Nemipam
Ðau cấp & mạn tính, đau sau phẫu thuật, nhức răng, đau cơ-xương, đau do chấn thương & đau trong ung thư.
Thành phần Nemipam
| Hoạt chất | Hàm lượng / Nồng độ |
|---|---|
| Nefopam | 30mg |
Công dụng Nemipam
Ðau cấp & mạn tính, đau sau phẫu thuật, nhức răng, đau cơ-xương, đau do chấn thương & đau trong ung thư.
Cách dùng Nemipam
Người lớn: 1 viên/lần x 3 - 4 lần/ngày; Ðau trầm trọng có thể dùng đơn liều 90 mg. Tối đa: 300 mg trong 24 giờ.
Tác dụng phụ Nemipam
Buồn nôn, nôn, bồn chồn, khô miệng, chóng mặt, nhìn mờ, ngủ gà, tiết mồ hôi, mất ngủ, nhức đầu, tim đập nhanh.
Lưu ý & Thận trọng Nemipam
Chống chỉ định
Quá mẫn với nefopam. Tiền sử co giật, bí tiểu, glaucom góc đóng. Ðang dùng IMAO. Trẻ < 12 tuổi.
Tương tác thuốc
Thuốc IMAO, thuốc chống trầm cảm 3 vòng.
Nguồn dữ liệu: thuocbietduoc