Magnevist
Magnevist, dạng Dung dịch tiêm, quy cách Hộp 1 lọ 10ml
Thành phần Magnevist
| Hoạt chất | Hàm lượng / Nồng độ |
|---|
Công dụng Magnevist
- Chụp hình ảnh cộng hưởng từ (MRI) của sọ & tủy sống. - Chụp hình ảnh cộng hưởng từ toàn cơ thể. - Chụp MRI toàn cơ thể ở trẻ em < 2 tuổi.
Chống chỉ định Magnevist
Quá mẫn với thành phần của thuốc.
Cách dùng Magnevist
Liều dùng 0,2 mL/kg. Nếu nghi ngờ có tổn thương, dù rằng chụp cộng hưởng từ cho hình ảnh cản quang bình thường, cần tiêm thêm 0,2 mL hoặc thậm chí 0,4 mL/kg trong vòng 30 phút sau khi chụp giúp gia tăng chẩn đoán.
Tác dụng phụ Magnevist
- Thỉnh thoảng: buồn nôn, nôn, phản ứng dị ứng. - Hiếm: phản ứng phản vệ có thể dẫn đến sốc. Co giật. Nhức đầu thoáng qua, giãn mạch, chóng mặt, ớn lạnh & ngất. - Rất hiếm: cảm giác nóng nhẹ hoặc đau tại nơi tiêm.
Thông tin chi tiết đang được cập nhật
Hiện tại chúng tôi chưa có thông tin chi tiết về hoạt chất <p>Acid Gadopentetic, Dimeglumine salt</p> trong cơ sở dữ liệu. Thông tin đang được cập nhật và sẽ sớm có mặt.
Trong thời gian chờ đợi, bạn có thể:
Lưu ý & Thận trọng Magnevist
Chống chỉ định
Quá mẫn với thành phần của thuốc.
Nguồn dữ liệu: thuocbietduoc