Diphenylpyraline
**Tên thuốc gốc (Hoạt chất)** Diphenylpyraline (Diphenylpyralin) **Loại thuốc** Thuốc kháng histamin, chất đối kháng thụ thể histamin H1. **Dạng thuốc và hàm lượng** Dạng phối hợp: * Dung dịch sirô uống: Mỗi 30 ml chứa theophylline 100 mg; hydroxyllin 10 mg, diphanylpyraline HCI 8 mg. * Dung dịch sirô uống: Ammonium Chloride, Diphenylpyraline, Etofylline Nicotinate, Sodium Citrate và Theophylline.
Thành phần Diphenylpyraline: Thuốc kháng histamine thế hệ thứ nhất
| Hoạt chất | Hàm lượng / Nồng độ |
|---|
Cách dùng Diphenylpyraline: Thuốc kháng histamine thế hệ thứ nhất
Liều dùng
Người lớn
Viêm mũi dị ứng, rối loạn về da do dị ứng: Liều tối đa 6 mg Diphenylpyraline/ngày, chia làm 3 đến 4 lần.
Trẻ em
Chưa có thông tin.
Đối tượng khác
Liều thuốc Diphenylpyraline cho người cao tuổi: Không khuyến cáo sử dụng.
Người suy thận hoặc suy gan: Chưa có thông tin.
Cách dùng
Dùng đường uống.
Có thể uống Diphenylpyraline cùng với thức ăn.
Tốt nghiệp loại giỏi trường Đại học Y Dược Huế. Từng tham gia nghiên cứu khoa học đề tài về Dược liệu. Nhiều năm kinh nghiệm làm việc trong lĩnh vực Dược phẩm. Hiện đang là giảng viên cho Dược sĩ tại Nhà thuốc Long Châu.
Nguồn dữ liệu: nhathuoclongchau