Dipartate
Bổ sung magiê và kali, thường được sử dụng để điều trị suy tim, đau tim, rối loạn nhịp tim. Thuốc cũng giúp cải thiện khả năng dung nạp glycoside tim và bổ sung trong những trường hợp cơ thể thiếu hụt kali và magiê.
Thành phần Dipartate
| Hoạt chất | Hàm lượng / Nồng độ |
|---|---|
| Magnesium Aspartate | - |
Công dụng Dipartate
Bổ sung magiê và kali, thường được sử dụng để điều trị suy tim, đau tim, rối loạn nhịp tim. Thuốc cũng giúp cải thiện khả năng dung nạp glycoside tim và bổ sung trong những trường hợp cơ thể thiếu hụt kali và magiê.
Cách dùng Dipartate
Viên nén: dùng 1-2 viên uống 2-3 lần mỗi ngày trong 14 ngày.
Thuốc tiêm: Một liều duy nhất 1-2 ống tiêm tĩnh mạch.
Liều dùng cho trẻ em vẫn chưa có dữ liệu.
Tác dụng phụ Dipartate
Hạ huyết áp, phản ứng nghịch, block nhĩ thất; Dị cảm, co thắt, giảm phản xạ; Nôn mửa, buồn nôn, tiêu chảy, khó chịu ở khu vực của tuyến tụy; Suy hô hấp; Tăng nồng độ magiê và kali trong máu; Nhuận trường.
Lưu ý & Thận trọng Dipartate
Tương tác thuốc
Dùng cùng với tetracylin có thể làm giảm sự hấp thu của tetracylin; Dùng với thuốc ức chế men chuyển angiotensin (ACEI); hoặc thuốc lợi tiểu tiết kiệm kali có thể làm tăng nồng độ kali trong máu.
Nguồn dữ liệu: thuocbietduoc




