Metilda 50mg/1000mg

Số đăng ký / SKU893110471925
Nhà sản xuấtCông ty cổ phần Dược phẩm Trường Thọ
Dạng bào chếViên nén
Quy cáchHộp 3 vỉ x 10 viên

* Metilda 50mg/1000mg là thuốc kết hợp hai hoạt chất vildagliptin và metformin, được dùng để hỗ trợ kiểm soát đường huyết ở người mắc đái tháo đường týp 2. Vildagliptin giúp tăng tác dụng của incretin, qua đó hỗ trợ cơ thể điều chỉnh sự tiết insulin và glucagon phù hợp hơn với mức đường trong máu. Trong khi đó, metformin góp phần hạn chế gan tạo ra quá nhiều glucose, đồng thời giúp các mô trong cơ thể sử dụng glucose hiệu quả hơn. Bên cạnh tác dụng kiểm soát đường huyết, metformin còn có thể hỗ trợ cải thiện một số chỉ số liên quan đến mỡ máu, giúp việc quản lý bệnh đái tháo đường týp 2 trở nên toàn diện hơn.

Hình ảnh Metilda 50mg/1000mg

Thành phần Metilda 50mg/1000mg

Hoạt chấtHàm lượng / Nồng độ
Metformin1000mg
Vildagliptin50mg

Công dụng Metilda 50mg/1000mg

  • Metilda 50mg/1000mg là thuốc kết hợp hai hoạt chất vildagliptin và metformin, được dùng để hỗ trợ kiểm soát đường huyết ở người mắc đái tháo đường týp 2. Vildagliptin giúp tăng tác dụng của incretin, qua đó hỗ trợ cơ thể điều chỉnh sự tiết insulin và glucagon phù hợp hơn với mức đường trong máu. Trong khi đó, metformin góp phần hạn chế gan tạo ra quá nhiều glucose, đồng thời giúp các mô trong cơ thể sử dụng glucose hiệu quả hơn. Bên cạnh tác dụng kiểm soát đường huyết, metformin còn có thể hỗ trợ cải thiện một số chỉ số liên quan đến mỡ máu, giúp việc quản lý bệnh đái tháo đường týp 2 trở nên toàn diện hơn.

Thông tin chi tiết về Metilda 50mg/1000mg - Thuốc điều trị đái tháo đường type 2

Cách dùng Metilda 50mg/1000mg

  • Cách dùng: 
    • Dùng đường uống.
    • Nên uống trong bữa ăn để giảm tác dụng không mong muốn trên tiêu hóa.
    • Nếu quên liều: uống ngay khi nhớ, không dùng gấp đôi liều trong cùng ngày.
  • Liều dùng: 
    • Việc lựa chọn liều cần cá thể hóa dựa trên hiệu quả điều trị và khả năng dung nạp của từng bệnh nhân, đồng thời phải đảm bảo:
    • Không vượt quá liều tối đa của vildagliptin là 100 mg/ngày.
    • Tổng liều metformin không vượt quá 2000 mg/ngày.
      • Liều dùng và cách sử dụng Metilda 50mg/1000mg
        • Liều dùng Metilda 50mg/1000mg cần được cá thể hóa theo từng người bệnh.
        • Việc lựa chọn liều phụ thuộc vào hiệu quả kiểm soát đường huyết và khả năng dung nạp thuốc của bệnh nhân.
        • Không dùng quá liều tối đa của vildagliptin là 100mg/ngày.
        • Tổng liều metformin không vượt quá 2000mg/ngày.
      • Bệnh nhân chưa kiểm soát tốt đường huyết khi dùng vildagliptin đơn trị liệu
        • Có thể khởi đầu dựa trên liều metformin thông thường.
        • Liều thường dùng có thể là metformin 500mg x 2 lần/ngày.
        • Hoặc có thể dùng metformin 850mg x 1 lần/ngày tùy chỉ định.
        • Sau đó, bác sĩ có thể điều chỉnh tăng dần liều theo đáp ứng điều trị và khả năng dung nạp của người bệnh.
      • Bệnh nhân chưa kiểm soát tốt đường huyết khi dùng metformin đơn trị liệu
        • Liều khởi đầu thường dựa trên liều metformin người bệnh đang sử dụng.
        • Thuốc thường được dùng 2 lần/ngày.
        • Cần theo dõi đường huyết để đánh giá hiệu quả sau khi chuyển sang dạng phối hợp.
      • Bệnh nhân đang dùng riêng lẻ vildagliptin và metformin
        • Có thể chuyển sang thuốc dạng phối hợp vildagliptin/metformin.
        • Liều dùng nên tương đương với liều của từng thành phần mà người bệnh đang sử dụng trước đó.
        • Việc chuyển đổi cần thực hiện theo hướng dẫn của bác sĩ để đảm bảo an toàn.
      • Khi phối hợp với sulphonylurea hoặc insulin
        • Vildagliptin thường được dùng với liều 50mg x 2 lần/ngày.
        • Tổng liều vildagliptin là 100mg/ngày.
        • Liều metformin được duy trì tương ứng với liều người bệnh đang dùng.
        • Cần theo dõi nguy cơ hạ đường huyết khi phối hợp với sulphonylurea hoặc insulin.
      • Đối tượng đặc biệt
        • Người bệnh suy thận
          • Chống chỉ định sử dụng nếu eGFR < 30 mL/phút/1,73 m².
          • Không khuyến cáo khởi đầu điều trị nếu eGFR từ 30–45 mL/phút/1,73 m².
          • Nếu eGFR giảm xuống dưới 45 mL/phút/1,73 m², cần đánh giá lại lợi ích và nguy cơ trước khi tiếp tục dùng thuốc.
          • Cần kiểm tra chức năng thận định kỳ trong quá trình điều trị.
        • Người bệnh suy gan
          • Không khuyến cáo sử dụng thuốc nếu người bệnh có bất thường về lâm sàng liên quan đến gan.
          • Không khuyến cáo sử dụng nếu xét nghiệm chức năng gan bất thường.
        • Người từ 65 tuổi trở lên
          • Cần điều chỉnh liều dựa trên chức năng thận.
          • Nên theo dõi chức năng thận định kỳ trong quá trình dùng thuốc.
        • Trẻ em dưới 18 tuổi
          • Không khuyến cáo sử dụng cho trẻ em và thanh thiếu niên dưới 18 tuổi.
          • Lý do là tính an toàn và hiệu quả của thuốc ở nhóm tuổi này chưa được xác định đầy đủ.
        • Trường hợp dùng thuốc cản quang chứa iod
          • Cần ngừng Metilda 50mg/1000mg trước khi chụp hoặc ngay tại thời điểm thực hiện thủ thuật có dùng thuốc cản quang iod.
          • Sau khoảng 48 giờ, cần đánh giá lại chức năng thận.
          • Chỉ dùng lại thuốc khi chức năng thận ổn định và có hướng dẫn từ bác sĩ.

Tác dụng phụ Metilda 50mg/1000mg

  • Rất hiếm gặp phù mạch liên quan đến vildagliptin.
  • Có thể gặp viêm gan hồi phục sau khi ngừng thuốc.
  • Các phản ứng da như mày đay, ban đỏ, tổn thương bóng nước.
  • Viêm tụy cấp.
  • Đau khớp, có thể nghiêm trọng.
  • Đối với metformin:
  • Rất thường gặp: buồn nôn, nôn, tiêu chảy, đau bụng, đầy hơi.
  • Thường gặp: rối loạn vị giác.
  • Rất hiếm gặp: nhiễm toan lactic, viêm gan, phản ứng da, giảm hấp thu vitamin B12.
  • Các triệu chứng tiêu hóa thường xuất hiện lúc bắt đầu điều trị và giảm dần theo thời gian.

Lưu ý & Thận trọng Metilda 50mg/1000mg

Chống chỉ định

  • Quá mẫn với bất kỳ thành phần nào của thuốc.
  • Suy thận nặng (eGFR < 30 mL/phút/1,73 m²).
  • Suy tim sung huyết cần điều trị.
  • Nhiễm toan chuyển hóa (bao gồm toan lactic, nhiễm toan ceton).
  • Suy gan, nghiện rượu mạn tính hoặc ngộ độc cấp.
  • Phụ nữ đang cho con bú.
  • Các tình trạng cấp có thể ảnh hưởng chức năng thận như mất nước, nhiễm trùng nặng, sốc.
  • Các bệnh lý gây thiếu oxy mô như suy tim, suy hô hấp, nhồi máu cơ tim cấp.a

Thận trọng khi sử dụng

  • Thuốc không được dùng để thay thế insulin trong các trường hợp người bệnh cần điều trị bằng insulin.
  • Không sử dụng thuốc cho người mắc đái tháo đường týp 1 hoặc người đang bị nhiễm toan ceton do đái tháo đường.
  • Người bệnh nên được kiểm tra chức năng gan định kỳ, đặc biệt trong năm đầu tiên dùng thuốc.
  • Cần ngừng thuốc và báo cho bác sĩ nếu men gan ALT hoặc AST tăng trên 3 lần so với giới hạn bình thường, hoặc xuất hiện dấu hiệu vàng da.
  • Thuốc có thể liên quan đến nguy cơ viêm tụy cấp, vì vậy cần chú ý các biểu hiện bất thường như đau bụng dữ dội, buồn nôn hoặc nôn kéo dài.
  • Metformin có thể gây nhiễm toan lactic, nhất là ở người suy thận, suy gan, nghiện rượu, thiếu oxy mô hoặc có bệnh lý nặng kèm theo.
  • Cần theo dõi chức năng thận trong quá trình điều trị, đặc biệt ở người cao tuổi hoặc người có nguy cơ suy giảm chức năng thận.
  • Người bệnh nên tránh uống rượu trong thời gian dùng thuốc để hạn chế nguy cơ tác dụng phụ nghiêm trọng.
  • Dùng Metformin kéo dài có thể làm giảm nồng độ vitamin B12, do đó cần lưu ý nếu xuất hiện mệt mỏi, thiếu máu, tê bì tay chân hoặc các dấu hiệu nghi ngờ thiếu vitamin.
  • Tình trạng hạ đường huyết có thể xảy ra khi thuốc được phối hợp với các thuốc điều trị đái tháo đường khác, hoặc khi người bệnh ăn uống không đủ năng lượng.
  • Trong các tình huống cơ thể bị stress như sốt cao, nhiễm trùng, chấn thương hoặc phẫu thuật, bác sĩ có thể cân nhắc chuyển tạm thời sang insulin để kiểm soát đường huyết an toàn hơn.

Tương tác thuốc

  • Vildagliptin là hoạt chất có nguy cơ tương tác thuốc tương đối thấp. Nguyên nhân là do hoạt chất này không phụ thuộc đáng kể vào hệ enzym CYP450, đồng thời cũng không làm thay đổi quá trình chuyển hóa của nhiều thuốc khác thông qua hệ enzym này.
  • Khi dùng Vildagliptin cùng một số thuốc như glibenclamid, pioglitazon, metformin, amlodipin, digoxin, ramipril, simvastatin, valsartan hoặc warfarin, hiện chưa ghi nhận tương tác có ý nghĩa rõ rệt trên lâm sàng.
  • Đối với Metformin, người dùng cần lưu ý một số tương tác quan trọng sau:
    • Rượu, bia và đồ uống có cồn có thể làm tăng nguy cơ nhiễm toan lactic, một biến chứng nghiêm trọng cần được phòng tránh.
    • Thuốc cản quang chứa iod có khả năng ảnh hưởng đến chức năng thận, thậm chí gây suy thận cấp, vì vậy người bệnh thường cần tạm ngừng thuốc theo hướng dẫn của bác sĩ khi phải chụp chiếu có dùng chất cản quang.
    • Một số thuốc làm giảm khả năng thải trừ Metformin qua thận như ranolazine, vandetanib, dolutegravir, cimetidine có thể khiến nồng độ Metformin trong máu tăng lên.
    • Các thuốc như NSAID, thuốc ức chế men chuyển ACE, thuốc chẹn thụ thể angiotensin II ARB và thuốc lợi tiểu có thể ảnh hưởng đến chức năng thận, từ đó làm tăng nguy cơ tích lũy Metformin.
    • Glucocorticoid, thuốc lợi tiểu và thuốc cường giao cảm có thể làm tăng đường huyết, do đó người bệnh cần được theo dõi đường máu và điều chỉnh liều điều trị khi cần.
    • Thuốc ức chế men chuyển có thể làm đường huyết giảm, vì vậy cần chú ý nguy cơ hạ đường huyết khi phối hợp thuốc.

Nguồn dữ liệu: thuocbietduoc

(*) Thông tin trên chỉ mang tính chất tham khảo. Vui lòng luôn tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc chuyên gia y tế để được tư vấn chính xác cho tình trạng sức khỏe cụ thể của bạn.