Cát cánh (Rễ)
Rễ cát cánh dùng làm thuốc được ghi đầu tiên trong sách “Bản kinh” - Một quyển sách ra đời sớm nhất viết về dược liệu và vị thuốc cổ truyền - với nhiều tác dụng điều trị bệnh tuyệt vời.
Thành phần Rễ cát cánh: Vị thuốc có công dụng đa dạng
| Hoạt chất | Hàm lượng / Nồng độ |
|---|
Công dụng Rễ cát cánh: Vị thuốc có công dụng đa dạng
Theo y học cổ truyền
Tính vị, quy kinh: Cát cánh có vị đắng, cay. Tính hơi ôn. Quy vào kinh Phế.
Tác dụng: Cát cánh có nhiều tác dụng như tuyên thông phế khí, trừ đàm, bài nùng, lợi yết hầu.
Chủ trị: Chủ trị các chứng ho nhiều đàm, họng đau, nói khàn, phế ung ngực đau do áp xe phổi, viêm họng sưng đau, tiểu tiện không thông lợi.
Một số công dụng trích trong y văn cổ:
- Sách Danh Y biệt lục có viết về cát cánh là vị thuốc “lợi ngũ tạng trường vị, bổ huyết khí, trừ hàn nhiệt, phong tý, ôn trung tiêu cốc, liệu hầu yết thống, hạ cổ độc (trừ độc của sâu bọ)”.
- Sách Dược tính bản thảo có viết cát cánh là vị thuốc “trị hạ lỵ, phá huyết, khử tích khí, tiêu tích tụ đàm diên, chủ phế khí, khí thúc thấu nghịch, trừ phúc trung lãnh thống, chủ trúng ác (nhiễm độc) và trẻ em động kinh”.
- Sách Bản thảo thông huyền có viết “Cát cánh chi dụng, duy kỳ thượng nhập phế kinh, phế vi chủ khí chi tạng, cố năng sử chư khí hạ giáng…”
Theo y học hiện đại
Các nghiên cứu chứng minh các đặc tính sinh lý, miễn dịch và dược lý của platycosides đã tạo ra sự quan tâm đáng kể đối với các chất này trên lâm sàng. Platycodin saponin có vai trò quan trọng với nhiều tác dụng sinh học bao gồm: Chống viêm, chống khối u, chống dị ứng. Ngoài ra, Platycodin saponin còn góp phần làm tăng cường phản ứng miễn dịch của cơ thể và kích thích phản ứng apoptosis trong các tế bào da.
Tác dụng long đàm giảm ho
Trong nhiều nghiên cứu chỉ ra rằng chiết xuất cát cánh lên men trong các tế bào RAW264.7 kích thích LPS làm giảm đáng kể mức độ các cytokine tiền viêm như TNF-α, IL-6 và IL-1_β_, và synthase oxit nitric cảm ứng (iNOS). Do đó, chiết xuất cát cánh lên men làm giảm viêm đường thở.
Trong các nghiên cứu tác dụng của chiết xuất rễ cát cánh đối với tình trạng viêm đường thở và phản xạ ho, đặc biệt là sử dụng chiết xuất cát cánh lên men để làm tăng một hợp chất hoạt động platycodin D. Chiết xuất cát cánh lên men làm giảm đáng kể số lượng bạch cầu ái toan và tổng tế bào trong dịch rửa phế quản phế nang thu được từ chuột hen suyễn do lipopolysacarit/ovalbumin so với nhóm chứng. Hơn nữa, trong dịch rửa phế quản phế nang và huyết thanh, chiết xuất cát cánh lên men làm giảm đáng kể nồng độ IL-17E - một cytokine tiền viêm gây ra TH2 miễn dịch, khuếch đại bạch cầu ái toan.

Chiết xuất cát cánh lên men có thể ngăn ngừa các bệnh về đường hô hấp
Nghiên cứu cũng đã được chứng minh rằng chiết xuất cát cánh lên men có thể làm giảm viêm phổi thông qua phân tích mô học ở chuột. Hơn nữa, ở chuột lang được kích thích phản xạ ho do axit citric và điều trị bằng chiết xuất cát cánh lên men cho thấy giảm đáng kể số lần ho so với nhóm chứng. Ngoài ra, tổng số tế bào và bạch cầu ái toan giảm đáng kể trong dịch rửa phế quản phế nang thu được từ mỗi con chuột lang so với nhóm chứng.
Những phát hiện này cho thấy chiết xuất cát cánh lên men có thể có tác dụng có lợi đối với sức khỏe hô hấp và có thể hữu ích như một loại thực phẩm chức năng để ngăn ngừa các bệnh về đường hô hấp.
Tác dụng chống oxy hóa
Trong cơ thể, sự tích tụ quá nhiều các loại gốc oxy tự do, chẳng hạn như anion superoxide, hydro peroxide, gốc hydroxyl và gốc peroxynitrite, có thể dẫn đến tổn thương protein, lipid và DNA dẫn đến stress oxy hóa. Stress oxy hóa có liên quan đến nhiều quá trình bệnh lý như ung thư, đái tháo đường, gan nhiễm mỡ, xơ vữa động mạch, thoái hóa thần kinh và các bệnh viêm.
Kết quả nghiên cứu chỉ ra rằng saponin trong cát cánh có hoạt tính chống oxy hóa mạnh khác nhau tùy theo cấu trúc của aglycone và số lượng gốc đường kèm theo. Platycodin D thể hiện hoạt tính chống oxy hóa cao nhất chống lại các gốc peroxyl, tiếp theo là axit polygalacic (dạng aglycone), platycodigenin (aglycone), deapio platycosides E và platycoside E. Tất cả các platycoside được nghiên cứu đều thể hiện khả năng chống oxy hóa yếu hơn.
Tác dụng chống tăng sinh trên các tế bào khối u ở người
Platycosides có thể được sử dụng làm chất chống ung thư. Các tác nhân chống ung thư hoạt động bằng cách kích hoạt hệ thống tín hiệu apoptosis và ức chế sự tăng sinh của các tế bào ung thư. Các tác giả báo cáo rằng saponin platycodigenin hoặc axit polygalacic có tác dụng ức chế đáng kể sự tăng sinh của một số các tế bào khối u ở người được nuôi cấy.
Tác dụng hạ lipid máu
Béo phì có liên quan đến các bệnh mạch vành, tiểu đường, tăng lipid máu và tăng huyết áp. Rễ cây cát cánh cải thiện tình trạng đề kháng insulin và lipid máu của chuột bị béo phì do chế độ ăn uống. Các saponin được tìm thấy trong cây cát cánh ức chế sự tái hấp thu axit mật ở ruột và tăng bài tiết axit mật, dẫn đến giảm cholesterol huyết thanh và nồng độ lipid trong máu.
Ngoài ra, một số báo cáo rằng chiết xuất rễ cát cánh ức chế đáng kể hoạt động lipase tuyến tụy phụ thuộc vào liều. Cụ thể, một liều 10mg/mL chiết xuất rễ cát cánh làm giảm hoạt động lipase tuyến tụy khoảng 50%. Ức chế hoạt động lipase tuyến tụy bằng dịch chiết từ cây cát cánh dẫn đến giảm lipolysis và giảm hấp thu chất béo trong chế độ ăn uống ở ruột non.

Chiết xuất từ cây cát cánh giúp giảm hấp thu chất béo trong chế độ ăn uống
Hơn nữa, một số nghiên cứu mới đây phát hiện ra rằng platycosides có ảnh hưởng sâu sắc đến việc kiểm soát béo phì và chuyển hóa lipid, giảm LDL-cholesterol ở chuột béo phì do chế độ ăn uống. Những phát hiện này cho thấy platycosides có tác dụng chống béo phì, hạ lipid và bảo vệ gan. Cả hai kết quả in vivo và in vitro đều chứng minh được giá trị tiềm năng của cát cánh giảm cholesterol và chống xơ vữa động mạch.
Tác dụng chống dị ứng
Dị ứng được đặc trưng bởi sự kích hoạt quá mức của các tế bào mast và basophils bởi một loại kháng thể được gọi là IgE dẫn đến phản ứng viêm thái quá. Có một số chất trung gian dị ứng chẳng hạn như interleukin-6 (IL-6), prostaglandin D2 (PG-D2), leukotriene C4 (LT-C4), β-Hexosaminidase (β-Hex) và cyclooxygenase-2 (COX-2).
Một số nghiên cứu báo cáo rằng sự ức phorbol 12-myristate 13-acetate (PMA) + A23187 bằng chiết xuất ethanol từ rễ cây cát cánh làm giảm sản xuất IL-6, PGD2, LTC4, β-Hex và COX-2. Những kết quả này chỉ ra rằng platycosides có tiềm năng được sử dụng để điều trị dị ứng.
Tác dụng kháng khuẩn
Các hoạt động kháng khuẩn của chiết xuất cát cánh đã được nghiên cứu chống lại vi khuẩn gây bệnh phổi - phế quản (vi khuẩn Mycobacterium sp., Staphylococcus aureus, Klebsiella pneumoniae, Corynebacterium diphtheriae và Streptococcus pyogenes) và vi khuẩn gây ngộ độc thực phẩm (Escherichia coli và Bacillus cereus).
Tác dụng bảo vệ hệ thần kinh
Bệnh Alzheimer là một bệnh thoái hóa thần kinh tiến triển và là một vấn đề sức khỏe lớn ở các nước phát triển. Alzheimer có liên quan đến sự tích tụ L-glutamate trong hệ thần kinh đang bị lão hóa và tổn thương tế bào thần kinh ở các khu vực cụ thể của não.
Platycosides có tiềm năng trở thành tác nhân bảo vệ thần kinh. Trước đây, rễ tươi của cát cánh được sử dụng để ngăn chặn hoạt động NF-kappaB. NF-kappaB là một phức hợp protein kiểm soát quá trình phiên mã DNA và chịu trách nhiệm sản xuất cytokine và sự sống còn của tế bào. Có tác giả đã khám phá tác dụng của cát cánh đối với quá trình apoptosis của keratinocytes. Kết quả nghiên cứu chứng minh rằng cát cánh đóng một vai trò quan trọng trong quá trình apoptosis của tế bào.

Rễ tươi của cát cánh được sử dụng để ngăn chặn hoạt động NF-kappaB trong bệnh lý Alzheimer
Các tác giả khác báo cáo rằng dịch chiết từ rễ cát cánh có tác dụng bảo vệ thần kinh chống lại độc tính do glutamate gây ra trong các tế bào vỏ não chuột nuôi cấy. Các cuộc điều tra sâu hơn của cùng một nhóm cho thấy platycodin A có các hoạt động bảo vệ thần kinh đáng kể chống lại độc tính do glutamate gây ra.
Cách dùng Rễ cát cánh: Vị thuốc có công dụng đa dạng
Liều dùng: Liều dùng cát cánh từ 3 - 9g.
Cách dùng: Cát cánh chế dạng chích mật có tác dụng nhuận phế hóa đàm tốt hơn.
Từng làm ở Viện ISDS, nhiều năm cộng tác với CDC Thái Nguyên triển khai dự án phòng chống HIV/AIDS, 2 năm cộng tác với WHO.
Nguồn dữ liệu: nhathuoclongchau