Fonksera 10mg
Số đăng ký / SKUfonksera-10mg
Nhà sản xuấtH. Lundbeck A/S
Dạng bào chếViên nén bao phim
Quy cáchHộp 2 vỉ x 14 viên
* Fonksera 10mg được dùng để điều trị các giai đoạn trầm cảm chủ yếu ở người trưởng thành, giúp cải thiện tâm trạng, giảm cảm giác buồn bã, mất hứng thú, mệt mỏi và tăng khả năng tập trung trong sinh hoạt hằng ngày.

Thành phần Fonksera 10mg
| Hoạt chất | Hàm lượng / Nồng độ |
|---|---|
| Vortioxetine | 10mg |
Công dụng Fonksera 10mg
- Fonksera 10mg được dùng để điều trị các giai đoạn trầm cảm chủ yếu ở người trưởng thành, giúp cải thiện tâm trạng, giảm cảm giác buồn bã, mất hứng thú, mệt mỏi và tăng khả năng tập trung trong sinh hoạt hằng ngày.
Thông tin chi tiết về Fonksera 10mg
Cách dùng Fonksera 10mg
- Cách dùng:
- Sử dụng bằng đường uống không phụ thuộc vào thức ăn
- Liều dùng:
- Liều khởi đầu cho người lớn dưới 65 tuổi là: 10 mg mỗi ngày.
- Tùy thuộc vào đáp ứng của từng bệnh nhân, liều có thể tăng lên tối đa 20 mg/ngày hoặc giảm xuống tối thiểu 5 mg/ngày.
- Sau khi hết các triệu chứng trầm cảm, nên tiếp tục điều trị ít nhất 6 tháng để thiết lập đáp ứng chống trầm cảm.
- Chấm dứt điều trị: Bệnh nhân sử dụng Fonksera có thể ngừng thuốc đột ngột mà không cần giảm liều dần dần.
- Đói tượng đặc biệt:
- Suy thận và gan: Không cần điều chỉnh liều lượng dựa trên chức năng thận hoặc gan
- Trẻ em: Tính an toàn và hiệu quả của Fonksera ở trẻ em từ 7 đến 11 tuổi chưa được thiết lập. Không nên sử dụng Fonksera cho thanh thiếu niên từ 12 đến 17 tuổi mắc chứng rối loạn trầm cảm nặng (MDD) vì hiệu quả của nó chưa được thiết lập
- Người lớn tuổi: Đối với bệnh nhân từ 65 tuổi trở lên, nên dùng liều khởi đầu thấp nhất có hiệu quả là 5 mg.
Lưu ý & Thận trọng Fonksera 10mg
Chống chỉ định
- Quá mẫn cảm với vortioxetine hoặc bất kỳ thành phần nào khác của công thức
- Sử dụng đồng thời với các chất ức chế monoaminoxidase không chọn lọc (MAOI) hoặc các chất ức chế MAO-A chọn lọc
Thận trọng khi sử dụng
- Nguy cơ ý nghĩ hoặc hành vi tự sát: Thuốc chống trầm cảm có thể làm tăng nguy cơ này ở trẻ em, thanh thiếu niên và người trẻ dưới 24 tuổi, đặc biệt trong giai đoạn đầu điều trị hoặc khi thay đổi liều. Gia đình và người chăm sóc cần chú ý những biểu hiện như kích động, thay đổi hành vi bất thường, bồn chồn hoặc có ý nghĩ làm hại bản thân.
- Tiền sử co giật hoặc động kinh: Cần sử dụng thận trọng ở người từng có cơn co giật hoặc mắc động kinh chưa được kiểm soát ổn định.
- Hội chứng serotonin và hội chứng ác tính do thuốc an thần kinh (NMS): Có thể biểu hiện bằng kích động, lú lẫn, ảo giác, hôn mê, tim đập nhanh, huyết áp dao động, sốt cao, tăng phản xạ, rối loạn phối hợp vận động, buồn nôn, nôn hoặc tiêu chảy. Khi xuất hiện các dấu hiệu này cần ngừng Fonksera ngay lập tức và đến cơ sở y tế để được xử trí.
- Tiền sử hưng cảm hoặc hưng cảm nhẹ: Cần theo dõi chặt chẽ; nếu người bệnh chuyển sang giai đoạn hưng cảm thì phải ngừng thuốc.
- Hành vi kích động hoặc hung hăng: Người bệnh và người chăm sóc cần thông báo cho bác sĩ nếu các biểu hiện này xuất hiện hoặc trở nên nghiêm trọng hơn.
- Rối loạn chảy máu: Có thể gặp tình trạng bầm tím, xuất huyết dưới da, chảy máu tiêu hóa, chảy máu phụ khoa hoặc các biểu hiện xuất huyết khác.
- Hạ natri máu: Một số trường hợp có thể xảy ra giảm natri trong máu, đặc biệt ở người cao tuổi hoặc người có yếu tố nguy cơ.
- Tăng nhãn áp: Cần thận trọng khi dùng cho bệnh nhân bị tăng nhãn áp hoặc có nguy cơ mắc tăng nhãn áp góc hẹp cấp.
- Liệu pháp sốc điện (ECT): Việc phối hợp với Fonksera cần được bác sĩ cân nhắc kỹ lưỡng.
- Rượu bia: Nên tránh sử dụng đồ uống có cồn trong suốt thời gian điều trị bằng thuốc chống trầm cảm.
Tương tác thuốc
- Thuốc ức chế monoamine oxidase (MAOI): Không nên dùng đồng thời với vortioxetine do nguy cơ xuất hiện hội chứng serotonin. Chỉ nên bắt đầu điều trị bằng Fonksera sau ít nhất 14 ngày kể từ khi ngừng MAOI không hồi phục, và ngược lại cũng cần khoảng thời gian tương tự khi chuyển từ Fonksera sang MAOI.
- Các thuốc làm tăng serotonin như opioid, triptan, thuốc ức chế MAO, thuốc chống loạn thần hoặc các thuốc đối kháng dopamine có thể làm tăng nguy cơ hội chứng serotonin hoặc hội chứng ác tính do thuốc an thần kinh (NMS).
- St. John’s Wort (cỏ ban âu): Có khả năng làm tăng tác dụng serotonergic, từ đó làm tăng nguy cơ xảy ra hội chứng serotonin.
- Thuốc làm giảm ngưỡng co giật như thuốc chống trầm cảm ba vòng, SSRI, SNRI, các thuốc chống loạn thần (phenothiazin, thioxanthenes, butyrophenones), mefloquine, bupropion hoặc tramadol cần được phối hợp một cách thận trọng.
- Các thuốc ức chế mạnh CYP3A4 (ví dụ: itraconazole, voriconazole, clarithromycin, telithromycin, nefazodone, conivaptan và nhiều thuốc ức chế protease điều trị HIV) cùng với các thuốc ức chế CYP2C9 (như fluconazole hoặc amiodarone) có thể làm tăng nồng độ vortioxetine trong cơ thể; bác sĩ có thể cân nhắc điều chỉnh giảm liều.
- Thuốc chống đông đường uống hoặc thuốc chống kết tập tiểu cầu: Việc phối hợp có thể làm tăng nguy cơ chảy máu.
- Lithium hoặc tryptophan: Đã có ghi nhận làm tăng tác dụng của vortioxetine, do đó cần theo dõi cẩn thận khi dùng cùng.
- Xét nghiệm nước tiểu: Vortioxetine có thể gây kết quả dương tính giả đối với methadone trong một số xét nghiệm miễn dịch men.
Nguồn dữ liệu: thuocbietduoc





