Kimite

Số đăng ký / SKUVN-9766-10
Nhà sản xuấtMyungmoon Pharma Co., Ltd
Dạng bào chếCao dán
Quy cáchHộp 2 miếng, 10 miếng

Kimite, dạng Cao dán, quy cách Hộp 2 miếng, 10 miếng

Hình ảnh Kimite

Thành phần Kimite

Hoạt chấtHàm lượng / Nồng độ
Scopolamine1,5mg

Công dụng Kimite

Giảm buồn nôn, nôn mửa, chóng mặt do say tàu xe;

Cách dùng Kimite

* Người lớn

Điều trị buồn nôn/nôn mửa

Dùng để chống nôn thông thường: tiêm tĩnh mạch, tiêm bắp hoặc tiêm dưới da 0,3-0,65 mg, mỗi 6 đến 8 giờ khi cần thiết.

Dùng để chống buồn nôn và nôn mửa sau phẫu thuật: bạn dán một miếng dán thẩm thấu qua da scopolamine 1,5 mg ở phía sau tai vào buổi tối trước ngày phẫu thuật dự kiến. Các miếng dán nên giữ trong 24 giờ sau khi phẫu thuật trước khi vứt bỏ.

Nếu dùng scopolamine thẩm thấu qua da ở sản phụ, bạn dán miếng dán trước 1 giờ mổ lấy thai theo lịch trình để hạn chế phơi nhiễm cho trẻ sơ sinh.

Say tàu xe

Dán một miếng dán thẩm thấu qua da scopolamine 1,5 mg ở phía sau tai ít nhất 4 giờ trước khi đi tàu xe và thay miếng dán mỗi 3 ngày khi cần thiết.

Parkinson

0,4-0,8 mg mỗi 8 giờ khi cần thiết.

* Trẻ em

Điều trị buồn nôn/nôn mửa

Trẻ em 1-12 tuổi: trẻ được tiêm tĩnh mạch, tiêm bắp hoặc tiêm dưới da 6 mcg/kg/liều (liều tối đa: 0,3 mg/liều) mỗi 6-8 giờ khi cần thiết.

Trẻ em bị say tàu xe

Bạn dán cho trẻ một miếng dán thẩm thấu qua da scopolamine 1,5 mg phía sau tai ít nhất 4 giờ trước khi đi tàu xe và thay miếng dán mỗi 3 ngày khi cần thiết.

Tác dụng phụ Kimite

Đau mắt hoặc đỏ mắt, nhìn thấy vầng hào quang quanh ánh sáng; Nhìn mờ và tăng nhạy cảm với ánh sáng; Lẫn lộn, kích động, cực kỳ sợ hãi, ảo giác, có suy nghĩ hoặc hành vi khác thường; Tiểu tiện ít hơn bình thường hoặc không thể tiểu.

Nguồn dữ liệu: thuocbietduoc

(*) Thông tin trên chỉ mang tính chất tham khảo. Vui lòng luôn tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc chuyên gia y tế để được tư vấn chính xác cho tình trạng sức khỏe cụ thể của bạn.