Hemetrex Cap

Số đăng ký / SKU893114021726
Nhà sản xuấtCông ty TNHH sinh dược phẩm Hera
Dạng bào chếViên nang cứng
Quy cáchHộp 10 vỉ x 6 viên

* Methotrexate phát huy tác dụng thông qua nhiều cơ chế khác nhau nhằm kiểm soát quá trình viêm và hạn chế tổn thương khớp. Trước hết, hoạt chất này giúp điều hòa đáp ứng miễn dịch bằng cách làm giảm sự hình thành kháng thể và kìm hãm sự nhân lên của các tế bào lympho tham gia vào phản ứng viêm. Bên cạnh đó, thuốc còn ức chế sự phát triển bất thường của tế bào nội mô và nguyên bào sợi trong màng hoạt dịch, góp phần ngăn ngừa hiện tượng dày lên của màng khớp.

Hình ảnh Hemetrex Cap

Thành phần Hemetrex Cap

Hoạt chấtHàm lượng / Nồng độ
Methotrexate2mg

Công dụng Hemetrex Cap

  • Methotrexate phát huy tác dụng thông qua nhiều cơ chế khác nhau nhằm kiểm soát quá trình viêm và hạn chế tổn thương khớp. Trước hết, hoạt chất này giúp điều hòa đáp ứng miễn dịch bằng cách làm giảm sự hình thành kháng thể và kìm hãm sự nhân lên của các tế bào lympho tham gia vào phản ứng viêm. Bên cạnh đó, thuốc còn ức chế sự phát triển bất thường của tế bào nội mô và nguyên bào sợi trong màng hoạt dịch, góp phần ngăn ngừa hiện tượng dày lên của màng khớp.
  • Ngoài tác dụng điều hòa miễn dịch, Methotrexate còn làm giảm phản ứng viêm thông qua việc hạn chế sự tập trung của bạch cầu trung tính tại vị trí tổn thương và giảm giải phóng các cytokine tiền viêm, đặc biệt là Interleukin-1 (IL-1). Đồng thời, thuốc có khả năng ức chế hoạt động của enzym Collagenase, giúp bảo vệ các sợi collagen và mô sụn khỏi quá trình thoái hóa, từ đó hỗ trợ duy trì cấu trúc và chức năng của khớp trong thời gian dài.

Thông tin chi tiết về Hemetrex Cap - Thuốc điều trị bệnh lý khớp và da liễu

Cách dùng Hemetrex Cap

  • Cách dùng: 

    • Thuốc được dùng đường uống, nên uống với nhiều nước, đặc biệt dùng thuốc trong ngày và hạn chế uống vào thời điểm sát giờ đi ngủ
  • Liều dùng: 

    • Viêm khớp dạng thấp
      • Bệnh nhân viêm khớp dạng thấp, vảy nến thể thông thường (kháng điều trị tại chỗ), viêm khớp vảy nến, vảy nến thể mủ hoặc đỏ da toàn thân
      • Duy trì liều 6 mg (3 viên) mỗi tuần, dùng đường uống.
      • Có thể uống một lần duy nhất hoặc chia làm 2 - 3 lần uống (mỗi lần cách nhau 12 giờ) trong vòng 2 ngày đầu của tuần. Các ngày còn lại trong tuần (5 hoặc 6 ngày tùy cách chia liều) sẽ tạm ngưng thuốc. Chu kỳ này lặp lại hàng tuần.
      • Dựa trên độ tuổi, mức độ đáp ứng và khả năng chịu đựng của cơ thể, bác sĩ có thể thay đổi liều nhưng tuyệt đối không quá 16 mg (8 viên)/tuần.
      • Sau 4 - 8 tuần sử dụng nếu hiệu quả chưa đạt yêu cầu, có thể cân nhắc tăng từ 2 - 4 mg mỗi tuần. Tuy nhiên, việc tăng liều cần sự đánh giá lâm sàng thận trọng của chuyên gia.
    • Viêm khớp tự phát thiếu niên
      • Tính toán dựa trên diện tích bề mặt cơ thể, thông thường từ 4 – 10 mg/m² mỗi tuần.
      • Tương tự người lớn, có thể uống một lần hoặc chia nhỏ liều trong 2 ngày đầu tuần (cách nhau 12 giờ) và nghỉ các ngày còn lại.
    • Lưu ý trên các nhóm đối tượng đặc biệt
      • Trẻ em: Cần đặc biệt cẩn trọng khi chỉ định. Hiện nay vẫn chưa có đầy đủ dữ liệu lâm sàng về việc sử dụng thuốc cho trẻ sinh non hoặc trẻ sơ sinh thiếu cân. Việc theo dõi các phản ứng phụ là bắt buộc.
      • Người cao tuổi: Do chức năng sinh lý (đặc biệt là chức năng thận) thường suy giảm theo tuổi tác, quá trình đào thải thuốc có thể bị chậm lại, dẫn đến nguy cơ tích tụ độc tính. Ngoài ra, người già dễ bị nhiễm trùng nặng do hệ miễn dịch yếu. Vì vậy, cần:
        • Giám sát chặt chẽ các chỉ số xét nghiệm thận.
        • Theo dõi sát sao tình trạng sức khỏe tổng quát trong suốt quá trình điều trị.

Tác dụng phụ Hemetrex Cap

  • Thường gặp (≥ 5%) Gan: Rối loạn chỉ số men gan (tăng AST, ALT, ALP).
  • Ít gặp (0,1% – < 5%)
    • Tiêu hóa: Buồn nôn, nôn, viêm miệng, chán ăn, tiêu chảy.
    • Thận: Tăng Creatinin, BUN, protein niệu hoặc tiểu ra máu.
    • Da & Tóc: Rụng tóc, ngứa, phát ban.
    • Khác: chóng mặt, đau đầu, ho, khó thở, phù nề.
  • Hiếm gặp (< 0,1%)
    • Xuất huyết tiêu hóa, loét Đường tiêu hóa.
    • Rối loạn ý thức, mờ mắt, tê liệt nhẹ.
    • Loãng xương (giảm mật độ khoáng xương).
  • Tần suất chưa xác định
    • Sinh sản: Giảm số lượng tinh trùng, rối loạn chu kỳ kinh nguyệt, nguy cơ sảy thai.
    • Da: Nhạy cảm với ánh sáng, thay đổi sắc tố da, mụn nhọt.
    • Nhiễm trùng: Tái hoạt động virus viêm gan, lao, nhiễm trùng cơ hội.

Bảo quản Hemetrex Cap

Bảo quản trong bao bì kín, nơi khô ráo, nhiệt độ dưới 30°C.

Lưu ý & Thận trọng Hemetrex Cap

Chống chỉ định

  • Không sử dụng thuốc Hemetrex cap trên người có tiền sử mẫn cảm hay dị ứng với bất kỳ thành phần nào trong đó.
  • Bệnh gan mạn tính.
  • Suy thận.
  • Suy tủy xương.
  • Phụ nữ mang thai và cho con bú.
  • Tiền sử quá mẫn với methotrexate hoặc với bất kỳ thành phần nào của thuốc.
  • Bệnh nhân tràn dịch màng phổi, cổ trướng.
  • Bệnh nhân có bệnh lao hoạt động.

Thận trọng khi sử dụng

  • Những đối tượng cần được theo dõi chặt chẽ: 
    • Người mắc các bệnh lý phổi mạn tính như viêm phổi kẽ hoặc xơ phổi do nguy cơ tổn thương hô hấp trở nên nghiêm trọng hơn.
    • Bệnh nhân đang nhiễm trùng hoặc có tiền sử lao, kể cả lao tiềm ẩn, cần được đánh giá kỹ trước khi điều trị vì Methotrexate có thể làm suy giảm khả năng miễn dịch.
    • Người có bệnh gan, nhiễm virus viêm gan B hoặc C, hoặc thường xuyên sử dụng đồ uống có cồn có nguy cơ cao gặp biến chứng trên gan.
    • Người từng có phản ứng dị ứng với tá dược hoặc phẩm màu có trong thuốc cần được tư vấn kỹ trước khi dùng.
  • Khuyến cáo trong quá trình điều trị: 
    • Cần tuân thủ nghiêm ngặt lịch dùng thuốc, bởi Methotrexate thường được sử dụng theo tuần thay vì dùng hàng ngày.
    • Theo dõi lượng nước tiểu và duy trì đủ nước giúp hỗ trợ thận đào thải thuốc hiệu quả hơn.
    • Nên thực hiện xét nghiệm công thức máu, chức năng gan và chức năng thận định kỳ để phát hiện sớm các bất thường.
    • Trước khi bắt đầu điều trị, người bệnh cần được tầm soát lao và đánh giá sức khỏe hô hấp bằng các xét nghiệm cần thiết.
    • Không tiêm vắc-xin sống trong suốt thời gian sử dụng thuốc do nguy cơ nhiễm trùng tăng cao.
  • Các dấu hiệu cần ngừng thuốc và báo bác sĩ: 
    • Người bệnh cần ngưng sử dụng thuốc và đến cơ sở y tế nếu xuất hiện loét miệng nghiêm trọng, đau bụng dữ dội, nôn kéo dài hoặc tiêu chảy nặng. Ngoài ra, việc điều trị kéo dài cần được theo dõi nguy cơ rối loạn tăng sinh lympho, bệnh bạch cầu hoặc u lympho ác tính.
    • Trong một số trường hợp, bác sĩ có thể chỉ định bổ sung acid folic nhằm hạn chế tác động bất lợi của Methotrexate lên gan và đường tiêu hóa.

Tương tác thuốc

  • Các thuốc có thể làm giảm thải trừ Methotrexate: 

    • Thuốc chống viêm không steroid (NSAIDs) và các chế phẩm chứa salicylat có thể làm giảm lưu lượng máu đến thận thông qua cơ chế ức chế tổng hợp prostaglandin. Điều này khiến Methotrexate bị giữ lại lâu hơn trong cơ thể, từ đó làm tăng nguy cơ độc tính trên gan, hệ tiêu hóa và tủy xương.
    • Penicillin (đặc biệt Piperacillin) cùng Probenecid có khả năng cạnh tranh quá trình bài tiết thuốc tại ống thận, làm chậm sự thải trừ Methotrexate.
    • Ciprofloxacin được ghi nhận có thể làm suy giảm khả năng đào thải Methotrexate, mặc dù cơ chế tương tác vẫn chưa được xác định đầy đủ.
    • Thuốc ức chế bơm proton (PPI) như Omeprazole hoặc Lansoprazole cũng có thể làm tăng nồng độ Methotrexate trong huyết tương, từ đó làm tăng nguy cơ gặp phản ứng bất lợi.
  • Tương tác do cạnh tranh gắn kết với protein huyết tương: 

    • Các thuốc như Sulfonamid, Tetracyclin, Chloramphenicol, Phenytoin và nhóm Barbiturat có thể chiếm vị trí liên kết của Methotrexate trên protein huyết tương. Khi lượng Methotrexate tự do trong máu tăng lên, nguy cơ gây độc cho tế bào và các cơ quan cũng sẽ cao hơn.
  • Phối hợp làm gia tăng độc tính

    • Sulfamethoxazole/Trimethoprim tác động lên cùng con đường chuyển hóa acid folic, làm tăng nguy cơ suy tủy, thiếu máu, giảm bạch cầu và rối loạn tiêu hóa nặng.
    • Leflunomide có thể làm tăng tác dụng ức chế tủy xương khi phối hợp với Methotrexate.
    • Natri Porfimer khiến da nhạy cảm hơn với ánh sáng, làm tăng nguy cơ phản ứng da nghiêm trọng khi tiếp xúc với tia UV.

Nguồn dữ liệu: thuocbietduoc

(*) Thông tin trên chỉ mang tính chất tham khảo. Vui lòng luôn tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc chuyên gia y tế để được tư vấn chính xác cho tình trạng sức khỏe cụ thể của bạn.