Pharmadol Capsule 50mg - V.S Pharma

Số đăng ký / SKUV.S Pharma
Nhà sản xuấtV.S. Pharma 1971 Co. Ltd.
Dạng bào chếViên nang
Quy cáchHộp 10 vỉ x 10 viên
  • Tramadol HCl tác động lên thụ thể opioid μ ở hệ thần kinh trung ương, đồng thời ức chế tái hấp thu serotonin và noradrenaline, giúp giảm cảm giác đau và nâng ngưỡng chịu đau.

Thành phần Pharmadol Capsule 50mg - V.S Pharma

Hoạt chấtHàm lượng / Nồng độ
Tramadol50mg

Công dụng Pharmadol Capsule 50mg - V.S Pharma

  • Tramadol HCl tác động lên thụ thể opioid μ ở hệ thần kinh trung ương, đồng thời ức chế tái hấp thu serotonin và noradrenaline, giúp giảm cảm giác đau và nâng ngưỡng chịu đau.

Thông tin chi tiết về Pharmadol Capsule 50mg - V.S Pharma


Chống chỉ định Pharmadol Capsule 50mg - V.S Pharma

  • Dị ứng với Tramadol hoặc thành phần thuốc
  • Bệnh nhân ngộ độc rượu, thuốc ngủ hoặc opioid khác
  • Trẻ em dưới 12 tuổi

Cách dùng Pharmadol Capsule 50mg - V.S Pharma

  • Cách dùng:

    • Uống nguyên viên với nước, không nhai hoặc nghiền
  • Liều dùng:

    • Người lớn: 50–100 mg mỗi 4–6 giờ khi cần

    • Không vượt quá 400 mg/ngày

Tác dụng phụ Pharmadol Capsule 50mg - V.S Pharma

  • Buồn nôn, chóng mặt, buồn ngủ
  • Táo bón, khô miệng
  • Hiếm gặp: co giật, phản ứng dị ứng nghiêm trọng

Bảo quản Pharmadol Capsule 50mg - V.S Pharma

Để nơi mát, tránh ánh sáng, nhiệt độ dưới 30⁰C. Để xa tầm tay trẻ em, đọc kỹ hướng dẫn sử dụng trước khi dùng.

Lưu ý & Thận trọng Pharmadol Capsule 50mg - V.S Pharma

Chống chỉ định

  • Dị ứng với Tramadol hoặc thành phần thuốc
  • Bệnh nhân ngộ độc rượu, thuốc ngủ hoặc opioid khác
  • Trẻ em dưới 12 tuổi

Thận trọng khi sử dụng

  • Người bệnh cần được theo dõi cẩn thận khi sử dụng Pharmadol Capsule 50mg nếu đang gặp tình trạng tăng áp lực nội sọ hoặc từng bị chấn thương vùng đầu, do tramadol có thể làm các triệu chứng trở nên khó kiểm soát hơn.
  • Đối với người đang sử dụng thuốc an thần, thuốc chống trầm cảm hoặc có thói quen sử dụng nhiều rượu bia, cần thông báo cho bác sĩ trước khi dùng Pharmadol Capsule 50mg để được đánh giá nguy cơ tương tác và tác dụng không mong muốn.
  • Những bệnh nhân có tiền sử động kinh hoặc có nguy cơ xuất hiện co giật cũng cần đặc biệt thận trọng trong quá trình điều trị. Bác sĩ có thể cân nhắc điều chỉnh liều đối với người bị suy giảm chức năng gan hoặc thận nhằm hạn chế nguy cơ tích lũy thuốc.
  • Không nên tự ý sử dụng tramadol trong thời gian dài. Việc dùng thuốc kéo dài có thể dẫn đến dung nạp hoặc lệ thuộc thuốc. Khi cần ngừng điều trị, không nên dừng tramadol đột ngột mà cần giảm liều theo hướng dẫn của nhân viên y tế để hạn chế các triệu chứng cai.
  • Độ an toàn và hiệu quả của tramadol ở trẻ em chưa được xác lập đầy đủ. Do đó, việc sử dụng thuốc cho trẻ cần tuân thủ chặt chẽ hướng dẫn chuyên môn và độ tuổi được phê duyệt của từng dạng bào chế.

Tương tác thuốc

  • Thuốc đối kháng morphin: Có thể làm giảm tác dụng giảm đau của tramadol và gây xuất hiện các triệu chứng cai opioid ở một số trường hợp.
  • Benzodiazepin, barbiturat: Phối hợp có thể làm tăng mức độ ức chế hô hấp; nguy cơ nghiêm trọng hơn khi dùng liều cao hoặc quá liều.
  • Carbamazepin: Có thể làm giảm hiệu quả giảm đau của tramadol, khiến đáp ứng điều trị không đạt như mong muốn.
  • Thuốc ức chế monoamin oxidase (MAO): Có khả năng làm tăng nguy cơ hội chứng serotonin, do đó cần tránh phối hợp nếu không có hướng dẫn của bác sĩ.
  • Thuốc ức chế CYP2D6 hoặc CYP3A4: Có thể ảnh hưởng đến quá trình chuyển hóa tramadol, làm thay đổi nồng độ thuốc và chất chuyển hóa, từ đó tăng nguy cơ co giật hoặc hội chứng serotonin.

Nguồn dữ liệu: thuocbietduoc