Zytiga

Số đăng ký / SKUVN2-147-13
Nhà sản xuấtPatheon Pharmaceuticals Inc.
Dạng bào chếViên nén
Quy cáchHộp 1 lọ 120 viên

Abiraterone được kết hợp với prednisone để điều trị bệnh ung thư tiền liệt tuyến ở giai đoạn di căn và việc điều trị bằng phẫu thuật không có tác dụng làm giảm nồng độ testosterone ở nam giới.

Chưa có hình ảnh

Thành phần Zytiga

Hoạt chấtHàm lượng / Nồng độ
Abiraterone250mg

Công dụng Zytiga

Abiraterone được kết hợp với prednisone để điều trị bệnh ung thư tiền liệt tuyến ở giai đoạn di căn và việc điều trị bằng phẫu thuật không có tác dụng làm giảm nồng độ testosterone ở nam giới.

Cách dùng Zytiga

Người lớn mắc bệnh ung thư tuyến tiền liệt

Liều khởi đầu: Uống 1000 mg/lần/ ngày. Thuốc Abiraterone được khuyến cáo nên uống kèm với prednisone 5 mg x 2 lần/ngày.

- Nên uống thuốc lúc đói, không được ăn ít nhất 2 giờ trước và 1 giờ sau khi uống thuốc Abiraterone. Khi uống Abiraterione cùng bữa ăn sẽ làm tăng nồng độ thuốc trong cơ thể từ đó làm tăng nguy cơ xuất hiện các tác dụng phụ.

- Không được nhai hoặc nghiền thuốc trước khi nuốt, phải nuốt trọn vẹn viên thuốc.

- Nếu quên dùng một liều thuốc, bạn hãy dùng càng sớm càng tốt. Tuy nhiên, nếu gần với liều tiếp theo, bạn nên uống liều tiếp theo vào thời điểm được chỉ định mà không cần gấp đôi liều mà bác sỹ hướng dẫn.

- Phụ nữ mang thai không nên tiếp xúc trực tiếp với thuốc hoặc hít phải bụi thuốc bị nghiền hoặc vỡ, nên mang găng tay, khẩu trang nếu phải tiếp xúc với thuốc, bởi thuốc có thể gây hại hoặc dị tật bẩm sinh cho thai nhi.  

- Tuyệt đối tuân thủ liều dùng thuốc theo chỉ định của bác sỹ. 

- Nên uống thuốc thường xuyên theo chỉ định để có kết quả tốt nhất.

Tác dụng phụ Zytiga

Các tác dụng phụ hay gặp khi sử dụng thuốc Abiraterone bao gồm: - Sưng hoặc cảm giác khó chịu ở khớp xương. - Tiêu chảy nhẹ. - Ho. Cần ngừng sử dụng thuốc Abiraterone và thông báo cho bác sỹ hoặc dược sỹ ngay lập tức nếu bạn xuất hiện các dấu hiệu sau đây: - Sưng tấy mắt cá chân, bàn chân, đau nhức ở cẳng chân; - Nhịp tim nhanh, thở hụt hơi. - Lẫn lộn, nhịp tim không đều, - khát nước nhiều, tiểu tiện nhiều, khó chịu ở cẳng chân, yếu cơ, hoặc cảm giác mệt mỏi. - Da xanh xao, dễ thâm tím, mệt mỏi muốn ngất xỉu. - Đau ở vùng bụng trên, ngứa, chán ăn, nước tiểu vàng sậm, có vàng da. - Cảm giác đau hoặc nóng rát khi tiểu tiện. - Chỉ số đường trong máu cao với biểu hiện khát nước nhiều, tiểu tiện nhiều, đói bụng, khô miệng, hơi thở có mùi trái cây, buồn ngủ, khô da, nhìn mờ, sụt cân. - Choáng váng, suy nhược cơ thể. - Buồn nôn, nôn mửa, tiêu chảy. - Tăng huyết áp với các triệu chứng như đầu đau, nhìn mờ, ù tai, lo âu, lẫn lộn, đau ngực, hơi thở ngắn, nhịp tim không đều, co giật.

Nguồn dữ liệu: thuocbietduoc

(*) Thông tin trên chỉ mang tính chất tham khảo. Vui lòng luôn tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc chuyên gia y tế để được tư vấn chính xác cho tình trạng sức khỏe cụ thể của bạn.