Cizumab 400
* Bevacizumab là thành phần hoạt chất chủ đạo trong thuốc Hetero Cizumab 400, thuộc nhóm kháng thể đơn dòng có khả năng ức chế yếu tố tăng trưởng nội mô mạch máu (VEGF). Cơ chế tác dụng của hoạt chất này là liên kết trực tiếp với VEGF – protein đóng vai trò quan trọng trong quá trình tạo mạch mới, từ đó ngăn cản sự tương tác giữa VEGF và các thụ thể trên tế bào nội mô mạch máu.

Thành phần Cizumab 400
| Hoạt chất | Hàm lượng / Nồng độ |
|---|---|
| Bevacizumab | 400mg |
Công dụng Cizumab 400
- Bevacizumab là thành phần hoạt chất chủ đạo trong thuốc Hetero Cizumab 400, thuộc nhóm kháng thể đơn dòng có khả năng ức chế yếu tố tăng trưởng nội mô mạch máu (VEGF). Cơ chế tác dụng của hoạt chất này là liên kết trực tiếp với VEGF – protein đóng vai trò quan trọng trong quá trình tạo mạch mới, từ đó ngăn cản sự tương tác giữa VEGF và các thụ thể trên tế bào nội mô mạch máu.
- Nhờ việc ức chế trục tín hiệu VEGF/VEGFR, Bevacizumab làm giảm sự sản sinh các yếu tố tăng trưởng và cytokine liên quan, từ đó kìm hãm quá trình hình thành mạch máu mới. Khi nguồn cung cấp máu và dưỡng chất bị gián đoạn, tế bào ung thư sẽ bị hạn chế khả năng phát triển và nhân lên, góp phần kiểm soát tiến triển của bệnh.
Thông tin chi tiết về Cizumab 400 - Thuốc điều trị ung thư đại, trực tràng
Cách dùng Cizumab 400
- Cách dùng:
- Thuốc Cizumab 400 chỉ sử dụng cho người lớn, dùng bằng đường truyền tĩnh mạch.
- Liều dùng:
- Ung thư đại trực tràng:
- Kết hợp fluorouracil, irinotecan, leucovorin (phác đồ IFL): 5 mg/kg mỗi 2 tuần.
- Kết hợp folinic acid, oxaliplatin, fluorouracil (FOLFOX4): 10 mg/kg mỗi 2 tuần.
- Phối hợp fluoropyrimidine + irinotecan hoặc oxaliplatin: 5 mg/kg mỗi 2 tuần hoặc 7,5 mg/kg mỗi 3 tuần.
- Ung thư phổi không tế bào nhỏ:
- Liều khởi đầu: 15 mg/kg, dùng mỗi 3 tuần.
- Ung thư vú:
- Liều khuyến nghị: 10 mg/kg mỗi 2 tuần, có thể phối hợp với paclitaxel.
- U não (u nguyên bào thần kinh đệm):
- 10 mg/kg mỗi 2 tuần.
- Ung thư buồng trứng:
- 15 mg/kg mỗi 3 tuần.
- Ung thư biểu mô tế bào thận:
- Dùng cùng interferon alfa: 10 mg/kg mỗi 2 tuần.
- Ung thư đại trực tràng:
Tác dụng phụ Cizumab 400
1. Tác dụng phụ nghiêm trọng
- Thủng đường tiêu hóa.
- Xuất huyết (có thể xảy ra ở phổi, đặc biệt ở bệnh nhân ung thư phổi).
- Hình thành huyết khối động mạch.
2. Tác dụng phụ rất thường gặp
- Sốt, giảm bạch cầu, giảm tiểu cầu, chán ăn, sụt cân.
- Giảm nồng độ magie và natri trong máu.
- Mệt mỏi, suy nhược, rối loạn thần kinh, thay đổi vị giác, đau đầu.
- Tăng huyết áp, chảy máu trực tràng, buồn nôn, rối loạn tiêu hóa.
- Da khô, bong tróc, đổi màu da hoặc chậm lành vết thương.
- Ảnh hưởng đến hệ cơ xương, thận và đường tiết niệu.
3. Tác dụng phụ thường gặp
- Khàn giọng, buồn ngủ, thiếu máu, tăng độ nhạy cảm.
- Suy tim sung huyết, tim đập nhanh, thuyên tắc phổi hoặc động mạch.
4. Tác dụng phụ hiếm gặp
- Viêm mô hoại tử.
- Hội chứng chất trắng não sau (PRES).
Bảo quản Cizumab 400
Thuốc Cizumab 400 cần được bảo quan ở nơi khô ráo, không bị đông lạnh, nhiệt độ duy trì 2-8 độ C và không để thuốc bị ảnh hưởng bởi ánh nắng mặt trời.
Lưu ý & Thận trọng Cizumab 400
Chống chỉ định
Không sử dụng thuốc Hetero Cizumab 400 cho bệnh nhân là trẻ nhỏ < 18 tuổi, người bị dị ứng với Bevacizumab, tá dược của thuốc và phụ nữ đang mang thai.
Nguồn dữ liệu: thuocbietduoc





