Thông tin hoạt chất y học

Sunitinib

Tổng quan & Dược lý

Dược lực học

Cơ chế tác động:

Sunitinib ức chế đồng thời nhiều thụ thể quan trọng, bao gồm:

  • VEGFR-1, -2, -3: Các thụ thể yếu tố tăng trưởng nội mô mạch máu (ngăn chặn hình thành mạch máu mới).

  • PDGFR-$\alpha$, -$\beta$: Các thụ thể yếu tố tăng trưởng có nguồn gốc tiểu cầu.

  • RET và c-KIT: Các thụ thể liên quan đến sự phát triển và biệt hóa tế bào.

  • fms-like tyrosine kinase-3 (FLT3).

  • Thụ thể yếu tố kích thích dòng đại thực bào (CSF-1R).

Hiệu quả lâm sàng:

Việc ức chế các mục tiêu này dẫn đến:

  1. Giảm tưới máu khối u: Làm cho khối u bị "đói" oxy và dưỡng chất.

  2. Gây chết tế bào (Apoptosis): Tác động trực tiếp lên các tế bào ung thư có biểu hiện đột biến các thụ thể trên (đặc biệt là c-KIT trong GIST).

Dược động học

Hấp thu (Absorption)

  • Đường dùng: Đường uống.

  • Sinh khả dụng: Không bị ảnh hưởng đáng kể bởi thức ăn.

  • Nồng độ đỉnh ($C_{max}$): Thường đạt được sau khoảng 6 - 12 giờ sau khi uống.

Phân bố (Distribution)

  • Liên kết protein huyết tương: Rất cao, khoảng 95% đối với Sunitinib và 90% đối với chất chuyển hóa chính.

  • Thể tích phân bố: Rất lớn (khoảng 2230 L), cho thấy thuốc phân bố rộng rãi vào các mô.

Chuyển hóa (Metabolism)

  • Sunitinib được chuyển hóa chủ yếu tại gan bởi enzyme CYP3A4.

  • Chất chuyển hóa chính: Tạo ra SU12662 (desethyl sunitinib). Đây là một chất chuyển hóa có hoạt tính sinh học tương đương với Sunitinib.

  • SU12662 sau đó tiếp tục được chuyển hóa bởi CYP3A4.

Thải trừ (Elimination)

  • Con đường thải trừ: Chủ yếu qua phân (khoảng 61%) và một phần nhỏ qua nước tiểu (16%).

  • Thời gian bán thải ($t_{1/2}$):

    • Sunitinib (chất mẹ): Khoảng 40 - 60 giờ.

    • SU12662 (chất chuyển hóa): Khoảng 80 - 110 giờ.

  • Do thời gian bán thải dài, nồng độ ổn định trong máu thường đạt được sau 10 - 14 ngày dùng thuốc liên tục.a

Thuốc chứa hoạt chất này

Myonal 50mg

SĐK: VN-19072-15

Zithromax 200mg/5ml

SĐK: VN-10300-05

Arcoxia 90mg

SĐK: VN-23810-17

Doniwell

SĐK: VN-14201-11

Diamicron MR 30mg viên nén vỉ 30 viên

SĐK: VN-0465-06

Partamol 500mg

SĐK: VD-21111-14

Betaserc 16mg

SĐK: VN-17206-13

Fasigyne

SĐK: VN-1476-06

Imdur 60mg

SĐK: VN-6459-02

Medrol 16mg

SĐK: VN-0549-06

Kavasdin 5

SĐK: VD-20761-14

Dobucin - Dobutamine HCl 250mg/5ml

SĐK: 890110022824

Smecta

SĐK: VN-4737-07

Zinnat tablets 500mg

SĐK: VN-10261-10

Ultracet

SĐK: VN-16803-13

Motilium-M

SĐK: VN-0911-06

Tanganil 500mg

SĐK: VN-7200-02

Clabact 500

SĐK: VD-27561-17

Floxigat 400

SĐK: VN-9133-04

Drotusc Forte 80mg

SĐK: VD-24789-16

Hiển thị 20 thuốc phổ biến nhất

Bình luận (0)

Gửi bình luận của bạn

Họ tên *

Số điện thoại *

Email (không bắt buộc)

Nội dung bình luận *

Bình luận của bạn sẽ được kiểm duyệt trước khi hiển thị. Không được chèn link hoặc nội dung spam.

Gửi bình luận

Chưa có bình luận nào

Hãy là người đầu tiên bình luận về nội dung này!

(*) Thông tin trên chỉ mang tính chất tham khảo. Vui lòng luôn tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc chuyên gia y tế để được tư vấn chính xác cho tình trạng sức khỏe cụ thể của bạn.