Xabantk 20mg

Số đăng ký / SKUPhòng đột quỵ và thuyên tắc mạch toàn thân
Nhà sản xuấtCông ty cổ phần Dược Hà Tĩnh
Dạng bào chếViên nén
Quy cáchHộp 2 vỉ x 10 viên

Xabantk 20mg giúp phòng ngừa và điều trị huyết khối, giảm nguy cơ đột quỵ ở người rung nhĩ không do bệnh van tim, đồng thời hỗ trợ ngăn ngừa tái phát thuyên tắc mạch.

Hình ảnh Xabantk 20mg

Thành phần Xabantk 20mg

Hoạt chấtHàm lượng / Nồng độ
Rivaroxaban20mg

Công dụng Xabantk 20mg

Xabantk 20mg giúp phòng ngừa và điều trị huyết khối, giảm nguy cơ đột quỵ ở người rung nhĩ không do bệnh van tim, đồng thời hỗ trợ ngăn ngừa tái phát thuyên tắc mạch.

Thông tin chi tiết về Xabantk 20mg - Phòng đột quỵ và thuyên tắc mạch toàn thân

Cách dùng Xabantk 20mg

  • Cách dùng: 

    • Thuốc Xabantk 20mg dùng đường uống
  • Liều dùng: 

    • Viêm xương khớp: Liều khởi đầu 7,5 mg/ngày, tăng lên 15 mg/ngày nếu cần.
    • Viêm khớp dạng thấp: Liều thông thường 15 mg/ngày, có thể giảm xuống 7,5 mg/ngày dựa vào đáp ứng điều trị.
    • Viêm cứng khớp đốt sống: Liều khuyến cáo 15 mg/ngày.
    • Lưu ý đặc biệt: 
      • Người cao tuổi (>65 tuổi): Liều khuyến cáo dài hạn là 7,5 mg/ngày.
      • Trẻ dưới 16 tuổi: Chống chỉ định.
      • Bệnh nhân suy thận nặng đang thẩm tách: Không vượt quá 7,5 mg/ngày.
      • Liều tối đa không được vượt quá 15 mg/ngày.

Tác dụng phụ Xabantk 20mg

  • Hệ tiêu hóa: Meloxicam có thể gây đầy hơi, khó tiêu, buồn nôn, nôn, đau bụng, táo bón, hoặc tiêu chảy, thường xảy ra ở hơn 1% người dùng. Một số ít trường hợp (0,1%-1%) có thể gặp ợ nóng, viêm thực quản, loét dạ dày tá tràng, xuất huyết tiêu hóa, hoặc tăng nhẹ các chỉ số chức năng gan như transaminase và bilirubin. Rất hiếm (dưới 0,1%) là viêm gan, viêm đại tràng, viêm dạ dày, hoặc thủng dạ dày-ruột.
  • Hệ huyết học: Thiếu máu là tác dụng phụ thường gặp (hơn 1%) khi dùng Meloxicam. Một số ít người (0,1%-1%) có thể bị giảm bạch cầu, giảm tiểu cầu, hoặc rối loạn công thức máu. Những trường hợp này thường xuất hiện khi dùng kèm các thuốc gây độc tủy như methotrexate.
  • Da: Meloxicam có thể gây nổi mẩn và ngứa ở hơn 1% người sử dụng. Các tác dụng ít gặp (0,1%-1%) bao gồm viêm miệng và mày đay. Hiếm khi (dưới 0,1%), người dùng có thể bị nhạy cảm ánh sáng, viêm da bóng nước, hội chứng Stevens-Johnson, hoại tử biểu bì nhiễm độc, hoặc hồng ban đa dạng.
  • Hệ hô hấp: Rất hiếm khi (dưới 0,1%), Meloxicam có thể gây khởi phát hen suyễn cấp tính, đặc biệt ở những người nhạy cảm với aspirin hoặc các NSAID khác.
  • Hệ thần kinh trung ương: Tác dụng phụ thường gặp bao gồm đau đầu và hoa mắt, xảy ra ở hơn 1% bệnh nhân. Một số ít (0,1%-1%) có thể gặp chóng mặt, ù tai, hoặc buồn ngủ. Hiếm khi (dưới 0,1%), thuốc gây lú lẫn, thay đổi tâm trạng, hoặc rối loạn nhận thức.
  • Tim mạch: Phù nề là tác dụng thường gặp (hơn 1%) khi sử dụng Meloxicam. Một số ít trường hợp (0,1%-1%) có thể xuất hiện tăng huyết áp, đỏ mặt, hoặc đánh trống ngực.
  • Rối loạn thị giác: Rất hiếm gặp (dưới 0,1%) là viêm kết mạc hoặc rối loạn thị giác, bao gồm hiện tượng nhìn mờ

Bảo quản Xabantk 20mg

Thuốc Xabantk 20mg nên được bảo quản nơi khô ráo, tránh ánh sáng trực tiếp từ mặt trời, nhiệt độ < 30oC.

Lưu ý & Thận trọng Xabantk 20mg

Chống chỉ định

  • Dị ứng với Meloxicam, NSAID, hoặc các thành phần của thuốc.
  • Tiền sử phản ứng như hen suyễn, phù mạch, hoặc nổi mề đay khi dùng Aspirin hoặc NSAID.
  • Loét hoặc xuất huyết dạ dày-ruột hiện tại hoặc tiền sử nặng.
  • Viêm ruột như bệnh Crohn hoặc viêm loét đại tràng.
  • Suy gan, suy tim nặng, hoặc suy thận nặng không thẩm tách.
  • Các rối loạn chảy máu hoặc xuất huyết gần đây.
  • Trẻ em dưới 16 tuổi, phụ nữ mang thai hoặc đang cho con bú.
  • Đau sau phẫu thuật ghép bắc cầu động mạch vành.

Nguồn dữ liệu: thuocbietduoc

(*) Thông tin trên chỉ mang tính chất tham khảo. Vui lòng luôn tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc chuyên gia y tế để được tư vấn chính xác cho tình trạng sức khỏe cụ thể của bạn.