Musidin
- Co cơ gây đau do rối loạn chức năng hay tư thế của cột sống: đau thắt lưng, vẹo cổ, đau quanh vai; sau khi mổ (thoát vị đĩa đệm, hay viêm xương khớp háng);. - Co cứng do rối loạn thần kinh: xơ cứng rải rác, bệnh tủy sống mãn tính, bệnh thoái hóa cột sống, tai biến mạch máu não, chấn thương sọ não hoặc bại não.
Thành phần Musidin
| Hoạt chất | Hàm lượng / Nồng độ |
|---|---|
| Tizanidine | - |
Công dụng Musidin
- Co cơ gây đau do rối loạn chức năng hay tư thế của cột sống: đau thắt lưng, vẹo cổ, đau quanh vai; sau khi mổ (thoát vị đĩa đệm, hay viêm xương khớp háng);. - Co cứng do rối loạn thần kinh: xơ cứng rải rác, bệnh tủy sống mãn tính, bệnh thoái hóa cột sống, tai biến mạch máu não, chấn thương sọ não hoặc bại não.
Chống chỉ định Musidin
Quá mẫn với thành phần thuốc. Suy gan nặng.
Cách dùng Musidin
- Co cơ gây đau: 2 - 4 mg x 3 lần/ngày. - Co cứng cơ do rối loạn thần kinh: 6 mg/ngày, chia làm 3 lần sau đó có thể gia tăng từng bước đến 12 - 36 mg/ngày, tối đa: 36 mg/ngày.
Tác dụng phụ Musidin
Buồn ngủ, rối loạn tiêu hóa nhẹ, tăng men gan, mệt mỏi, hoa mắt, khô miệng, buồn nôn, giảm HA nhẹ.
Lưu ý & Thận trọng Musidin
Chống chỉ định
Quá mẫn với thành phần thuốc. Suy gan nặng.
Tương tác thuốc
Thuốc trị tăng HA, thuốc lợi tiểu, rượu & thuốc an thần.
Nguồn dữ liệu: thuocbietduoc