Celivite
Trẻ em chậm lớn, mắc bệnh nhiễm khuẩn hô hấp.
Thành phần Celivite
| Hoạt chất | Hàm lượng / Nồng độ |
|---|---|
| Vitamin A | null |
| Vitamin PP | null |
| Vitamin B2 | null |
| Vitamin B6 | null |
| Vitamin B1 | null |
| Magnesium | null |
| Kẽm sulfate | null |
| Cyanocobalamin | null |
| Vitamin D | null |
Công dụng Celivite
Trẻ em chậm lớn, mắc bệnh nhiễm khuẩn hô hấp.
Quáng gà, khô mắt, rối loạn nhìn màu mắt.
Bệnh vẩy cá , bệnh trứng cá, chứng tóc khô dễ gãy, móng chân, móng tay bị biến đổi.
Hội chứng tiền kinh, rối loạn mãn kinh, xơ teo âm hộ.
Chứng mất khứu giác, viêm mũi họng mãn, điếc do nhiễm độc, ù tai.
Nhiễm khuẩn hô hấp, tiêu hóa, phòng thiếu hụt Vitamin A ở người mới ốm dậy, phụ nữ cho con bú, cường giáp.
Thông tin chi tiết về Celivite
Cách dùng Celivite
Cách dùng
Thuốc dùng đường uống.
Liều dùng
Uống: người lớn 2–6 viên/ngày.
Trẻ em 1-3 viên/ngày.
Hoặc theo chỉ định của bác sĩ.
Tác dụng phụ Celivite
– Chóng mặt, buồn nôn, tiêu chảy – Ngứa, phát ban, rối loạn tiêu hóa – Khô miệng, miệng có vị kim loại Nếu có các dấu hiệu trên nên đến ngay cơ sở y tế gần nhất để chữa trị kịp thời.
Lưu ý & Thận trọng Celivite
Chống chỉ định
– Người mẫn cảm với các thành phần của thuốc – Phụ nữ có thai và cho con bú (cẩn thận); – Người nhạy cảm với vitamin C – Sỏi thận, suy thận nặng, ngộ độc vitamin D
Nguồn dữ liệu: thuocbietduoc


