BTO trimebutine Tab. 100mg
\- Các chứng đau do rối loạn chức năng (Co thắt); đường tiêu hóa, dạ dày, ruột non, ruột già và đường mật (Co thắt).

Thành phần BTO trimebutine Tab. 100mg
| Hoạt chất | Hàm lượng / Nồng độ |
|---|---|
| Trimebutine | 100 mg |
Công dụng BTO trimebutine Tab. 100mg
- Các chứng đau do rối loạn chức năng (Co thắt); đường tiêu hóa, dạ dày, ruột non, ruột già và đường mật (Co thắt).
- Co thắt và trào ngược thực quản (Ợ hơi, nôn, khó nuốt, nấc…)
- Hội chứng đại tràng kích thích (IBS) và co thắt đại tràng (đau quặn bụng, đầy hơi, tiêu chảy hoặc tiêu chảy xen kẽ táo bón).
Cách dùng BTO trimebutine Tab. 100mg
- Người lớn: Mỗi lần uống 100-200mg, 2-3 lần/ 1 ngày hoặc theo chỉ định của bác sĩ.
- Trẻ em/ Trẻ còn bú: Liều thông thường là 5mg/kg/ngày chia làm 3 lần.
Tác dụng phụ BTO trimebutine Tab. 100mg
Các nghiên cứu lâm sàng đã ghi nhận rất hiếm khi xảy ra các phản ứng ở da.
Lưu ý & Thận trọng BTO trimebutine Tab. 100mg
Chống chỉ định
Quá mẫn với các thành phần của thuốc.
Nguồn dữ liệu: thuocbietduoc



