Hapizide 10

Số đăng ký / SKU893110486325
Nhà sản xuấtCông ty TNHH Hasan-Dermapharm
Dạng bào chếViên nén
Quy cáchHộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên

* Glipizid thuộc nhóm thuốc sulfonylurea có tác dụng hạ đường huyết, hoạt động chủ yếu bằng cách kích thích các tế bào beta của tuyến tụy tăng sản xuất và giải phóng insulin khi lượng đường trong máu tăng cao, đặc biệt sau bữa ăn.

Hình ảnh Hapizide 10

Thành phần Hapizide 10

Hoạt chấtHàm lượng / Nồng độ
Glipizide10mg

Công dụng Hapizide 10

  • Glipizid thuộc nhóm thuốc sulfonylurea có tác dụng hạ đường huyết, hoạt động chủ yếu bằng cách kích thích các tế bào beta của tuyến tụy tăng sản xuất và giải phóng insulin khi lượng đường trong máu tăng cao, đặc biệt sau bữa ăn.
  • Mặc dù sử dụng trong thời gian dài không làm tăng đáng kể nồng độ insulin lúc đói, thuốc vẫn duy trì khả năng thúc đẩy phản ứng tiết insulin sau ăn trong nhiều tháng điều trị liên tục.
  • Bên cạnh cơ chế tác động lên tuyến tụy, nhiều nghiên cứu cho thấy Glipizid còn giúp cải thiện độ nhạy của các mô ngoại vi với insulin, từ đó hỗ trợ cơ thể sử dụng glucose hiệu quả hơn và tăng cường khả năng kiểm soát đường huyết.
  • Ở một số người bệnh, tác dụng điều hòa đường huyết có thể kéo dài đến 24 giờ, ngay cả khi nồng độ thuốc trong tuần hoàn đã giảm xuống mức thấp.
  • Ngoài ra, Glipizid vẫn có thể mang lại hiệu quả điều trị ở những trường hợp đáp ứng kém hoặc không đạt kết quả mong muốn với các thuốc sulfonylurea khác.

Thông tin chi tiết về Hapizide 10 - Thuốc chỉ định hỗ trợ kiểm soát đường huyết

Cách dùng Hapizide 10

  • Cách dùng: 

    • Uống Hapizide 10 khoảng 30 phút trước bữa ăn để đạt hiệu quả giảm đường huyết tối ưu sau ăn.
  • Liều dùng: 

    • Không có chế độ liều lượng cố định; liều khởi đầu khuyến cáo là 5 mg trước bữa ăn sáng.
    • Người cao tuổi hoặc bệnh nhân mắc bệnh gan nên bắt đầu với liều 2,5 mg.
    • Có thể điều chỉnh liều theo đáp ứng đường huyết, tăng từng nấc 2,5 mg hoặc 5 mg, mỗi lần cách nhau ít nhất vài ngày.
    • Liều tối đa một lần là 15 mg; tổng liều tối đa hàng ngày là 40 mg.
    • Khi tổng liều hàng ngày trên 15 mg nên chia nhỏ liều và dùng trước các bữa ăn có đủ lượng calo.
    • Bệnh nhân cao tuổi, suy nhược, suy dinh dưỡng hoặc suy gan, suy thận cần thận trọng khi bắt đầu hoặc duy trì liều để tránh hạ đường huyết.
    • Bệnh nhân đang điều trị insulin: nếu đang dùng ≤20 đơn vị/ngày, có thể ngừng insulin và chuyển sang glipizid; nếu dùng >20 đơn vị/ngày, giảm 50% liều insulin khi chuyển và điều chỉnh tiếp theo đáp ứng.
    • Chuyển từ thuốc hạ đường huyết uống khác: theo dõi sát trong 2 tuần đầu khi chuyển, đặc biệt nếu thuốc trước đó có thời gian bán thải dài hơn.

Tác dụng phụ Hapizide 10

  • Hạ đường huyết, có thể nặng nếu dùng quá liều, ở người cao tuổi, suy dinh dưỡng, suy gan/thận, hoặc dùng nhiều thuốc hạ đường huyết phối hợp.
  • Rối loạn tiêu hóa: buồn nôn, tiêu chảy (tỷ lệ 1/70), táo bón, đau dạ dày (1/100); thường liên quan đến liều lượng và có thể giảm khi chia nhỏ liều hoặc giảm liều.
  • Vàng da ứ mật hiếm khi xảy ra, cần ngừng thuốc nếu xuất hiện.
  • Dị ứng trên da: ban đỏ, phát ban dạng sởi, nổi mề đay, ngứa, chàm (1/70); porphyria da và phản ứng nhạy cảm ánh sáng hiếm gặp.
  • Huyết học: giảm bạch cầu trung tính, mất bạch cầu hạt, giảm tiểu cầu, thiếu máu tan huyết, thiếu máu bất sản và giảm toàn thể huyết cầu (hiếm).
  • Rối loạn chuyển hóa: rối loạn chuyển hóa porphyrin ở gan, phản ứng giống disulfiram–rượu (tỷ lệ rất thấp).
  • Nội tiết: một số trường hợp hạ natri máu và hội chứng tiết ADH không thích hợp (SIADH) đã được ghi nhận.
  • Thần kinh: chóng mặt, buồn ngủ, đau đầu (1/50), thường thoáng qua.
  • Xét nghiệm: tăng nhẹ men gan, LDH, phosphatase kiềm, BUN, creatinin; hiếm gặp vàng da.
  • Tổn thương gan ứ mật hoặc tế bào gan kèm vàng da hiếm gặp nhưng nên ngừng thuốc nếu xảy ra.

Bảo quản Hapizide 10

Nơi khô, dưới 30°C, tránh ánh sáng. Hạn dùng 36 tháng kể từ ngày sản xuất.

Lưu ý & Thận trọng Hapizide 10

Chống chỉ định

  • Người mẫn cảm với glipizid, các sulfonylure khác, sulfonamid hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.
  • Không dùng cho bệnh nhân đái tháo đường type 1, nhiễm toan ceton do đái tháo đường hoặc hôn mê do đái tháo đường.

Thận trọng khi sử dụng

  • Việc điều trị bằng thuốc hạ đường huyết đường uống có thể liên quan đến nguy cơ biến cố tim mạch cao hơn so với kiểm soát bằng chế độ ăn đơn thuần hoặc insulin.
  • Ở người suy gan hoặc suy thận, quá trình chuyển hóa và đào thải Glipizid có thể diễn ra chậm hơn, làm kéo dài thời gian hạ đường huyết và tăng nguy cơ gặp tác dụng không mong muốn.
  • Nhóm sulfonylure, bao gồm Glipizid, có thể gây hạ đường huyết nghiêm trọng, đặc biệt ở người cao tuổi, bệnh nhân suy dinh dưỡng, suy tuyến yên, suy tuyến thượng thận, người ăn uống thiếu năng lượng hoặc vận động quá sức.
  • Người đang dùng thuốc chẹn beta hoặc kết hợp nhiều thuốc điều trị đái tháo đường cũng cần được theo dõi chặt chẽ do nguy cơ hạ đường huyết tăng lên.
  • Trong các tình huống stress cấp tính như sốt, nhiễm khuẩn, chấn thương hoặc phẫu thuật, việc kiểm soát đường huyết có thể trở nên khó khăn và bác sĩ có thể cân nhắc chuyển sang liệu pháp insulin.
  • Khi bệnh đái tháo đường tiến triển nặng hơn, hiệu quả của Glipizid có thể giảm dần theo thời gian, đòi hỏi đánh giá lại phác đồ điều trị và chế độ dinh dưỡng.
  • Người thiếu men G6PD có nguy cơ xuất hiện thiếu máu tán huyết khi sử dụng thuốc.
  • Cần kiểm tra định kỳ glucose máu và HbA1c để đánh giá hiệu quả kiểm soát đường huyết lâu dài.
  • Bệnh nhân nên được tư vấn đầy đủ về lợi ích, nguy cơ của thuốc cũng như tầm quan trọng của việc tuân thủ chế độ ăn uống và luyện tập thể dục.
  • Thuốc có chứa lactose monohydrat nên không phù hợp với người mắc chứng không dung nạp galactose, thiếu hụt men Lapp lactase hoặc hội chứng kém hấp thu glucose-galactose.
  • Hàm lượng natri trong mỗi viên rất thấp (dưới 23 mg), do đó có thể xem là sản phẩm không chứa natri.

Tương tác thuốc

  • Glipizid có thể bị ảnh hưởng bởi nhiều loại thuốc khác nhau. Một số hoạt chất có khả năng làm tăng hiệu quả hạ đường huyết của Glipizid, từ đó làm tăng nguy cơ tụt đường huyết, bao gồm thuốc chống viêm không steroid (NSAIDs), các thuốc kháng nấm nhóm azol, salicylat, sulfonamid, chloramphenicol, probenecid, coumarin, thuốc ức chế MAO, kháng sinh nhóm quinolon và thuốc chẹn beta giao cảm.
  • Ngược lại, một số thuốc có thể làm suy giảm tác dụng kiểm soát đường huyết của Glipizid như thuốc lợi tiểu thiazid và các thuốc lợi tiểu khác, corticosteroid, phenothiazin, hormon tuyến giáp, estrogen, thuốc tránh thai đường uống, phenytoin, acid nicotinic, thuốc kích thích thần kinh giao cảm, thuốc chẹn kênh canxi và isoniazid.
  • Khi sử dụng đồng thời với các thuốc kể trên, cần theo dõi đường huyết thường xuyên để kịp thời điều chỉnh liều điều trị nếu cần thiết.
  • Hiện chưa có dữ liệu về tính tương kỵ khi pha trộn Glipizid với các thuốc khác, do đó không nên phối hợp hoặc trộn lẫn thuốc khi chưa có hướng dẫn cụ thể.

Nguồn dữ liệu: thuocbietduoc

(*) Thông tin trên chỉ mang tính chất tham khảo. Vui lòng luôn tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc chuyên gia y tế để được tư vấn chính xác cho tình trạng sức khỏe cụ thể của bạn.