Allopurinol 100mg Nippon Chemiphar
* Allopurinol và chất chuyển hóa có hoạt tính chính là oxipurinol tác động bằng cách ức chế enzym xanthine oxidase, qua đó ngăn cản quá trình hình thành acid uric từ các tiền chất hypoxanthine và xanthine. Nhờ cơ chế này, thuốc giúp làm giảm nồng độ acid uric trong huyết thanh cũng như lượng acid uric bài tiết qua nước tiểu. Ở một số trường hợp tăng acid uric máu, Allopurinol còn có khả năng hạn chế quá trình tổng hợp purin mới thông qua cơ chế điều hòa ngược liên quan đến enzym hypoxanthine-guanine phosphoribosyltransferase (HGPRT). Ngoài oxipurinol, thuốc còn tạo ra một số chất chuyển hóa khác như allopurinol-riboside và oxipurinol-7-riboside.

Thành phần Allopurinol 100mg Nippon Chemiphar
| Hoạt chất | Hàm lượng / Nồng độ |
|---|---|
| Allopurinol | 100mg |
Công dụng Allopurinol 100mg Nippon Chemiphar
- Allopurinol và chất chuyển hóa có hoạt tính chính là oxipurinol tác động bằng cách ức chế enzym xanthine oxidase, qua đó ngăn cản quá trình hình thành acid uric từ các tiền chất hypoxanthine và xanthine. Nhờ cơ chế này, thuốc giúp làm giảm nồng độ acid uric trong huyết thanh cũng như lượng acid uric bài tiết qua nước tiểu. Ở một số trường hợp tăng acid uric máu, Allopurinol còn có khả năng hạn chế quá trình tổng hợp purin mới thông qua cơ chế điều hòa ngược liên quan đến enzym hypoxanthine-guanine phosphoribosyltransferase (HGPRT). Ngoài oxipurinol, thuốc còn tạo ra một số chất chuyển hóa khác như allopurinol-riboside và oxipurinol-7-riboside.
Thông tin chi tiết về Allopurinol 100mg Nippon Chemiphar - Thuốc giảm acid uric
Cách dùng Allopurinol 100mg Nippon Chemiphar
- Cách dùng:
- Thuốc Allopurinol 100mg Nippon Chemiphar được dùng bằng đường uống, dung nạp tốt, đặc biệt sau khi ăn.
- Có thể uống 1 lần/ngày.
- Liều dùng:
- Nên bắt đầu với liều thấp, thường là 100mg/ngày để giảm nguy cơ phản ứng bất lợi, sau đó tăng liều dần nếu nồng độ urat huyết thanh chưa đạt mục tiêu.
- Liều thường dùng theo mức độ bệnh:
- Tình trạng nhẹ dùng 100-200mg/ngày.
- Tình trạng trung bình đến nặng dùng 300-600mg/ngày.
- Tình trạng nặng có thể dùng 700-900mg/ngày.
- Liều theo cân nặng: Có thể dùng 2-10mg/kg/ngày nếu cần tính liều theo trọng lượng cơ thể.
- Trẻ em: Trẻ dưới 15 tuổi dùng 10-20mg/kg/ngày, tối đa 400mg/ngày, thường chỉ dùng khi có chỉ định đặc biệt như bệnh ác tính hoặc rối loạn enzym.
- Người cao tuổi: Nên dùng liều thấp nhất có hiệu quả để kiểm soát nồng độ urat.
- Người suy thận: Cần giảm liều vì thuốc và chất chuyển hóa thải qua thận. Trường hợp suy thận nặng nên dùng dưới 100mg/ngày hoặc kéo dài khoảng cách giữa các liều.
- Người suy gan: Nên giảm liều và kiểm tra chức năng gan định kỳ trong giai đoạn đầu điều trị.
Tác dụng phụ Allopurinol 100mg Nippon Chemiphar
- Thường gặp:
- Ban
- Dát sần
- Ngứa
- Viêm da tróc vảy
- Mày đay
- Ban đỏ
- Eczema
- Xuất huyết
- Ít gặp:
- Tăng phosphatase kiềm, AST. ALT
- Gan to có hồi phục
- Phá hủy tế bào gan
- Viêm gan
- Suy gan
- Tăng bilirubin máu
- Vàng da
- Hiếm gặp:
- Phản ứng quá mẫn nặng
- Sốt
- Ớn lạnh
- Toát mồ hôi
- Khó chịu
- Bong móng
- Liken phẳng
- Phù mặt
- Phù da
- Rụng tóc
- Chảy máu cam
- Giảm bạch cầu hoặc tăng bạch cầu
- Tăng bạch cầu eosin
- Chứng mất bạch cầu hạt
- Giảm tiểu cầu...
Bảo quản Allopurinol 100mg Nippon Chemiphar
Nơi khô ráo, thoáng mát. Tránh ánh sáng trực tiếp.
Lưu ý & Thận trọng Allopurinol 100mg Nippon Chemiphar
Chống chỉ định
- Người quá mẫn với bất kỳ thành phần nào của thuốc Allopurinol 100mg Nippon Chemiphar.
Thận trọng khi sử dụng
- Tuân thủ đúng hướng dẫn của bác sĩ và không tự ý tăng liều hoặc kéo dài thời gian điều trị.
- Các phản ứng da nghiêm trọng như hội chứng Stevens-Johnson (SJS), hoại tử thượng bì nhiễm độc (TEN) hoặc phản ứng quá mẫn toàn thân có thể xảy ra. Cần ngừng thuốc ngay khi xuất hiện dấu hiệu nghi ngờ và không tái sử dụng ở người từng gặp các phản ứng này.
- Thành phần thuốc có chứa lactose, vì vậy không phù hợp với người mắc các rối loạn di truyền hiếm gặp như không dung nạp galactose, thiếu men lactase bẩm sinh hoặc kém hấp thu glucose-galactose.
- Người bệnh thận mạn đang dùng thuốc lợi tiểu, đặc biệt là thiazid, cần được theo dõi cẩn thận do nguy cơ phản ứng quá mẫn tăng cao.
- Bệnh nhân suy gan hoặc suy thận thường cần hiệu chỉnh liều phù hợp. Đồng thời, cần thận trọng nếu đang điều trị tăng huyết áp hoặc suy tim bằng thuốc lợi tiểu hay thuốc ức chế men chuyển.
- Trường hợp tăng acid uric máu nhưng chưa có triệu chứng lâm sàng thường không cần điều trị bằng Allopurinol; thay vào đó nên ưu tiên điều chỉnh chế độ ăn uống, tăng lượng nước uống và kiểm soát nguyên nhân gây bệnh.
- Không nên khởi trị Allopurinol trong thời gian đang xảy ra cơn gút cấp. Việc bắt đầu điều trị chỉ nên thực hiện sau khi các triệu chứng đã ổn định hoàn toàn.
- Trong những tháng đầu sử dụng, thuốc có thể làm xuất hiện các cơn gút cấp. Bác sĩ có thể chỉ định thêm thuốc chống viêm hoặc colchicin để dự phòng.
- Đối với người có mức sản sinh urat cao, nên duy trì lượng nước tiểu tối thiểu khoảng 2 lít/ngày và giữ nước tiểu ở trạng thái trung tính hoặc hơi kiềm nhằm hạn chế nguy cơ tạo sỏi xanthine.
- Sự hòa tan các viên sỏi acid uric kích thước lớn trong quá trình điều trị đôi khi có thể gây tắc nghẽn đường tiết niệu.
- Một số nghiên cứu theo dõi dài hạn đã ghi nhận tình trạng tăng nồng độ TSH trên 5,5 µIU/mL ở một số bệnh nhân sử dụng Allopurinol kéo dài.
Tương tác thuốc
- Mercaptopurine và Azathioprine: Do Azathioprine được chuyển hóa thành 6-mercaptopurine và chất này bị phân hủy nhờ enzym xanthine oxidase, việc dùng đồng thời với Allopurinol có thể làm tăng nồng độ các thuốc này trong cơ thể.
- Chlorpropamide: Ở bệnh nhân suy giảm chức năng thận, phối hợp với Allopurinol có thể làm chậm quá trình thải trừ chlorpropamide, dẫn đến nguy cơ hạ đường huyết kéo dài.
- Theophylline: Allopurinol có khả năng làm giảm tốc độ chuyển hóa của Theophylline, khiến nồng độ thuốc trong máu tăng cao hơn bình thường.
- Ampicillin hoặc Amoxicillin: Sử dụng đồng thời có thể làm gia tăng tỷ lệ xuất hiện các phản ứng dị ứng trên da, đặc biệt là phát ban.
- Vidarabine: Allopurinol có thể kéo dài thời gian tồn tại của Vidarabine trong huyết tương, từ đó làm tăng tác dụng và nguy cơ gặp tác dụng không mong muốn.
- Thuốc ức chế men chuyển (ACEI): Sự kết hợp này có thể làm tăng nguy cơ xảy ra phản ứng bất lợi, nhất là ở những người có bệnh lý thận.
- Nhôm hydroxyd: Chất này có thể làm giảm khả năng hấp thu hoặc hiệu quả điều trị của Allopurinol, do đó nên uống cách nhau tối thiểu 3 giờ.
- Thuốc chống ung thư gây độc tế bào: Khi phối hợp với các thuốc như Cyclophosphamide, Doxorubicin, Bleomycin, Procarbazine hoặc các dẫn chất alkyl hóa, nguy cơ ức chế tủy xương và rối loạn huyết học có thể tăng lên.
- Ciclosporin: Allopurinol có thể làm tăng nồng độ Ciclosporin trong máu, từ đó làm tăng khả năng xuất hiện độc tính của thuốc này.
- Didanosine: Không nên sử dụng đồng thời vì Allopurinol có thể làm tăng đáng kể nồng độ Didanosine.
- Thuốc lợi tiểu: Đặc biệt với nhóm thiazid, việc phối hợp có thể làm tăng độc tính của Allopurinol, nhất là ở người suy giảm chức năng thận.
Nguồn dữ liệu: thuocbietduoc





