Trimetazidine
**Tên thuốc gốc (Hoạt chất)** Trimetazidine **Loại thuốc** Thuốc chống đau thắt ngực/Chống thiếu máu cơ tim cục bộ. **Dạng thuốc và hàm lượng** * Viên bao phim 20 mg. * Dung dịch uống đếm giọt 20 mg/ml, chai 60 ml. * Viên nén bao phim giải phóng kéo dài (MR) 35 mg.
Thành phần Trimetazidine: Ức chế quá trình beta oxy hóa các acid béo
| Hoạt chất | Hàm lượng / Nồng độ |
|---|
Cách dùng Trimetazidine: Ức chế quá trình beta oxy hóa các acid béo
Người lớn
- Dạng viên bao phim 20 mg: Uống 1 viên/lần x 3 lần/ngày, uống cùng bữa ăn.
- Dạng dung dịch uống đếm giọt 20 mg/ml: Uống 20 giọt/lần (1 ml/lần) × 3 lần/ngày, uống cùng bữa ăn.
- Dạng viên nén bao phim giải phóng kéo dài 35 mg: Uống 1 viên/lần vào buổi sáng và buổi tối, uống cùng bữa ăn.
Trẻ em
- Mức độ an toàn và hiệu quả của trimetazidine đối với bệnh nhân dưới 18 tuổi chưa được đánh giá. Hiện không có dữ liệu trên đối tượng bệnh nhân này.
Đối tượng khác
Bệnh nhân suy thận mức độ trung bình (Clcr từ 30 - 60 ml/phút):
- Dạng viên 20 mg hoặc dung dịch uống đếm giọt: Liều dùng khuyến cáo là 1 viên 20 mg/lần hoặc 1 ml (20 giọt) dung dịch uống đếm giọt/lần × 2 lần/ngày, sáng và tối, dùng cùng bữa ăn.
- Dạng viên 35 mg: Liều dùng khuyến cáo là 1 viên 35 mg dùng buổi sáng, cùng bữa ăn.
Bệnh nhân cao tuổi:
Bệnh nhân cao tuổi có thể có mức độ nhạy cảm trimetazidine cao hơn bình thường do sự suy giảm chức năng thận theo tuổi tác. Cần thận trọng khi tính toán liều dùng đối với bệnh nhân cao tuổi.
Dược sĩ Đại học có nhiều năm kinh nghiệm trong việc tư vấn Dược phẩm và hỗ trợ giải đáp thắc mắc về Bệnh học. Hiện đang là giảng viên cho Dược sĩ tại Nhà thuốc Long Châu.
Nguồn dữ liệu: nhathuoclongchau