Flozinga 10
Số đăng ký / SKU893110488525
Nhà sản xuấtCông ty TNHH MTV Dược phẩm La Terre France
- Việt Nam
Dạng bào chếViên nén
Quy cáchHộp 1 vỉ x 14 viên, Hộp 2 vỉ x 14 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
* Dapagliflozin trong thuốc là hoạt chất thuộc nhóm ức chế kênh đồng vận chuyển natri–glucose 2 (SGLT2). Hoạt chất này ngăn cản quá trình tái hấp thu glucose tại ống lượn gần của thận, giúp tăng đào thải đường qua nước tiểu và hỗ trợ kiểm soát nồng độ glucose trong máu. Bên cạnh tác dụng hạ đường huyết, dapagliflozin còn góp phần cải thiện các chỉ số tim mạch và chức năng thận nhờ cơ chế tăng bài niệu, thải natri và làm giảm thể tích dịch tuần hoàn.

Thành phần Flozinga 10
| Hoạt chất | Hàm lượng / Nồng độ |
|---|---|
| Dapagliflozin | 10mg |
Công dụng Flozinga 10
- Dapagliflozin trong thuốc là hoạt chất thuộc nhóm ức chế kênh đồng vận chuyển natri–glucose 2 (SGLT2). Hoạt chất này ngăn cản quá trình tái hấp thu glucose tại ống lượn gần của thận, giúp tăng đào thải đường qua nước tiểu và hỗ trợ kiểm soát nồng độ glucose trong máu. Bên cạnh tác dụng hạ đường huyết, dapagliflozin còn góp phần cải thiện các chỉ số tim mạch và chức năng thận nhờ cơ chế tăng bài niệu, thải natri và làm giảm thể tích dịch tuần hoàn.
Thông tin chi tiết về Flozinga 10 - Thuốc điều trị đái tháo đường tuýp 2
Cách dùng Flozinga 10
- Cách dùng:
- Dùng đường uống, 1 lần/ngày, vào bất kỳ thời điểm nào.
- Có thể uống cùng hoặc không cùng thức ăn.
- Nuốt nguyên viên, không nghiền hoặc nhai.
- Liều dùng:
- Đái tháo đường typ 2: Liều khuyến cáo 10 mg dapagliflozin, dùng 1 lần/ngày.
- Bệnh thận mạn: Liều khuyến cáo 10 mg, dùng 1 lần/ngày.
- Đối tượng đặc biệt:
- Suy thận: Không cần hiệu chỉnh liều theo chức năng thận; không khuyến cáo khởi đầu điều trị khi eGFR < 15 mL/phút/1,73 m²; hiệu quả giảm đường huyết giảm khi eGFR < 45 mL/phút/1,73 m², cần cân nhắc bổ sung thuốc khác khi cần.
- Suy gan: Không cần chỉnh liều ở mức nhẹ hoặc trung bình; với suy gan nặng, bắt đầu 5 mg/ngày, có thể tăng lên 10 mg nếu dung nạp tốt.
- Người cao tuổi (>65 tuổi): Không cần chỉnh liều.
- Trẻ em: Không cần chỉnh liều với trẻ ≥10 tuổi trong điều trị đái tháo đường typ 2; chưa có dữ liệu cho trẻ <10 tuổi; chưa xác định hiệu quả trong suy tim và bệnh thận mạn ở <18 tuổi.
Tác dụng phụ Flozinga 10
- Rất thường gặp:
- Hạ đường huyết khi dùng phối hợp với Insulin hoặc sulfonylurea.
- Thường gặp:
- Rối loạn tiết niệu như tiểu nhiều, tiểu khó.
- Tăng hematocrit, thay đổi lipid máu, giảm thanh thải creatinin giai đoạn đầu điều trị.
- Ít gặp:
- Nhiễm nấm, khô miệng, táo bón, tiểu đêm.
- Giảm thể tích tuần hoàn, cảm giác khát.
- Ngứa sinh dục, viêm âm hộ – âm đạo.
- Tăng creatinin, tăng urê máu, giảm cân.
- Hiếm gặp:
- Nhiễm toan ceton do đái tháo đường.
- Rất hiếm gặp:
- Hoại thư Fournier.
- Phù mạch.
- Ngoài ra, nhiễm trùng sinh dục và nhiễm trùng tiết niệu là các tác dụng thường gặp, đa số mức độ nhẹ – trung bình và đáp ứng với điều trị tiêu chuẩn.
Bảo quản Flozinga 10
Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát.
Lưu ý & Thận trọng Flozinga 10
Chống chỉ định
- Quá mẫn với dapagliflozin hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.
Thận trọng khi sử dụng
- Tác dụng kiểm soát đường huyết của dapagliflozin phụ thuộc nhiều vào chức năng thận; hiệu quả điều trị có thể suy giảm ở bệnh nhân có eGFR thấp. Cần đánh giá chức năng thận trước khi bắt đầu và định kỳ trong suốt quá trình điều trị.
- Do làm tăng thải nước tiểu, thuốc có thể gây giảm thể tích tuần hoàn và hạ huyết áp, đặc biệt ở người cao tuổi, người đang dùng thuốc hạ áp hoặc có nguy cơ mất nước.
- Nhiễm toan ceton do đái tháo đường có thể xuất hiện ngay cả khi đường huyết không tăng quá cao. Cần cảnh giác với các dấu hiệu nghi ngờ và ngừng thuốc để đánh giá khi cần thiết.
- Đã ghi nhận các trường hợp hoại tử cân mạc vùng sinh dục và đáy chậu (hoại thư Fournier); cần can thiệp y tế khẩn cấp nếu xuất hiện triệu chứng bất thường.
- Thuốc có thể làm tăng nguy cơ nhiễm khuẩn đường tiết niệu và nhiễm nấm sinh dục, do đó cần theo dõi và điều trị kịp thời khi có dấu hiệu nhiễm trùng.
- Kết quả xét nghiệm glucose niệu có thể dương tính trong thời gian sử dụng thuốc do cơ chế làm tăng thải glucose qua nước tiểu.
- Không nên sử dụng cho người mắc các rối loạn di truyền hiếm gặp như không dung nạp lactose, thiếu hụt men lactase hoặc kém hấp thu glucose–galactose.
Tương tác thuốc
- Dapagliflozin có thể làm tăng tác dụng lợi tiểu của các thuốc nhóm thiazid và lợi tiểu quai, từ đó làm gia tăng nguy cơ tụt huyết áp và giảm thể tích dịch cơ thể.
- Việc sử dụng đồng thời với insulin hoặc các thuốc kích thích bài tiết insulin có thể làm tăng khả năng xảy ra hạ đường huyết.
- Rifampicin làm giảm mức độ phơi nhiễm toàn thân của dapagliflozin (AUC) khoảng 22%, tuy nhiên thay đổi này thường không có ý nghĩa lâm sàng đáng kể.
- Acid mefenamic có thể làm tăng nồng độ dapagliflozin trong cơ thể khoảng 55%, nhưng thông thường không cần hiệu chỉnh liều dùng.
- Dapagliflozin có khả năng làm giảm nồng độ lithi huyết thanh do thúc đẩy quá trình đào thải qua thận, vì vậy cần theo dõi nồng độ lithi khi phối hợp.
- Thuốc hầu như không ảnh hưởng đáng kể đến dược động học của metformin, pioglitazon, sitagliptin, glimepirid, valsartan, digoxin và warfarin.
Nguồn dữ liệu: thuocbietduoc





