Troyfos 70

Số đăng ký / SKUVN-11542-10
Nhà sản xuấtTroikaa Pharm., Ltd
Dạng bào chếViên nén
Quy cáchHộp 1 vỉ x 4 viên

* Alendronate thuộc nhóm bisphosphonate, được chỉ định chủ yếu trong điều trị loãng xương và các bệnh lý liên quan đến tình trạng suy giảm mật độ xương. Cơ chế của thuốc là ức chế hoạt động của hủy cốt bào – những tế bào có vai trò phân hủy mô xương và giải phóng khoáng chất như canxi từ xương, từ đó giúp hạn chế mất xương, tăng cường mật độ xương và giảm nguy cơ gãy xương.

Hình ảnh Troyfos 70

Thành phần Troyfos 70

Hoạt chấtHàm lượng / Nồng độ
Alendronic70mg

Công dụng Troyfos 70

  • Alendronate thuộc nhóm bisphosphonate, được chỉ định chủ yếu trong điều trị loãng xương và các bệnh lý liên quan đến tình trạng suy giảm mật độ xương. Cơ chế của thuốc là ức chế hoạt động của hủy cốt bào – những tế bào có vai trò phân hủy mô xương và giải phóng khoáng chất như canxi từ xương, từ đó giúp hạn chế mất xương, tăng cường mật độ xương và giảm nguy cơ gãy xương.
  • Bên cạnh đó, alendronate còn gắn kết với các tinh thể hydroxyapatite – thành phần cấu trúc quan trọng của xương – khiến hủy cốt bào khó bám và phá hủy mô xương hơn. Thuốc cũng góp phần làm giảm hoạt động của các cytokine và những chất truyền tín hiệu liên quan đến quá trình tiêu xương, hỗ trợ duy trì cấu trúc xương chắc khỏe.

Thông tin chi tiết về Troyfos 70 - Thuốc điều trị và phòng ngừa loãng xương

Cách dùng Troyfos 70

  • Cách dùng: 
    • Thuốc dùng đường uống, có thể uống thuốc với một cốc nước đầy (khoảng 180ml), không nhai, bẻ hay nghiền viên thuốc. 
    • Không uống thuốc cùng với thức ăn hoặc đồ uống khác vì thức ăn làm giảm hấp thu thuốc.
    • Không dùng thuốc trước khi đi ngủ, tránh nằm trong vòng 30 phút sau khi uống thuốc.
  • Liều dùng: 
    • Liều thường dùng là 1 viên 10 mg/lần/ngày hoặc 1 viên 70 mg/lần/tuần.

Tác dụng phụ Troyfos 70

1. Toàn thân

  • Thường gặp: Phản ứng quá mẫn như nổi mề đay, đau cơ, cảm giác khó chịu nhẹ
  • Ít gặp: Phù mạch, sốt, hạ canxi huyết
  • Hiếm gặp: Không ghi nhận rõ

2. Hệ tiêu hoá

  • Thường gặp: Viêm thực quản, loét hoặc xói mòn thực quản
  • Ít gặp: Hẹp thực quản, dò thực quản, loét miệng – thực quản, loét dạ dày – tá tràng
  • Hiếm gặp: Không ghi nhận rõ

3. Da

  • Thường gặp: Phát ban (đôi khi nhạy cảm ánh sáng), ngứa
  • Ít gặp: Không ghi nhận rõ
  • Hiếm gặp: Hội chứng Stevens-Johnson, hoại tử biểu bì nhiễm độc

4. Giác quan

  • Thường gặp: Không ghi nhận rõ
  • Ít gặp: Không ghi nhận rõ
  • Hiếm gặp: Viêm màng bồ đào, viêm kết mạc (cùng mạc mắt)

Bảo quản Troyfos 70

Nơi khô, nhiệt độ dưới 30°C, tránh ánh sáng.

Lưu ý & Thận trọng Troyfos 70

Chống chỉ định

  • Bệnh nhân mẫn cảm với bất kỳ thành phần nào của thuốc. 
  • Người bệnh không có khả năng đứng hoặc ngồi thẳng ít nhất 30 phút.
  • Bệnh nhân mắc hẹp, không đàn hồi thực quản (gây kedo dài thời gian làm rỗng thực quản).
  • Người bệnh mắc hạ Canxi huyết hoặc suy thận nặng.

Nguồn dữ liệu: thuocbietduoc

(*) Thông tin trên chỉ mang tính chất tham khảo. Vui lòng luôn tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc chuyên gia y tế để được tư vấn chính xác cho tình trạng sức khỏe cụ thể của bạn.