liên quan đến dẫn truyền thần kinh cơ.

Hình ảnh Mestinon 60mg Viatris

Thành phần Mestinon 60mg Viatris

Hoạt chấtHàm lượng / Nồng độ
Pyridostigmin bromid60mg

Công dụng Mestinon 60mg Viatris

  • Mestinon 60mg Viatris chứa hoạt chất Pyridostigmine bromide (3-hydroxy-1-methyl-pyridinium bromide dimethyl-carbamate), thuộc nhóm thuốc ức chế enzym cholinesterase có hồi phục, có tác dụng tăng cường dẫn truyền thần kinh – cơ. Thuốc được phân loại theo hệ thống ATC với mã N07AA02 và được sử dụng chủ yếu trong điều trị các rối loạn liên quan đến dẫn truyền thần kinh cơ.

Thông tin chi tiết về Mestinon 60mg Viatris điều trị rối loạn thần kinh cơ

Cách dùng Mestinon 60mg Viatris

  • Cách dùng: 
    • Người lớn: Uống thuốc cùng với nước sôi để nguội.
    • Trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ: tán nhỏ thuốc sau đó hòa vào nước sôi để nguộn cho trẻ uống.
  • Liều dùng: 
    • Liều dùng điều trị bệnh nhược cơ năng
      • Người lớn: Mỗi lần dùng 1-2 viên, các lần dùng thuốc cách nhau khoảng 4 giờ. Tổng liều 1 ngày thường trong khoảng 5 – 20 viên, tùy vào tiến triển của bệnh mà một số bệnh nhân có thể cần liều cao hơn.
      • Trẻ em: 
        • Trẻ em dưới 6 tuổi: Mỗi lần ½ viên, ngày 1 lần
        • Trẻ em 6 – 12 tuổi: Mỗi lần 1 viên, ngày 1 lần
        •  Nên tăng liều từ từ, mỗi ngày tăng 15 – 30 mg cho đến khi các triệu chứng được cải thiện tối đa. Tổng liều 1 ngày thường trong khoảng ½ -6 viên.
    • Liều dùng điều trị tắc ruột do liệt ruột và bí tiểu sau phẫu thuật
      • Người lớn: Mỗi lần dùng 1-2 viên, các lần dùng thuốc cách nhau khoảng 4 giờ. Tổng liều 1 ngày thường trong khoảng 1– 4 viên.
      • Trẻ em: Mỗi lần ½  viên, tổng liều thông thường là ½  – 1 viên/ngày. 
      • *Lưu ý: Liều dùng Mestinon 60mg Viatris cụ thể tùy thuộc vào thể trạng và nhu cầu đáp ứng của từng bệnh nhân. Tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ chuyên môn để có liều dùng phù hợp.

Tác dụng phụ Mestinon 60mg Viatris

  • Mắt: Co đồng tử, tăng tiết nước mắt, rối loạn điều tiết thị giác.
  • Tim mạch: Rối loạn nhịp tim, hạ huyết áp, có thể gây ngất.
  • Hô hấp: Tăng tiết dịch phế quản, co thắt phế quản.
  • Da và mô dưới da: Nổi ban đỏ, tăng tiết mồ hôi.
  • Cơ xương khớp và mô liên kết: Yếu cơ, run cơ, chuột rút, giảm trương lực cơ.
  • Thận và tiết niệu: Tiểu gấp, tăng tần suất đi tiểu.

Bảo quản Mestinon 60mg Viatris

Bảo quản thuốc ở nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ẩm ướt, nhiệt độ dưới 30 độ C trong suốt quá trình lưu thông thuốc trên thị trường và trong quá trình sử dụng.

Lưu ý & Thận trọng Mestinon 60mg Viatris

Chống chỉ định

  • Dị ứng với Pyridostigmine Bromide hoặc với bất kỳ tá dược nào của thuốc.
  • Hen phế quản
  • Bệnh Parkinson
  • Đường tiêu hóa hoặc tiết niệu đang bị tắc nghẽn bởi các vật cản cơ học.

Thận trọng khi sử dụng

  • Trước khi bắt đầu điều trị với Mestinon 60mg, người bệnh cần thông báo cho bác sĩ nếu đang mắc hoặc có tiền sử các bệnh lý sau để được đánh giá và điều chỉnh điều trị phù hợp:
    • Các bệnh gây tắc nghẽn đường hô hấp, bao gồm hen phế quản hoặc bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính (COPD).
    • Rối loạn nhịp tim hoặc các bệnh lý tim mạch khác.
    • Tình trạng hạ huyết áp.
    • Viêm loét dạ dày – tá tràng.
    • Tiền sử động kinh.
    • Bệnh Parkinson.
    • Cường giáp.
    • Đã từng thực hiện phẫu thuật cắt tuyến ức.
    • Người có bất dung nạp lactose.
  • Việc tuân thủ đúng liều lượng và theo dõi sức khỏe định kỳ sẽ giúp giảm thiểu nguy cơ gặp phải các tác dụng phụ trong quá trình sử dụng thuốc.

Tương tác thuốc

  • Trong thời gian điều trị bằng Mestinon 60mg, thuốc có thể ảnh hưởng đến hiệu quả điều trị của các thuốc khác hoặc làm tăng nguy cơ xuất hiện tác dụng không mong muốn. Vì vậy, người bệnh cần thông báo đầy đủ cho bác sĩ hoặc dược sĩ về tất cả các loại thuốc, thực phẩm chức năng và sản phẩm hỗ trợ sức khỏe đang sử dụng. Một số nhóm thuốc có khả năng tương tác với Mestinon 60mg bao gồm:
    • Các thuốc ức chế miễn dịch hoặc corticosteroid.
    • Chế phẩm có chứa methylcellulose.
    • Nhóm thuốc kháng muscarinic như atropine, hyoscine...
    • Các thuốc giãn cơ như pancuronium, vecuronium, suxamethonium...
    • Kháng sinh thuộc nhóm aminoglycoside.
    • Thuốc dùng trong gây mê hoặc gây tê, cả toàn thân và tại chỗ.
    • Thuốc chống loạn nhịp tim và các thuốc khác có ảnh hưởng đến dẫn truyền thần kinh – cơ.
  • Để hạn chế tối đa các tương tác bất lợi, người bệnh nên cung cấp cho nhân viên y tế danh sách đầy đủ các thuốc kê đơn, thuốc không kê đơn, vitamin và thực phẩm bảo vệ sức khỏe đang sử dụng.

Nguồn dữ liệu: thuocbietduoc

(*) Thông tin trên chỉ mang tính chất tham khảo. Vui lòng luôn tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc chuyên gia y tế để được tư vấn chính xác cho tình trạng sức khỏe cụ thể của bạn.