Theostat LP
- Hen phế quản khó thở kịch phát. - Hen phế quản khó thở liên tục. - Các dạng co thắt của bệnh phế quản-phổi tắc nghẽn mãn tính.
Thành phần Theostat LP
| Hoạt chất | Hàm lượng / Nồng độ |
|---|---|
| Theophylline | 300mg |
Công dụng Theostat LP
- Hen phế quản khó thở kịch phát. - Hen phế quản khó thở liên tục. - Các dạng co thắt của bệnh phế quản-phổi tắc nghẽn mãn tính.
Thông tin chi tiết về Theostat LP 300 dạng viên nén bao phim phóng thích kéo dài
Chống chỉ định Theostat LP
Quá mẫn với theophylline. Trẻ < 3 tuổi Không kết hợp với troleandomycine, erythromycine.
Cách dùng Theostat LP
- Người lớn 10 mg/kg/ngày, dùng 1 lần trước khi đi ngủ hoặc dùng 2 lần sáng, tối. - Trẻ > 3 tuổi 10 - 16 mg/kg/ngày, trung bình 13 mg/kg/ngày, chia thành 2 lần, sáng & tối. - Liều nên tăng dần từng nấc từ 50 - 100 mg, tối đa 20 mg/kg/ngày.
Tác dụng phụ Theostat LP
Buồn nôn, nôn, đau thượng vị. Nhức đầu, kích thích, mất ngủ, nhanh nhịp tim.
Bảo quản Theostat LP
Bảo quản thuốc ở nơi khô ráo, thoáng mát, nhiệt độ dưới 30 độ C.
Lưu ý & Thận trọng Theostat LP
Chống chỉ định
Quá mẫn với theophylline. Trẻ < 3 tuổi Không kết hợp với troleandomycine, erythromycine.
Tương tác thuốc
Cimetidine, phenobarbital, carbamazepine, phenytoin, rifampicin.
Nguồn dữ liệu: thuocbietduoc





