Legasuni 12.5
* Sunitinib là thuốc điều trị ung thư thuộc nhóm thuốc nhắm trúng đích, hoạt động bằng cách ngăn chặn nhiều enzym tyrosine kinase giữ vai trò quan trọng trong quá trình phát triển của tế bào ung thư. Nhờ cơ chế này, thuốc giúp hạn chế sự tăng sinh của khối u, làm giảm hình thành các mạch máu mới nuôi khối u và góp phần kìm hãm quá trình xâm lấn, di căn. Sunitinib tác động lên nhiều thụ thể khác nhau, bao gồm thụ thể của yếu tố tăng trưởng nội mô mạch máu (VEGFR), yếu tố tăng trưởng có nguồn gốc từ tiểu cầu (PDGFR), yếu tố tế bào gốc (KIT), thụ thể kích thích dòng đại thực bào (CSF-1R) và thụ thể yếu tố dinh dưỡng thần kinh có nguồn gốc từ tế bào thần kinh đệm (RET), từ đó hỗ trợ kiểm soát sự tiến triển của nhiều loại ung thư.

Thành phần Legasuni 12.5
| Hoạt chất | Hàm lượng / Nồng độ |
|---|---|
| Sunitinib | 12.5mg |
Công dụng Legasuni 12.5
- Sunitinib là thuốc điều trị ung thư thuộc nhóm thuốc nhắm trúng đích, hoạt động bằng cách ngăn chặn nhiều enzym tyrosine kinase giữ vai trò quan trọng trong quá trình phát triển của tế bào ung thư. Nhờ cơ chế này, thuốc giúp hạn chế sự tăng sinh của khối u, làm giảm hình thành các mạch máu mới nuôi khối u và góp phần kìm hãm quá trình xâm lấn, di căn. Sunitinib tác động lên nhiều thụ thể khác nhau, bao gồm thụ thể của yếu tố tăng trưởng nội mô mạch máu (VEGFR), yếu tố tăng trưởng có nguồn gốc từ tiểu cầu (PDGFR), yếu tố tế bào gốc (KIT), thụ thể kích thích dòng đại thực bào (CSF-1R) và thụ thể yếu tố dinh dưỡng thần kinh có nguồn gốc từ tế bào thần kinh đệm (RET), từ đó hỗ trợ kiểm soát sự tiến triển của nhiều loại ung thư.
Thông tin chi tiết về Thuốc Legasuni 12.5 điều trị bệnh ung thư
Cách dùng Legasuni 12.5
- Cách dùng:
- Sử dụng thuốc Legasuni 12.5 bằng đường uống.
- Có thể uống thuốc Legasuni 12.5 cùng hoặc không cùng thức ăn.
- Liều dùng:
- Mỗi ngày uống một liều duy nhất 50mg.
- Điều trị liên tiếp trong vòng 4 tuần, sau đó nghỉ 2 tuần.
Tác dụng phụ Legasuni 12.5
Rất thường gặp:
- Mệt mỏi, viêm niêm mạc, suy nhược.
- Giảm phân xuất tống máu.
- Đau chân tay, đổi màu tóc, đổi màu da, khô da, hội chứng máu dị cảm bàn chân, phát ban.
- Khô miệng, đau bụng, đau miệng, nôn, khó thở, buồn nôn tiêu chảy.
- Chảy máu cam, tăng huyết áp.
- Nhức đầu, khó nuốt.
- Chán ăn.
- Giảm bạch cầu trung tính, giảm tiểu cầu.
Thường gặp:
- Cảm cúm, giảm bạch cầu, thiếu máu.
- Mất nước, giảm thèm ăn.
- Trầm cảm, mất ngủ.
- Choáng váng, dị cảm.
- Trào ngược dạ dày, táo bón, đầy hơi, đau lưỡi, đau miệng.
- Khó thở, đau thanh quản, đau hầu.
- Ngứa, da tróc vảy, rụng tóc, ban đỏ, đau cơ, đau khớp.
- Ớn lạnh, sốt, phù.
- Giảm tiểu cầu, giảm cân.
- Suy trạng giáp, sắc niệu, chảy máu cam.
Ít gặp:
- Bệnh giống cúm.
- Bệnh tim thất trái, tim xung huyết, bệnh tim.
- Viêm tụy tạng, viêm túi mật, bệnh gan.
Bảo quản Legasuni 12.5
Bảo quản thuốc Legasuni 12.5 ở nhiệt độ dưới 30°C, để nơi khô thoáng, tránh ánh sáng trực tiếp.
Lưu ý & Thận trọng Legasuni 12.5
Chống chỉ định
- Không sử dụng thuốc Legasuni 12.5 cho người mẫn cảm với bất kỳ thành phần nào của thuốc.
Thận trọng khi sử dụng
- Trong quá trình điều trị, người bệnh có thể gặp tình trạng thay đổi màu da hoặc bạc màu tóc. Đây là tác dụng phụ khá thường gặp, thường không cần ngừng thuốc và có thể cải thiện sau khi kết thúc điều trị.
- Thuốc không được chỉ định để điều trị ung thư phổi tế bào nhỏ đã di căn.
- Cần theo dõi chặt chẽ nguy cơ xuất huyết, đặc biệt ở những bệnh nhân có khối u dễ chảy máu.
- Nếu xuất hiện các rối loạn tiêu hóa như tiêu chảy, buồn nôn, nôn, khó tiêu hoặc viêm loét miệng, bác sĩ có thể chỉ định thêm thuốc hỗ trợ để giảm triệu chứng.
- Khi có dấu hiệu tổn thương gan hoặc viêm tụy, cần ngừng thuốc và tiến hành đánh giá, điều trị phù hợp. Trường hợp độc tính trên gan ở mức độ nặng (độ 3 hoặc 4), việc điều trị bằng sunitinib thường sẽ phải chấm dứt.
- Giảm bạch cầu hoặc giảm tiểu cầu có thể xảy ra trong quá trình dùng thuốc, tuy nhiên đa số trường hợp có khả năng hồi phục. Người bệnh vẫn cần được kiểm tra công thức máu định kỳ, đặc biệt trước mỗi chu kỳ điều trị.
- Huyết áp cần được theo dõi thường xuyên. Nếu tăng huyết áp nghiêm trọng, bác sĩ có thể yêu cầu tạm dừng thuốc cho đến khi huyết áp được kiểm soát ổn định.
- Trường hợp người bệnh xuất hiện co giật hoặc các biểu hiện nghi ngờ hội chứng bệnh não chất trắng sau có hồi phục (PRES) như nhìn mờ, mất thị lực, đau đầu dữ dội, lú lẫn, giảm tỉnh táo hoặc tăng huyết áp, cần ngừng điều trị ngay để được đánh giá và xử trí kịp thời.
Tương tác thuốc
- Các thuốc ức chế mạnh CYP3A4 như clarithromycin, erythromycin, itraconazole, ritonavir hoặc nước ép bưởi có thể làm tăng nồng độ sunitinib trong huyết tương, khiến nguy cơ xảy ra độc tính cao hơn.
- Ngược lại, các thuốc cảm ứng mạnh CYP3A4 như rifampicin, phenobarbital, carbamazepine, phenytoin và dexamethasone có thể làm giảm nồng độ sunitinib, từ đó làm suy giảm hiệu quả điều trị.
Nguồn dữ liệu: thuocbietduoc





