Legasuni 50

Số đăng ký / SKUlegasuni-50
Nhà sản xuấtLegacius Pharma - Ấn Độ
Dạng bào chếViên nang
Quy cáchHộp 28 viên

* Sunitinib là một hoạt chất nhắm trúng đích có tác dụng ức chế đồng thời nhiều thụ thể tyrosine kinase (RTK), những yếu tố đóng vai trò quan trọng trong quá trình tăng sinh tế bào ung thư, hình thành hệ thống mạch máu nuôi khối u và thúc đẩy di căn. Hoạt chất này tác động lên nhiều thụ thể khác nhau, bao gồm thụ thể yếu tố tăng trưởng có nguồn gốc từ tiểu cầu (PDGFR-α và PDGFR-β), các thụ thể yếu tố tăng trưởng nội mô mạch máu (VEGFR-1, VEGFR-2 và VEGFR-3), thụ thể KIT, thụ thể tyrosine kinase FLT3, thụ thể yếu tố kích thích tạo cụm đại thực bào (CSF-1R) và thụ thể RET. Ngoài ra, chất chuyển hóa có hoạt tính chính của sunitinib cũng thể hiện khả năng ức chế tương đương với hoạt chất gốc trong các nghiên cứu trên mô hình sinh hóa và tế bào.

Hình ảnh Legasuni 50

Thành phần Legasuni 50

Hoạt chấtHàm lượng / Nồng độ
Sunitinib50mg

Công dụng Legasuni 50

  • Sunitinib là một hoạt chất nhắm trúng đích có tác dụng ức chế đồng thời nhiều thụ thể tyrosine kinase (RTK), những yếu tố đóng vai trò quan trọng trong quá trình tăng sinh tế bào ung thư, hình thành hệ thống mạch máu nuôi khối u và thúc đẩy di căn. Hoạt chất này tác động lên nhiều thụ thể khác nhau, bao gồm thụ thể yếu tố tăng trưởng có nguồn gốc từ tiểu cầu (PDGFR-α và PDGFR-β), các thụ thể yếu tố tăng trưởng nội mô mạch máu (VEGFR-1, VEGFR-2 và VEGFR-3), thụ thể KIT, thụ thể tyrosine kinase FLT3, thụ thể yếu tố kích thích tạo cụm đại thực bào (CSF-1R) và thụ thể RET. Ngoài ra, chất chuyển hóa có hoạt tính chính của sunitinib cũng thể hiện khả năng ức chế tương đương với hoạt chất gốc trong các nghiên cứu trên mô hình sinh hóa và tế bào.

Thông tin chi tiết về Thuốc Legasuni 50 điều trị bệnh ung thư

Cách dùng Legasuni 50

  • Cách dùng: 
    • Sunitinib được khuyến cáo dùng trực tiếp qua đường uống, có thể dùng cùng hoặc không cùng các bữa ăn trong ngày.
    • Nếu quên liều, bệnh nhân không nên uống bù, mà nên tiếp tục uống liều bình thường vào ngày hôm sau.
  • Liều dùng: 
    • Liều dùng thông thường: 
      • Đối với u mô đệm đường tiêu hóa ác tính và ung thư biểu mô tế bào thận di căn hoặc tiến triển, liều dùng sunitinib được khuyến cáo là 50 mg uống mỗi ngày một lần trong 4 tuần liên tục, sau đó nghỉ 2 tuần (mỗi chu kỳ điều trị dài 6 tuần).
      • Đối với u thần kinh nội tiết tuyến tụy, liều sunitinib khuyến cáo là 37,5 mg uống mỗi ngày một lần.
    • Điều chỉnh liều: 
      • Đối với GIST và MRCC, có thể điều chỉnh liều lượng theo từng mức 12,5 mg tùy thuộc vào mức độ an toàn của thuốc và khả năng dung nạp của mỗi cá nhân. Liều tối đa không vượt quá 75 mg mỗi ngày và không được giảm xuống dưới 25 mg.
      • Đối với pNET, việc điều chỉnh liều theo từng khoảng 12,5 mg cũng có thể được áp dụng dựa trên mức độ an toàn và khả năng dung nạp. Trong nghiên cứu về pNET Giai đoạn 3, liều tối đa được sử dụng là 50 mg mỗi ngày.
      • Nếu không thể tránh được việc sử dụng đồng thời sunitinib với các chất gây cảm ứng CYP3A4 mạnh như rifampici có thể phải tăng liều sunitinib theo từng bước 12,5 mg (tối đa 87,5 mg mỗi ngày đối với GIST và MRCC, hoặc 62,5 mg mỗi ngày đối với pNET) dựa trên khả năng dung nạp của từng bệnh nhân.
      • Đồng thời, nên tránh dùng sunitinib với các chất ức chế CYP3A4 mạnh như Ketoconazole (xem phần 4.4 và 4.5). Nếu không thể tránh được việc dùng cùng với các chất ức chế CYP3A4 mạnh như ketoconazole, cần giảm liều sunitinib xuống tối thiểu 37,5 mg mỗi ngày đối với GIST và MRCC, hoặc 25 mg mỗi ngày đối với pNET, tùy thuộc vào mức độ dung nạp.

Tác dụng phụ Legasuni 50

  • Các phản ứng có hại nghiêm trọng nhất liên quan đến việc sử dụng sunitinib, trong đó một số trường hợp đã dẫn đến tử vong, bao gồm suy thận, suy giảm chức năng tim, thuyên tắc phổi, xuất huyết, thủng ruột.
  • Những phản ứng có hại phổ biến nhất ở mọi mức độ bao gồm: chán ăn, rối loạn vị giác, tăng huyết áp, mệt mỏi, các rối loạn tiêu hóa (tiêu chảy, buồn nôn, viêm miệng, khó tiêu và nôn), thay đổi màu da và hội chứng đỏ loạn cảm ở lòng bàn tay và bàn chân. Những triệu chứng này có thể giảm dần khi tiếp tục điều trị.
  • Trong quá trình điều trị, suy giáp có thể phát triển trên một số bệnh nhân. Ngoài ra, các rối loạn về huyết học (như giảm bạch cầu trung tính, giảm tiểu cầu và thiếu máu) cũng nằm trong số các phản ứng có hại phổ biến của thuốc.

Lưu ý & Thận trọng Legasuni 50

Chống chỉ định

  • Thuốc Legasuni 50mg được khuyến cáo không dùng cho người đã từng gặp phản ứng bất lợi nghiêm trọng sau khi sử dụng Sunitib.

Thận trọng khi sử dụng

  • Nếu việc phối hợp sunitinib với các thuốc cảm ứng hoặc ức chế CYP3A4 là không thể tránh khỏi, bác sĩ có thể cần điều chỉnh liều dựa trên khả năng dung nạp và đáp ứng điều trị của từng bệnh nhân.
  • Những người đang sử dụng thuốc chống đông như warfarin hoặc acenocoumarol cần được theo dõi định kỳ các chỉ số huyết học và đông máu, bao gồm công thức máu toàn phần và các xét nghiệm đông máu như PT/INR, nhằm giảm thiểu nguy cơ chảy máu.
  • Trước khi bắt đầu điều trị bằng sunitinib, bệnh nhân nên được đánh giá tình trạng huyết áp và tiếp tục theo dõi thường xuyên trong suốt quá trình dùng thuốc. Đối với các trường hợp tăng huyết áp nghiêm trọng chưa được kiểm soát, có thể cần tạm ngừng điều trị cho đến khi huyết áp ổn định.

Tương tác thuốc

  • Các nghiên cứu lâm sàng cho thấy, khi sunitinib được dùng đồng thời với các thuốc ức chế mạnh enzym CYP3A4 như ketoconazole, ritonavir, itraconazole, erythromycin hoặc clarithromycin ở người khỏe mạnh, nồng độ đỉnh trong huyết tương (Cmax) và diện tích dưới đường cong nồng độ - thời gian (AUC) của sunitinib tăng tương ứng khoảng 49% và 51%. Vì vậy, nên hạn chế phối hợp sunitinib với các thuốc ức chế CYP3A4 mạnh; trong trường hợp cần thiết, nên cân nhắc thay thế bằng các thuốc có tác động ức chế CYP3A4 thấp hơn hoặc không đáng kể.
  • Ngược lại, việc sử dụng sunitinib cùng các chất cảm ứng mạnh CYP3A4 như dexamethasone, phenytoin, carbamazepine, rifampicin hoặc phenobarbital có thể làm giảm nồng độ thuốc trong máu, từ đó ảnh hưởng đến hiệu quả điều trị. Do đó, cần tránh phối hợp với các thuốc cảm ứng CYP3A4 mạnh hoặc lựa chọn các thuốc thay thế phù hợp hơn.

Nguồn dữ liệu: thuocbietduoc

(*) Thông tin trên chỉ mang tính chất tham khảo. Vui lòng luôn tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc chuyên gia y tế để được tư vấn chính xác cho tình trạng sức khỏe cụ thể của bạn.