Supergra 50

Số đăng ký / SKU893110489725
Nhà sản xuấtCông ty TNHH MTV Dược phẩm La Terre France - Việt Nam
Dạng bào chếViên nén
Quy cáchHộp 1 vỉ x 2 viên, Hộp 1 vỉ x 4 viên, Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 2 vỉ x 10 viên

* Sildenafil là hoạt chất thuộc nhóm thuốc ức chế men phosphodiesterase type 5 (PDE5) một cách chọn lọc. Enzym PDE5 có nhiệm vụ phân hủy cyclic guanosine monophosphate (cGMP), vì vậy khi enzym này bị ức chế, lượng cGMP trong cơ thể sẽ gia tăng. Sự gia tăng này giúp các cơ trơn trong thành mạch thư giãn, thúc đẩy quá trình giãn mạch và tăng lưu lượng máu, đặc biệt tại thể hang của dương vật và hệ mạch máu phổi.

Hình ảnh Supergra 50

Thành phần Supergra 50

Hoạt chấtHàm lượng / Nồng độ
Sildenafil50mg

Công dụng Supergra 50

  • Sildenafil là hoạt chất thuộc nhóm thuốc ức chế men phosphodiesterase type 5 (PDE5) một cách chọn lọc. Enzym PDE5 có nhiệm vụ phân hủy cyclic guanosine monophosphate (cGMP), vì vậy khi enzym này bị ức chế, lượng cGMP trong cơ thể sẽ gia tăng. Sự gia tăng này giúp các cơ trơn trong thành mạch thư giãn, thúc đẩy quá trình giãn mạch và tăng lưu lượng máu, đặc biệt tại thể hang của dương vật và hệ mạch máu phổi.
  • Khi có kích thích tình dục, cơ thể sẽ giải phóng nitric oxide (NO) tại mô thể hang, từ đó kích hoạt enzym guanylate cyclase và làm tăng sản xuất cGMP. Sildenafil hỗ trợ tăng cường hiệu quả của quá trình sinh lý tự nhiên này bằng cách hạn chế sự phân hủy cGMP, giúp máu lưu thông đến dương vật nhiều hơn và duy trì khả năng cương cứng trong thời gian phù hợp. Tuy nhiên, thuốc không tạo ra sự cương dương một cách tự phát mà chỉ phát huy tác dụng khi có sự kích thích tình dục.

Thông tin chi tiết về Supergra 50 - Thuốc điều trị rối loạn cương dương ở nam giới

Cách dùng Supergra 50

  • Cách dùng: 

    • Thuốc được sử dụng theo đường uống. Trong trường hợp cần dùng liều khác với hàm lượng hiện có, nên lựa chọn chế phẩm có hàm lượng phù hợp theo hướng dẫn của bác sĩ hoặc dược sĩ.
  • Liều dùng: 

    • Người lớn:

      • Dùng liều khởi đầu 50 mg (1 viên Supergra 50) uống khoảng 1 giờ trước khi giao hợp; có thể điều chỉnh tăng hoặc giảm liều tùy theo đáp ứng của từng bệnh nhân.
      • Liều tối đa khuyến cáo là 100 mg (2 viên Supergra 50)/lần và chỉ sử dụng 1 lần trong vòng 24 giờ.

      Bệnh nhân suy gan:

      • Khuyến cáo sử dụng liều 25 mg do độ thanh thải sildenafil giảm ở nhóm đối tượng này (ví dụ: xơ gan).

      Bệnh nhân suy thận:

      • Suy thận nhẹ hoặc trung bình (độ thanh thải creatinin 30 – 80 mL/phút): không cần điều chỉnh liều.
      • Suy thận nặng (độ thanh thải creatinin < 30 mL/phút): liều khuyến cáo là 25 mg do giảm thanh thải sildenafil.

      Bệnh nhân đang dùng ritonavir:

      • Không nên vượt quá liều 25 mg sildenafil trong vòng 48 giờ.

      Bệnh nhân đang dùng thuốc chẹn alpha:

      • Cần ổn định huyết động trước khi dùng sildenafil; nên cân nhắc khởi đầu với liều thấp hơn (25 mg).

      Người cao tuổi:

      • Không cần điều chỉnh liều.

      Trẻ em:

      • Không sử dụng cho người dưới 18 tuổi.

Tác dụng phụ Supergra 50

  • Các phản ứng bất lợi thường gặp bao gồm đau đầu, đỏ bừng mặt, khó tiêu, nghẹt mũi, chóng mặt, buồn nôn, nóng bừng, rối loạn thị giác, tím tái và nhìn mờ.
  • Ngoài ra, còn ghi nhận nhiều phản ứng khác theo hệ cơ quan:
  • Hệ thần kinh: chóng mặt, buồn ngủ, giảm cảm giác; hiếm gặp có thể xảy ra tai biến mạch máu não, động kinh hoặc ngất.
  • Mắt: rối loạn thị giác màu, nhìn mờ, đau mắt; hiếm gặp có thể xảy ra NAION, tắc mạch võng mạc, xuất huyết võng mạc.
  • Tim mạch: nhịp tim nhanh, đánh trống ngực; hiếm gặp có thể có nhồi máu cơ tim, loạn nhịp, đột tử tim.
  • Hô hấp: nghẹt mũi, chảy máu cam, khô mũi.
  • Tiêu hóa: buồn nôn, khó tiêu, trào ngược, đau bụng trên.
  • Da: phát ban; hiếm gặp hội chứng Stevens-Johnson hoặc Lyell.
  • Tiết niệu – sinh dục: cương cứng kéo dài, xuất tinh ra máu, tăng cương dương.
  • Tần suất cụ thể của các phản ứng sau lưu hành không thể xác định chính xác do hạn chế dữ liệu báo cáo.

Bảo quản Supergra 50

Bảo quản nơi khô ráo, tránh ánh sáng, nhiệt độ không quá 30°C.

Lưu ý & Thận trọng Supergra 50

Chống chỉ định

  • Quá mẫn với sildenafil hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.
  • Không sử dụng đồng thời với các chất cung cấp nitric oxide (như amyl nitrit) hoặc các dạng nitrat do nguy cơ hạ huyết áp nghiêm trọng.
  • Không dùng phối hợp với các chất kích thích guanylate cyclase như riociguat vì có thể gây hạ huyết áp có triệu chứng.
  • Không sử dụng cho những bệnh nhân không nên có hoạt động tình dục, ví dụ bệnh tim mạch nặng như đau thắt ngực không ổn định hoặc suy tim nặng.
  • Chống chỉ định ở bệnh nhân mất thị lực một bên do bệnh lý thần kinh thị giác thiếu máu cục bộ không do động mạch (NAION).
  • Không dùng cho các trường hợp suy gan nặng, hạ huyết áp (<90/50 mmHg), tiền sử đột quỵ hoặc nhồi máu cơ tim gần đây.
  • Không dùng cho bệnh nhân có rối loạn thoái hóa võng mạc di truyền như viêm võng mạc sắc tố.

Thận trọng khi sử dụng

  • Trước khi bắt đầu điều trị, cần đánh giá đầy đủ tình trạng tim mạch vì hoạt động tình dục có thể làm tăng gánh nặng lên hệ tim mạch ở một số đối tượng.
  • Thận trọng khi dùng cho người mắc bệnh gây cản trở dòng máu từ tim hoặc các rối loạn liên quan đến kiểm soát huyết áp.
  • Trong một số trường hợp hiếm gặp, đã ghi nhận các biến cố tim mạch nghiêm trọng như nhồi máu cơ tim, rối loạn nhịp tim hoặc tai biến mạch máu não trong quá trình sử dụng thuốc.
  • Tình trạng cương dương kéo dài trên 4 giờ cần được cấp cứu y tế ngay để hạn chế nguy cơ tổn thương mô dương vật không hồi phục.
  • Không nên kết hợp Sildenafil với các thuốc điều trị rối loạn cương dương khác hoặc các chất ức chế PDE5 tương tự.
  • Thuốc có thể ảnh hưởng đến thị giác ở một số người dùng. Nếu xuất hiện tình trạng suy giảm hoặc mất thị lực đột ngột, cần ngừng thuốc và đến cơ sở y tế để được kiểm tra.
  • Cần đặc biệt lưu ý khi phối hợp với thuốc chẹn alpha do nguy cơ hạ huyết áp tư thế tăng cao.
  • Người có tiền sử rối loạn đông máu hoặc mắc bệnh loét dạ dày - tá tràng nên tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng.

Tương tác thuốc

  • Các thuốc ức chế enzym CYP3A4 như Ketoconazole, Erythromycin hoặc Cimetidine có thể làm giảm quá trình chuyển hóa Sildenafil, khiến nồng độ hoạt chất trong máu tăng lên. Trong những trường hợp này, bác sĩ có thể cân nhắc sử dụng liều khởi đầu thấp hơn, thường là 25mg.
  • Ritonavir làm tăng mạnh nồng độ Sildenafil trong cơ thể, dẫn đến nguy cơ gặp tác dụng phụ cao hơn. Vì vậy, việc phối hợp thường không được khuyến khích hoặc cần giới hạn liều Sildenafil tối đa 25mg trong vòng 48 giờ.
  • Saquinavir cũng có khả năng làm tăng nồng độ Sildenafil trong máu nhưng mức độ ảnh hưởng thấp hơn so với Ritonavir.
  • Nước ép bưởi chùm có thể làm tăng sinh khả dụng của Sildenafil do ức chế CYP3A4 tại đường tiêu hóa, từ đó làm tăng nguy cơ xuất hiện tác dụng không mong muốn.
  • Những thuốc cảm ứng CYP3A4 như Rifampicin có thể thúc đẩy quá trình chuyển hóa Sildenafil, làm giảm hiệu quả điều trị.
  • Nicorandil không nên dùng cùng Sildenafil vì nguy cơ xảy ra tương tác nghiêm trọng liên quan đến thành phần có tính chất tương tự nitrat.
  • Bosentan có thể làm giảm nồng độ Sildenafil trong máu, từ đó ảnh hưởng đến hiệu quả hỗ trợ điều trị.
  • Sildenafil có khả năng làm tăng tác dụng hạ huyết áp của các thuốc nhóm nitrat cũng như đồ uống có cồn.
  • Việc sử dụng đồng thời với thuốc chẹn alpha có thể dẫn đến hiện tượng tụt huyết áp tư thế, gây chóng mặt hoặc choáng váng khi thay đổi tư thế đột ngột.
  • Chưa ghi nhận tương tác lâm sàng đáng kể giữa Sildenafil với các thuốc như Tolbutamide, Warfarin hoặc Amlodipine.

Nguồn dữ liệu: thuocbietduoc

(*) Thông tin trên chỉ mang tính chất tham khảo. Vui lòng luôn tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc chuyên gia y tế để được tư vấn chính xác cho tình trạng sức khỏe cụ thể của bạn.