Saphnelo
Số đăng ký / SKU870410440625
Nhà sản xuấtCông ty TNHH AstraZeneca Việt Nam
Dạng bào chếDung dịch tiêm truyền
Quy cáchHộp 1 lọ x 2ml
* Anifrolumab là một kháng thể đơn dòng tái tổ hợp thuộc nhóm IgG1, được thiết kế để gắn đặc hiệu vào thụ thể interferon type I alpha (IFNAR1). Hoạt chất này giúp làm gián đoạn quá trình truyền tín hiệu của interferon type I – yếu tố được cho là đóng vai trò quan trọng trong cơ chế hình thành và tiến triển của lupus ban đỏ hệ thống.

Thành phần Saphnelo
| Hoạt chất | Hàm lượng / Nồng độ |
|---|---|
| Anifrolumab | 300mg/2ml |
Công dụng Saphnelo
- Anifrolumab là một kháng thể đơn dòng tái tổ hợp thuộc nhóm IgG1, được thiết kế để gắn đặc hiệu vào thụ thể interferon type I alpha (IFNAR1). Hoạt chất này giúp làm gián đoạn quá trình truyền tín hiệu của interferon type I – yếu tố được cho là đóng vai trò quan trọng trong cơ chế hình thành và tiến triển của lupus ban đỏ hệ thống.
- Thông qua việc ức chế hoạt động của IFNAR1, anifrolumab làm giảm sự kích hoạt quá mức của các gen liên quan đến phản ứng miễn dịch, từ đó hạn chế tình trạng viêm và tổn thương mô do bệnh gây ra. Cơ chế tác động chuyên biệt này góp phần kiểm soát hiệu quả hoạt động của bệnh ở nhiều cơ quan trong cơ thể.
- Các thử nghiệm lâm sàng trên bệnh nhân lupus ban đỏ hệ thống mức độ trung bình đến nặng cho thấy anifrolumab có khả năng cải thiện đáng kể các triệu chứng bệnh, giảm mức độ hoạt động của lupus và mang lại kết quả điều trị tích cực hơn so với nhóm sử dụng giả dược.
Thông tin chi tiết về Saphnelo - Thuốc bổ trợ điều trị lupus ban đỏ hệ thống
Cách dùng Saphnelo
Cách dùng:
- Saphnelo 300mg được dùng dưới dạng Dung dịch pha tiêm truyền tĩnh mạch chậm, kéo dài trong 30 phút. Thuốc phải được chuẩn bị và truyền bởi nhân viên y tế có chuyên môn, không tự ý sử dụng tại nhà.
Liều dùng:
- Liều khuyến cáo cho người lớn là truyền tĩnh mạch 300 mg mỗi 4 tuần.
- Chưa xác định độ an toàn và hiệu quả của Saphnelo 300mg ở trẻ em và thanh thiếu niên (<18 tuổi)
Tác dụng phụ Saphnelo
- Các phản ứng không mong muốn thường gặp nhất bao gồm nhiễm trùng đường hô hấp trên, viêm mũi họng, phản ứng tại vị trí tiêm truyền (ban đỏ, ngứa, khó chịu), nhiễm virus herpes zoster (zona), viêm phổi và các biểu hiện liên quan đến hệ miễn dịch.
- Ngoài ra, các tác dụng phụ như dị ứng, phát ban, sốt, đau đầu, tăng huyết áp, giảm bạch cầu, cũng có thể xảy ra.
- Đa số các phản ứng ngoại ý có mức độ nhẹ đến trung bình, một số ít trường hợp có thể nghiêm trọng hơn cần theo dõi sát
Lưu ý & Thận trọng Saphnelo
Chống chỉ định
- Không dùng Saphnelo 300mg ở bệnh nhân mẫn cảm với anifrolumab hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc
Thận trọng khi sử dụng
- Cần theo dõi chặt chẽ ở những bệnh nhân có tiền sử nhiễm trùng kéo dài hoặc đang sử dụng các thuốc làm suy giảm miễn dịch.
- Quá trình điều trị có thể làm tăng nguy cơ mắc các bệnh do vi khuẩn hoặc virus, vì vậy cần chú ý phát hiện sớm các dấu hiệu nhiễm trùng để xử lý kịp thời.
- Chưa có đủ bằng chứng về hiệu quả và độ an toàn của thuốc trên đối tượng dưới 18 tuổi, do đó không khuyến cáo sử dụng cho nhóm tuổi này.
- Người bệnh cần được giám sát trong và sau khi truyền thuốc để phát hiện sớm các phản ứng quá mẫn, dị ứng nghiêm trọng hoặc phản vệ.
- Không sử dụng nếu dung dịch thuốc xuất hiện hiện tượng đổi màu, đục bất thường hoặc có các tiểu phân lạ.
Tương tác thuốc
- Saphnelo 300mg không được khuyến khích sử dụng cùng các thuốc sinh học có tác dụng ức chế miễn dịch khác vì có thể làm gia tăng nguy cơ nhiễm trùng và các phản ứng bất lợi liên quan đến hệ miễn dịch.
- Hiện nay chưa có đầy đủ dữ liệu đánh giá mức độ tương tác giữa Saphnelo và vaccine sống giảm độc lực. Vì vậy, người bệnh nên tránh tiêm các loại vaccine này trong thời gian điều trị cũng như trong vòng ít nhất 4 tuần sau khi kết thúc liệu trình.
- Việc kết hợp Saphnelo với những thuốc có khả năng ức chế miễn dịch mạnh cần được cân nhắc cẩn thận và chỉ thực hiện khi có chỉ định từ bác sĩ chuyên môn.
- Theo các nghiên cứu lâm sàng hiện có, việc dùng đồng thời anifrolumab với corticosteroid, thuốc chống sốt rét tổng hợp hoặc thuốc chống viêm không steroid (NSAIDs) không làm thay đổi đáng kể đặc tính dược động học của hoạt chất.
Nguồn dữ liệu: thuocbietduoc





