Maykary
\- Viêm phổi, viêm phế quản, viêm màng phổi, ápxe phổi, giãn phế quản bội nhiễm, đợt cấp viêm phế quản mạn. - Viêm cầu thận cấp & mạn, viêm tuyến tiền liệt, viêm bàng quang. - Viêm tai giữa, viêm xoang. - Nhiễm lậu cầu. - Nhiễm khuẩn da & mô mềm. - Tiêu chảy nhiễm khuẩn, viêm phúc mạc, viêm đường mật, viêm phần phụ, viêm xương khớp. - Nhiễm khuẩn huyết.
Thành phần Maykary
| Hoạt chất | Hàm lượng / Nồng độ |
|---|---|
| Ciprofloxacin | dưới dạng Ciprofloxacin hydrochloride |
Công dụng Maykary
- Viêm phổi, viêm phế quản, viêm màng phổi, ápxe phổi, giãn phế quản bội nhiễm, đợt cấp viêm phế quản mạn. - Viêm cầu thận cấp & mạn, viêm tuyến tiền liệt, viêm bàng quang. - Viêm tai giữa, viêm xoang. - Nhiễm lậu cầu. - Nhiễm khuẩn da & mô mềm. - Tiêu chảy nhiễm khuẩn, viêm phúc mạc, viêm đường mật, viêm phần phụ, viêm xương khớp. - Nhiễm khuẩn huyết.
Cách dùng Maykary
Truyền IV chậm người lớn: + Nhiễm khuẩn đường tiểu 100 mg x 2 lần/ngày. + Nhiễm khuẩn hô hấp dưới 200 mg x 2 lần/ngày. + Nhiễm khuẩn khác 200 mg x 2 lần/ngày. + Lậu liều đơn 150 mg. + Suy thận ClCr < 20 mL/phút: 1/2 liều.
Tác dụng phụ Maykary
- Tiêu chảy, nôn, đau bụng, nhức đầu, khó ngủ, nổi mẩn. - Rất hiếm: co giật, đau khớp, tăng men gan, viêm tĩnh mạch.
Lưu ý & Thận trọng Maykary
Chống chỉ định
Dị ứng với nhóm quinolone. Trẻ em đang tăng trưởng.
Tương tác thuốc
Theophylline. Probenecid.
Nguồn dữ liệu: thuocbietduoc