Roglita
Ðơn trị liệu, phối hợp chế độ ăn kiêng trong điều trị đái tháo đường type II.
Thành phần Roglita
| Hoạt chất | Hàm lượng / Nồng độ |
|---|---|
| Rosiglitazone | - |
Công dụng Roglita
Ðơn trị liệu, phối hợp chế độ ăn kiêng trong điều trị đái tháo đường type II.
Chống chỉ định Roglita
Quá mẫn với thành phần thuốc. Suy tim hoặc tiền sử suy tim. Suy gan. Phụ nữ có thai & cho con bú. Ðái tháo đường type I hoặc đái tháo đường nhiễm ceton.
Cách dùng Roglita
Liều khởi đầu 4 mg/ngày, dùng 1 lần hoặc chia 2 lần. Nếu bệnh nhân không đáp ứng tốt sau 8 - 12 tuần, có thể tăng lên 8 mg/ngày.
Tác dụng phụ Roglita
- Thiếu máu, tăng cholesterol máu, hạ đường huyết, nhức đầu, buồn nôn, đau bụng, khó tiêu. - Ít gặp: tăng lipid máu, tăng triglycerid máu, tăng cân, mệt mỏi, đầy hơi, nôn, táo bón, rụng tóc. - Hiếm: tăng men gan, suy tim.
Lưu ý & Thận trọng Roglita
Chống chỉ định
Quá mẫn với thành phần thuốc. Suy tim hoặc tiền sử suy tim. Suy gan. Phụ nữ có thai & cho con bú. Ðái tháo đường type I hoặc đái tháo đường nhiễm ceton.
Nguồn dữ liệu: thuocbietduoc