Ampiphaba 1g
* Ampicilin là một kháng sinh thuộc nhóm penicilin phổ rộng, phát huy tác dụng bằng cách ngăn cản quá trình hình thành vách tế bào của vi khuẩn. Khi cấu trúc bảo vệ này không được tổng hợp hoàn chỉnh, vi khuẩn sẽ mất khả năng tồn tại và bị tiêu diệt. Hoạt chất có hiệu lực đối với nhiều vi khuẩn Gram dương như các chủng liên cầu tan huyết và không tan huyết, phế cầu khuẩn, Enterococcus, _Listeria monocytogenes_, đồng thời còn tác động lên nhiều vi khuẩn Gram âm gồm _Haemophilus influenzae_, _Neisseria gonorrhoeae_, _Neisseria meningitidis_, _Proteus mirabilis_, _Salmonella_, _Shigella_ và _Escherichia coli_. Tuy vậy, thuốc có thể bị giảm hoặc mất tác dụng trước những chủng vi khuẩn có khả năng sản xuất enzym penicilinase để bất hoạt kháng sinh.

Thành phần Ampiphaba 1g
| Hoạt chất | Hàm lượng / Nồng độ |
|---|---|
| Ampicillin | 1g |
Công dụng Ampiphaba 1g
- Ampicilin là một kháng sinh thuộc nhóm penicilin phổ rộng, phát huy tác dụng bằng cách ngăn cản quá trình hình thành vách tế bào của vi khuẩn. Khi cấu trúc bảo vệ này không được tổng hợp hoàn chỉnh, vi khuẩn sẽ mất khả năng tồn tại và bị tiêu diệt. Hoạt chất có hiệu lực đối với nhiều vi khuẩn Gram dương như các chủng liên cầu tan huyết và không tan huyết, phế cầu khuẩn, Enterococcus, Listeria monocytogenes, đồng thời còn tác động lên nhiều vi khuẩn Gram âm gồm Haemophilus influenzae, Neisseria gonorrhoeae, Neisseria meningitidis, Proteus mirabilis, Salmonella, Shigella và Escherichia coli. Tuy vậy, thuốc có thể bị giảm hoặc mất tác dụng trước những chủng vi khuẩn có khả năng sản xuất enzym penicilinase để bất hoạt kháng sinh.
Thông tin chi tiết về Ampiphaba 1g - Thuốc kháng sinh điều trị nhiễm khuẩn
Cách dùng Ampiphaba 1g
- Cách dùng:
- Sử dụng Dung dịch ngay sau khi pha. Tiêm bắp hoặc tiêm tĩnh mạch nên thực hiện trong vòng 1 giờ sau khi pha.
- Sản phẩm tiêm phải kiểm tra bằng mắt thường để phát hiện tiểu phân, đổi màu trước khi dùng.
- Tiêm bắp: Hòa tan bột thuốc với 3,5 ml nước cất PHA tiêm.
- Tiêm tĩnh mạch chậm: Hòa tan bột với 7,4 ml nước cất pha tiêm, tiêm chậm trong 10–15 phút (tiêm nhanh hơn có thể gây co giật).
- Truyền tĩnh mạch: Hòa tan bột thuốc với 7,4 ml nước cất pha tiêm, sau đó pha loãng với NaCl 0,9% hoặc Ringer lactat, nồng độ không vượt quá 30 mg/ml, truyền tĩnh mạch trong 60 phút.
- Liều dùng:
- Nhiễm khuẩn đường hô hấp và mô mềm
- Người bệnh từ 40 kg trở lên: 250–500 mg/lần, sử dụng mỗi 6 giờ.
- Người bệnh dưới 40 kg: 25–50 mg/kg/ngày, chia thành các liều dùng cách nhau 6–8 giờ.
- Nhiễm khuẩn đường tiêu hóa và đường tiết niệu (bao gồm nhiễm Neisseria gonorrhoeae ở nữ)
- Người bệnh từ 40 kg trở lên: 500 mg/lần, dùng mỗi 6 giờ.
- Người bệnh dưới 40 kg: 50 mg/kg/ngày, chia thành nhiều liều cách nhau 6–8 giờ.
- Các trường hợp nhiễm khuẩn đường ruột hoặc tiết niệu mạn tính cần được theo dõi vi sinh và lâm sàng định kỳ.
- Có thể sử dụng liều cao hơn khi nhiễm khuẩn nặng hoặc kéo dài, đồng thời tiếp tục theo dõi sau khi kết thúc điều trị.
- Viêm niệu đạo do Neisseria gonorrhoeae ở nam giới
- Người lớn: 500 mg/lần × 2 lần, khoảng cách giữa hai liều từ 8–12 giờ.
- Có thể lặp lại hoặc kéo dài liệu trình nếu cần thiết theo chỉ định của bác sĩ.
- Viêm màng não do vi khuẩn
- Người lớn và trẻ em: 150–200 mg/kg/ngày, chia đều mỗi 3–4 giờ.
- Khởi đầu bằng đường truyền tĩnh mạch, sau đó có thể chuyển sang tiêm bắp.
- Trẻ sơ sinh dưới 28 ngày tuổi: sử dụng theo liều khuyến cáo dựa trên tuổi thai và tuổi sau sinh.
- Nhiễm khuẩn huyết
- Người lớn và trẻ em: 150–200 mg/kg/ngày, chia thành các liều dùng mỗi 3–4 giờ.
- Điều trị bằng đường tĩnh mạch ít nhất 3 ngày đầu, sau đó có thể chuyển sang tiêm bắp nếu phù hợp.
- Trẻ sơ sinh dưới 28 ngày tuổi: áp dụng liều theo tuổi thai và tuổi sau sinh.
- Liều dùng cho trẻ sơ sinh dưới 28 ngày tuổi (điều trị viêm màng não và nhiễm khuẩn huyết)
- Tuổi thai dưới 34 tuần, tuổi sau sinh ≤ 7 ngày: 100 mg/kg/ngày, chia đều mỗi 12 giờ.
- Tuổi thai dưới 34 tuần, tuổi sau sinh từ 8 đến dưới 28 ngày: 150 mg/kg/ngày, chia đều mỗi 12 giờ.
- Tuổi thai từ 34 tuần trở lên, dưới 28 ngày tuổi: 150 mg/kg/ngày, chia đều mỗi 8 giờ.
- Thời gian điều trị
- Tiếp tục dùng thuốc tối thiểu 48–72 giờ sau khi các triệu chứng đã biến mất hoặc có bằng chứng xác nhận nhiễm khuẩn đã được kiểm soát.
- Trường hợp nhiễm liên cầu tan huyết beta nhóm A cần điều trị ít nhất 10 ngày để hạn chế nguy cơ thấp tim và viêm cầu thận cấp.
- Nhiễm khuẩn đường hô hấp và mô mềm
Tác dụng phụ Ampiphaba 1g
- Các phản ứng quá mẫn như phát ban, mày đay, viêm da tróc vảy, ban đỏ đa dạng, phản vệ (nguy hiểm nhất, thường gặp ở dạng tiêm).
- Triệu chứng tiêu hóa: viêm lưỡi, viêm miệng, lưỡi lông đen, buồn nôn, nôn, viêm ruột, viêm đại tràng giả mạc, tiêu chảy (phổ biến hơn ở dạng uống).
- Gan: tăng vừa phải nồng độ SGOT huyết thanh (đặc biệt ở trẻ sơ sinh, thường thoáng qua).
- Hệ máu: thiếu máu, giảm tiểu cầu, xuất huyết giảm tiểu cầu, tăng bạch cầu ái toan, giảm bạch cầu, mất bạch cầu hạt (thường hồi phục khi ngừng thuốc, liên quan phản ứng quá mẫn).
- Thần kinh trung ương: co giật.
Bảo quản Ampiphaba 1g
Bảo quản nơi khô, dưới 30°C, tránh ánh sáng.
Lưu ý & Thận trọng Ampiphaba 1g
Chống chỉ định
- Tiền sử dị ứng hoặc phản ứng quá mẫn với bất kỳ loại penicilin nào.
Thận trọng khi sử dụng
- Cần theo dõi chặt chẽ các biểu hiện quá mẫn trong suốt quá trình điều trị, đặc biệt ở những bệnh nhân có tiền sử dị ứng với penicilin, cephalosporin hoặc nhiều tác nhân dị ứng khác. Khi xuất hiện dấu hiệu bất thường, phải ngừng thuốc và xử trí kịp thời.
- Nếu xảy ra phản ứng phản vệ, người bệnh cần được cấp cứu ngay bằng epinephrin, hỗ trợ oxy, corticosteroid đường tĩnh mạch và đảm bảo thông khí đường thở thích hợp.
- Tiêu chảy liên quan đến vi khuẩn Clostridioides difficile có thể xuất hiện trong hoặc sau điều trị, thậm chí nhiều tháng sau khi ngừng thuốc. Khi nghi ngờ, cần ngừng kháng sinh, điều trị đặc hiệu và cân nhắc can thiệp ngoại khoa trong các trường hợp nghiêm trọng.
- Quá trình điều trị kéo dài có thể làm phát sinh nhiễm khuẩn hoặc nhiễm nấm thứ phát do sự phát triển quá mức của các vi sinh vật không nhạy cảm. Khi xảy ra tình trạng này, cần đánh giá lại và thay đổi hướng điều trị phù hợp.
- Người mắc bệnh bạch cầu đơn nhân nhiễm khuẩn có nguy cơ cao xuất hiện ban đỏ khi sử dụng ampicilin, do đó thuốc không được khuyến cáo cho nhóm đối tượng này.
- Chỉ sử dụng thuốc khi có chỉ định điều trị nhiễm khuẩn do vi khuẩn. Thuốc không có tác dụng đối với các bệnh lý do virus gây ra.
- Người bệnh cần tuân thủ đúng liều lượng và thời gian điều trị được chỉ định. Việc tự ý ngưng thuốc sớm có thể làm giảm hiệu quả điều trị và góp phần gia tăng tình trạng kháng kháng sinh.
- Tiêu chảy do kháng sinh thường cải thiện sau khi ngừng thuốc. Tuy nhiên, nếu xuất hiện tình trạng tiêu chảy kéo dài, phân có máu, đau bụng hoặc sốt, cần liên hệ cơ sở y tế ngay cả khi đã ngừng điều trị từ trước đó.
- Đối với các đợt điều trị dài ngày, nên kiểm tra định kỳ chức năng gan, thận và hệ tạo máu. Một số trường hợp đã ghi nhận hiện tượng tăng men gan thoáng qua trong quá trình sử dụng.
- Mỗi lọ thuốc chứa khoảng 65,8 mg natri, tương ứng gần 3,3% lượng natri tối đa khuyến nghị mỗi ngày cho người trưởng thành.
Tương tác thuốc
- Việc sử dụng đồng thời ampicilin với allopurinol có thể làm tăng nguy cơ xuất hiện các phản ứng phát ban trên da. Hiện vẫn chưa xác định rõ nguyên nhân xuất phát từ allopurinol hay do tình trạng tăng acid uric máu của người bệnh.
- Nồng độ ampicilin trong nước tiểu ở mức cao có thể gây kết quả dương tính giả khi định lượng glucose bằng các phương pháp Clinitest, Benedict hoặc Fehling. Để đảm bảo độ chính xác, nên ưu tiên các xét nghiệm dựa trên enzym glucose oxidase như Clinistix hoặc Tes-Tape.
- Chưa có đầy đủ dữ liệu về khả năng tương kỵ của thuốc với các chế phẩm khác. Vì vậy, không nên pha trộn hoặc sử dụng chung trong cùng dung dịch với các thuốc khác nếu chưa có hướng dẫn chuyên môn.
Nguồn dữ liệu: thuocbietduoc





