Vinthyrox 100

Số đăng ký / SKU893110015026
Nhà sản xuấtCông ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc VINPHACO
Dạng bào chếDung dịch
Quy cáchHộp 1 chai x 100ml hộp 1 chai x 150ml hộp 30 gói x 5ml

Levothyroxin natri là đồng phân L của thyroxin (T₄), một hormon tuyến giáp được sử dụng để thay thế hoặc bổ sung khi cơ thể thiếu hụt hormon nội sinh trong các trường hợp suy giáp. Sau khi vào cơ thể, T₄ sẽ được chuyển hóa tại các mô ngoại vi thành triiodothyronin (T₃) – dạng hormon có hoạt tính sinh học chính, trực tiếp tạo ra các hiệu quả ở cấp độ tế bào.

Hình ảnh Vinthyrox 100

Thành phần Vinthyrox 100

Hoạt chấtHàm lượng / Nồng độ
Levothyroxine100 mcg/5ml

Công dụng Vinthyrox 100

Levothyroxin natri là đồng phân L của thyroxin (T₄), một hormon tuyến giáp được sử dụng để thay thế hoặc bổ sung khi cơ thể thiếu hụt hormon nội sinh trong các trường hợp suy giáp. Sau khi vào cơ thể, T₄ sẽ được chuyển hóa tại các mô ngoại vi thành triiodothyronin (T₃) – dạng hormon có hoạt tính sinh học chính, trực tiếp tạo ra các hiệu quả ở cấp độ tế bào.

Hoạt động của tuyến giáp được kiểm soát bởi hệ trục nội tiết gồm vùng dưới đồi – tuyến yên – tuyến giáp. Tuyến giáp tiết ra T₄ và T₃ dưới sự điều hòa của TSH từ tuyến yên, trong khi TSH lại chịu ảnh hưởng bởi TRH từ vùng dưới đồi. Cơ chế điều hòa ngược âm tính này giúp duy trì nồng độ hormon tuyến giáp ổn định trong máu.

Hormon tuyến giáp đóng vai trò quan trọng trong nhiều chức năng sinh lý, bao gồm:

  • Thúc đẩy quá trình chuyển hóa cơ bản của hầu hết các mô, giúp cơ thể duy trì hoạt động bình thường.

  • Kiểm soát tăng trưởng và quá trình biệt hóa tế bào, đặc biệt quan trọng đối với phát triển não bộ và hệ xương ở trẻ em.

  • Tăng tiêu thụ oxy và tham gia điều hòa chuyển hóa glucid, lipid và protein.

  • Ảnh hưởng đến hệ tim mạch, làm tăng nhịp tim và lực co bóp cơ tim.

  • Hỗ trợ hoạt động hệ thần kinh trung ương, góp phần duy trì khả năng nhận thức và vận động.

Thiếu hụt hormon tuyến giáp ở trẻ có thể gây chậm phát triển thể chất và trí tuệ, trong khi ở người trưởng thành thường dẫn đến mệt mỏi, tăng cân, chậm chạp và rối loạn chuyển hóa.

Về cơ chế tác dụng, levothyroxin phát huy hiệu quả chủ yếu sau khi được chuyển đổi thành T₃ tại các mô ngoại vi thông qua quá trình khử iod.

Thông tin chi tiết về Vinthyrox 100 - Thuốc điều trị hội chứng suy giáp

Cách dùng Vinthyrox 100

  • Cách dùng: 
    • Levothyroxin thường được sử dụng đường uống, uống một lần mỗi ngày vào buổi sáng khi đói, ít nhất 30 phút trước bữa ăn, với một ly nước. 
    • Trong trường hợp người bệnh không thể dùng đường uống, thuốc có thể được tiêm tĩnh mạch hoặc tiêm bắp, tuy nhiên cần theo chỉ định và theo dõi của bác sĩ.

     

  • Liều dùng: 
    • Liều levothyroxin cần được cá thể hóa theo tuổi, nguyên nhân suy giáp, mức độ bệnh, tình trạng tim mạch và đáp ứng điều trị. Thông thường bắt đầu liều thấp và tăng dần, kết hợp theo dõi lâm sàng cùng xét nghiệm TSH và T4 để điều chỉnh phù hợp.
    • Người lớn – suy giáp nhẹ:
      • Liều khởi đầu: 50 mcg/ngày
      • Tăng liều: mỗi 2–4 tuần tăng 25–50 mcg/ngày đến khi đạt hiệu quả và TSH mục tiêu
      • Liều duy trì: 100–200 mcg/ngày
    • Người lớn – suy giáp nặng hoặc kéo dài:
      • Liều khởi đầu: 12,5–25 mcg/ngày
      • Tăng liều: mỗi 2–4 tuần tăng thêm 25 mcg/ngày đến khi đạt hiệu quả mong muốn
      • Liều duy trì: 75–125 mcg/ngày
    • Người lớn có bệnh tim mạch (như bệnh mạch vành):
      • Liều khởi đầu: 12,5–25 mcg/ngày hoặc 50 mcg cách ngày
      • Tăng liều: chậm, mỗi 4 tuần tăng 12,5–25 mcg/ngày dưới theo dõi chặt chẽ
    • Người cao tuổi:
      • Liều khởi đầu: 12,5–25 mcg/ngày
      • Tăng liều: điều chỉnh từ từ sau mỗi 3–4 tuần cho đến khi đạt liều duy trì phù hợp
    • Trẻ em:
      • Liều tính theo cân nặng (mcg/kg/ngày), trẻ càng nhỏ nhu cầu càng cao
    • Trẻ sơ sinh và nhũ nhi:
      • 0–6 tháng: 25–50 mcg/ngày (8–10 mcg/kg/ngày)
      • 6–12 tháng: 50–75 mcg/ngày (6–8 mcg/kg/ngày)
    • Trẻ nhỏ và thiếu niên:
      • 1–5 tuổi: 75–100 mcg/ngày (5–6 mcg/kg/ngày)
      • 6–12 tuổi: 100–150 mcg/ngày (4–5 mcg/kg/ngày)
      • Trên 12 tuổi: ≥150 mcg/ngày (2–3 mcg/kg/ngày), tùy thể trạng và giai đoạn phát triển
    • Suy giáp bẩm sinh:
      • Trẻ đủ tháng: 25–50 mcg/ngày
      • Trẻ sinh non hoặc nguy cơ suy tim: khởi đầu 25 mcg/ngày, có thể tăng lên 50 mcg/ngày sau 4–6 tuần nếu dung nạp tốt
    • Trường hợp không dùng đường uống:
      • Dùng đường tiêm tĩnh mạch hoặc tiêm bắp
      • Người lớn: khoảng 1/2 liều đường uống
      • Trẻ em: 1/2–3/4 liều đường uống
      • Cần hiệu chỉnh theo đáp ứng và theo dõi sát
    • Điều trị hôn mê phù niêm (Myxedema coma):
      • Liều nạp IV (người lớn): 200–500 mcg (thường 400 mcg), có thể chia liều
      • Sau 6–8 giờ đánh giá đáp ứng
      • Ngày 2: có thể thêm 100–300 mcg nếu cần
      • Liều duy trì: 50–200 mcg/ngày đến khi ổn định và chuyển sang đường uống
      • Kèm điều trị hỗ trợ: oxy, ổn định thân nhiệt, điện giải và glucocorticoid nếu cần
    • Lưu ý:
      • Tăng liều từ từ, theo dõi TSH, T4 tự do và triệu chứng lâm sàng
      • Thận trọng ở người cao tuổi và bệnh tim mạch
      • Không tự ý ngưng hoặc thay đổi liều khi chưa có chỉ định y khoa

Tác dụng phụ Vinthyrox 100

  • Thường gặp (ADR >1/100):
    • Các triệu chứng cường giáp: sụt cân, đánh trống ngực, hồi hộp, lo âu, tiêu chảy, vã mồ hôi, run tay, mất ngủ, sốt.
  • Ít gặp (1/1000 < ADR < 1/100):
    • Rụng tóc
  • Hiếm gặp (ADR <1/1000):
    • Dị ứng, suy tim, loãng xương, liền sớm khớp sọ ở trẻ, u giả não ở trẻ

Bảo quản Vinthyrox 100

Bảo quản nơi khô ráo, tránh ánh sáng, dưới 30°C.

Lưu ý & Thận trọng Vinthyrox 100

Chống chỉ định

  • Cường giáp chưa điều trị
  • Nhồi máu cơ tim cấp
  • Suy thượng thận chưa kiểm soát

Thận trọng khi sử dụng

  • Cần cẩn trọng ở người mắc bệnh tim mạch hoặc tăng huyết áp; nếu xuất hiện đau ngực hay dấu hiệu tim, nên xem xét giảm liều.Ở bệnh nhân có rối loạn nội tiết k
  • èm theo như đái tháo đường hoặc suy thượng thận, việc điều trị cần được cá thể hóa và điều chỉnh phù hợp.
  • Trẻ em sử dụng quá liều có nguy cơ gây đóng sớm đường khớp sọ.
  • Trường hợp dùng đồng thời với thuốc chống đông, cần theo dõi chỉ số prothrombin thường xuyên.

Tương tác thuốc

  • Thuốc có thể ảnh hưởng đến tác dụng của nhiều dược chất như corticosteroid, amiodaron, thuốc chống đông, insulin, thuốc chẹn beta, glycosid tim, ketamin, thuốc chống trầm cảm ba vòng, các chất kích thích giao cảm, somatropin, theophylin và iod phóng xạ.
  • Những tương tác này có thể làm tăng tác dụng không mong muốn hoặc giảm hiệu quả điều trị, do đó cần theo dõi sát và điều chỉnh liều khi cần thiết.

Nguồn dữ liệu: thuocbietduoc

(*) Thông tin trên chỉ mang tính chất tham khảo. Vui lòng luôn tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc chuyên gia y tế để được tư vấn chính xác cho tình trạng sức khỏe cụ thể của bạn.