Enderen 10

Số đăng ký / SKU893110021026
Nhà sản xuấtCông ty TNHH MTV Dược phẩm La Terre France - Việt Nam
Dạng bào chếViên nén bao phim
Quy cáchHộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên

* Ebastin cùng Carebastin – chất chuyển hóa có hoạt tính của Ebastin – là những thuốc kháng histamin có tính chọn lọc, tác động chủ yếu trên các thụ thể H1 ở ngoại vi. Ở liều sử dụng thông thường, thuốc hầu như không gây an thần và cũng không thể hiện tác dụng kháng cholinergic rõ rệt.

Hình ảnh Enderen 10

Thành phần Enderen 10

Hoạt chấtHàm lượng / Nồng độ
Ebastine10mg

Công dụng Enderen 10

  • Ebastin cùng Carebastin – chất chuyển hóa có hoạt tính của Ebastin – là những thuốc kháng histamin có tính chọn lọc, tác động chủ yếu trên các thụ thể H1 ở ngoại vi. Ở liều sử dụng thông thường, thuốc hầu như không gây an thần và cũng không thể hiện tác dụng kháng cholinergic rõ rệt.

Thông tin chi tiết về Enderen 10 - Thuốc điều trị viêm mũi dị ứng và mề đay

Cách dùng Enderen 10

  • Cách dùng: 

    • Dùng Enderen 10mg đường uống.
  • Liều dùng: 

    • Dành cho đối tượng trên 12 tuổi:
      • Viêm mũi dị ứng (theo mùa và quanh năm): 1 đến 2 viên/ngày, uống 1 lần vào trong hay ngoài bữa ăn.
      • Mề đay: 1 viên/ngày, uống 1 lần vào trong hay ngoài bữa ăn.
    • Không nên dùng quá 10mg ở người suy gan nặng. Nên tiếp tục chữa trị cho tới khi triệu chứng biến mất.

Tác dụng phụ Enderen 10

  • Rất thường gặp: Nhức đầu.
  • Thường gặp: Khô miệng và buồn ngủ.
  • Hiếm gặp: Mất ngủ, viêm gan, mề đay, phù nề, viêm da, ói mửa, chóng mặt,...
  • Rất hiếm gặp: Biểu hiện dị ứng trầm trọng.
  • Chưa biết tần suất: Tăng cân, gia tăng cảm giác thèm ăn.

Bảo quản Enderen 10

Bảo quản Enderen 10mg nơi khô ráo, tránh ánh sáng và dưới 30 độ C.

Lưu ý & Thận trọng Enderen 10

Chống chỉ định

  • Tiền sử mẫn cảm với Ebastin hoặc tá dược của Enderen 10mg.
  • Các bé dưới 12 tuổi.

Thận trọng khi sử dụng

  • Cần thận trọng khi dùng Ebastin cho người có khoảng QT kéo dài, hạ kali máu hoặc đang sử dụng các thuốc ức chế CYP3A4 hay các thuốc có khả năng kéo dài khoảng QT (như Erythromycin, nhóm azole kháng nấm,…).
  • Khi phối hợp với các thuốc chống lao như Rifampicin cũng cần theo dõi kỹ do nguy cơ làm giảm hiệu quả điều trị.
  • Do viên thuốc có chứa lactose, không phù hợp với người bị rối loạn hấp thu glucose–galactose, không dung nạp galactose hoặc thiếu men Lapp lactase.
  • Cần cân nhắc khi dùng cho bệnh nhân suy gan nặng.

Tương tác thuốc

  • Không nên sử dụng phối hợp Ebastin với các thuốc như Itraconazol, Josamycin, Erythromycin, Clarithromycin hoặc Ketoconazol vì có thể làm tăng nguy cơ rối loạn nhịp thất.
  • Có ghi nhận tương tác dược động học giữa Ebastin và Rifampicin, dẫn đến giảm nồng độ Ebastin trong huyết tương, từ đó làm suy giảm hiệu quả kháng histamin của thuốc.
  • Thức ăn không làm thay đổi đáng kể tác dụng lâm sàng của Ebastin khi sử dụng.

Nguồn dữ liệu: thuocbietduoc

(*) Thông tin trên chỉ mang tính chất tham khảo. Vui lòng luôn tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc chuyên gia y tế để được tư vấn chính xác cho tình trạng sức khỏe cụ thể của bạn.